sự trục xuất
Việc trục xuất cô ấy khỏi đội là do đi trễ nhiều lần.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến kỷ luật giáo dục như "demerit", "detention" và "counseling".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự trục xuất
Việc trục xuất cô ấy khỏi đội là do đi trễ nhiều lần.
người bỏ học
Người bỏ học quyết tâm chứng minh rằng anh ta có thể đạt được ước mơ của mình mà không cần giáo dục truyền thống.
án treo
Cô ấy được hưởng án treo cho một tội phạm nhỏ.
tư vấn
Quá trình tư vấn bao gồm lắng nghe tích cực, sự đồng cảm và giải quyết vấn đề hợp tác để giải quyết các mối quan tâm của khách hàng.
hình phạt thể xác
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hình phạt thể xác có thể có những tác động tiêu cực lâu dài đến sức khỏe tâm thần và hành vi của trẻ.
điểm trừ
Việc sử dụng ngôn ngữ không phù hợp lặp đi lặp lại dẫn đến điểm trừ cho người vi phạm tại nơi làm việc.
hình phạt
Giáo viên ở lại sau giờ học để giám sát hình phạt cho những học sinh cần bù lại công việc đã bỏ lỡ.
la mắng
Sau khi bỏ qua việc nhà cả tuần, cô ấy nhận được một lời mắng từ bố mình.
lời chế nhạo
Cuộc tranh luận chính trị được đánh dấu bởi lời chế nhạo và các cuộc tấn công cá nhân hơn là các lập luận có cơ sở.
kẻ bắt nạt
Cố vấn trường học đã cung cấp hỗ trợ và hướng dẫn cho những học sinh bị bắt nạt nhắm đến.
học sinh trốn học
Nhân viên trốn học đã đến thăm nhà của những học sinh thường xuyên vắng mặt ở trường.