Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn SAT - Vai Trò Tạm Thời và Tương Đối
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các vai trò tạm thời và tương đối, chẳng hạn như "tù nhân", "người cố vấn", "người nước ngoài", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a person of the same age, social status, or capability as another specified individual

bạn đồng trang lứa, người ngang hàng
Mặc dù mới vào công ty, cô ấy đã nhanh chóng khẳng định mình là một ngang hàng với đồng nghiệp thông qua làm việc chăm chỉ và chuyên môn.
a person who answers or reacts

người trả lời, người tham gia
Cuộc thảo luận trực tuyến cho phép mỗi người tham gia là một người trả lời, bày tỏ suy nghĩ của họ về chủ đề.
a person who receives something, such as an award, message, or item

người nhận, người thụ hưởng
Là người nhận của khoản quyên góp, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn.
the number of people who use a particular form of public transportation over a given period

lượng hành khách, số lượng người sử dụng
Lượng hành khách cao trong giờ cao điểm thường dẫn đến tàu hỏa và xe buýt quá tải.
someone who happens to be walking past a particular person, place, or event

người qua đường, khách bộ hành
Anh ấy đã hỏi một người qua đường chỉ đường đến ga tàu gần nhất.
the collective body of clients served by a business, professional, or institution

khách hàng, tập khách hàng
Khách hàng của phòng trưng bày bao gồm các nhà sưu tập, nhà phê bình và nhà đầu tư nghệ thuật.
a person who resides in a shared living space, such as a household, institution, or facility

cư dân, người ở
Biệt thự cổ được biết đến với nhiều phòng và nhóm cư dân đa dạng sống cùng nhau.
a person who is present at an event or incident but does not take part in it

người xem, nhân chứng
Sự việc trở nên lan truyền sau khi một người chứng kiến quay lại bằng điện thoại của họ.
a person who watches sport competitions closely

khán giả, người xem
Trọng tài đã phải nhắc nhở khán giả ngồi yên trong suốt trận đấu để đảm bảo mọi người đều có thể theo dõi hành động một cách rõ ràng.
a person who regularly travels to city for work

người đi làm, người đi lại
Nhà ga đông đúc với những người đi làm đang hướng về thành phố.
a reliable and experienced person who helps those with less experience

người cố vấn, người hướng dẫn
Người cố vấn đã khuyến khích người được cố vấn đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng và cung cấp các nguồn lực cần thiết cùng sự động viên để giúp họ đạt được thành công.
someone who rejects conventional behavior or allegiance

kẻ phản bội, kẻ nổi loạn
Kẻ phản bội đã đào ngũ khỏi đơn vị của mình và gia nhập lực lượng địch, khiến anh ta bị những đồng đội cũ khinh miệt.
a person who is not a member of a particular group, society, etc.

người ngoài cuộc, kẻ ngoại đạo
Dù đã làm việc ở đó nhiều năm, anh ta vẫn bị đối xử như một người ngoài cuộc bởi những người thuộc thế hệ cũ.
a person or thing that is responsible for the care, safety, and maintenance of someone or something

người bảo vệ, người giám hộ
Trong thần thoại, con rồng là người bảo vệ hung dữ của kho báu bị giấu kín.
a person who is on foot and not in or on a vehicle

người đi bộ, khách bộ hành
Người đi bộ băng qua đường tại lối qua đường được chỉ định.
a person who is registered or signed up for a course, program, or institution

người đăng ký, sinh viên đã đăng ký
Những người đăng ký tham gia hội thảo phải hoàn thành đánh giá trước buổi đầu tiên.
someone or something that gives money, clothes, etc. to a charity for free

nhà tài trợ, người quyên góp
Triển lãm mới của bảo tàng đã được thực hiện nhờ một khoản đóng góp đáng kể từ một nhà tài trợ tư nhân.
an elite student with the highest grade throughout school that gets chosen to give a speech at their graduation ceremony

học sinh xuất sắc nhất, thủ khoa
Là sinh viên xuất sắc nhất, John đại diện cho các bạn cùng lớp với sự duyên dáng và hùng biện, truyền cảm hứng cho họ theo đuổi ước mơ với quyết tâm.
a person who manages and oversees the property, finances, or affairs of another person or organization

người quản lý, người giám sát
Trong thời gian làm quản gia, ông đã thực hiện một số cải tiến để tăng giá trị tài sản.
someone or something that regularly keeps another company, providing friendship, support, or association

bạn đồng hành, người bạn
Họ là những bạn đồng hành không thể tách rời trong suốt thời gian đại học.
a person who receives money or benefits

người thụ hưởng, người được hưởng lợi
Là người thụ hưởng học bổng, anh ấy có thể theo học đại học mà không phải lo lắng.
a person who resides outside their native country, often for work or personal reasons

người nước ngoài, expat
Người sống ở nước ngoài nhớ quê hương nhưng đánh giá cao những cơ hội anh ta tìm thấy ở nước ngoài.
a former member of the armed forces who has fought in a war

cựu chiến binh, cựu binh
Cô ấy thường xuyên đến bệnh viện VA để tình nguyện dành thời gian và hỗ trợ các cựu chiến binh đang gặp khó khăn.
someone who looks after a child or an old, sick, or disabled person at home

người chăm sóc, người giúp việc
Nhóm hỗ trợ cung cấp nguồn lực và lời khuyên cho người chăm sóc của các cá nhân mắc bệnh Alzheimer.
someone acting on behalf of others

đại diện, người đại diện
Anh ấy đã hành động như một đại diện cho đội.
someone who formally applies for something, especially a job, position, or opportunity

người nộp đơn, ứng viên
Trường đại học đã thông báo cho các ứng viên thành công qua email vào đầu mùa xuân.
someone with whom one works

đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp
Tôi thường xuyên tìm kiếm lời khuyên từ đồng nghiệp của mình, người có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành và luôn sẵn lòng giúp đỡ.
someone who works for a skilled person for a specific period of time to learn their skills, usually earning a low income

người học việc, thực tập sinh
Tiệm bánh đã thuê một người học việc để học kỹ thuật làm bánh mì.
