tính xác thực
Bài phát biểu của cô ấy đã gây được tiếng vang với khán giả nhờ tính chân thực và thông điệp chân thành.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến đức hạnh, như "liêm chính", "vị tha", "khai sáng", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ SATs của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tính xác thực
Bài phát biểu của cô ấy đã gây được tiếng vang với khán giả nhờ tính chân thực và thông điệp chân thành.
danh tiếng
Duy trì một danh tiếng tốt là rất quan trọng trong kinh doanh, vì nó có thể ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng.
uy tín
Vị trí CEO của anh ấy mang lại rất nhiều uy tín và trách nhiệm.
sự chính trực
Thẩm phán được kính trọng vì sự chính trực không lay chuyển của mình trong phòng xử án.
sự chân thành
Sự chân thành trong cảm xúc của anh ấy rõ ràng trong bài phát biểu chân tình.
sự liêm chính
Liêm chính là lý do chính khiến anh ấy được chọn để lãnh đạo tổ chức.
sự hy sinh
Những người lính đã được vinh danh vì sự hy sinh của họ trong nhiệm vụ, hi sinh mạng sống để bảo vệ đất nước.
sự khoan dung
Sự khoan dung là điều cần thiết trong một nơi làm việc đa dạng để đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được tôn trọng và đánh giá cao.
châm ngôn
"Nếu nó không hỏng, đừng sửa nó" là một cách ngôn cổ điển.
châm ngôn
«Hành động nói to hơn lời nói» là một châm ngôn nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động so với những lời hứa suông.
nguyên tắc
Những nguyên tắc vững chắc của anh ấy đã hướng dẫn anh ấy đưa ra những quyết định công bằng và chính trực với tư cách là một nhà lãnh đạo.
sự biện minh
Lý do biện minh của anh ấy cho việc bỏ lỡ cuộc họp là anh ấy có một trường hợp khẩn cấp gia đình không thể tránh khỏi.
lòng nhân ái
Lòng nhân ái của các nhà tài trợ đã làm cho sự kiện từ thiện trở thành một thành công lớn.
la bàn đạo đức
Mặc dù áp lực phải gian lận, la bàn đạo đức của anh ấy đã giữ anh ấy trung thực trong suốt kỳ thi.
sự tôn kính
Cô ấy đã viết một truyện ngắn như một lời tôn kính đối với cuốn sách yêu thích thời thơ ấu của mình.
sự hào phóng
Cộng đồng đã vô cùng xúc động trước lòng hào phóng của cô ấy khi cô giúp thanh toán hóa đơn y tế cho hàng xóm.
lương tâm
Anh ấy không thể phớt lờ tiếng nói của lương tâm khi đưa ra quyết định.
trách nhiệm
Các quan chức công phải thể hiện trách nhiệm giải trình để duy trì niềm tin của công chúng.
lòng trung thành
Cuộc hôn nhân được đánh dấu bằng sự chung thủy lẫn nhau và lòng tin.
công bằng
Họ tìm kiếm sự phân bổ công bằng nguồn lực để đáp ứng nhu cầu của tất cả các cộng đồng.
đáng kính
Du khách kinh ngạc trước cây sequoia đáng kính sừng sững ấn tượng nhờ hơn 500 năm phát triển.
từ thiện
Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, anh ấy vẫn từ thiện với những người có ít hơn.
nhân từ
Giám đốc điều hành của công ty được biết đến với những hành động nhân từ, thường xuyên quyên góp số tiền lớn cho các tổ chức từ thiện.
công chính
Phán quyết của thẩm phán được coi là công minh, mang lại công lý cho nạn nhân.
vị tha
Cô ấy thể hiện bản chất vị tha của mình bằng cách nhận nuôi động vật cứu hộ và cung cấp cho chúng một ngôi nhà đầy yêu thương.
kiên định
Sự kiên định cống hiến cho đội của anh ấy đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng của các đồng đội.
trung thành
Nhân viên trung thành luôn đi làm đúng giờ và hoàn thành nhiệm vụ với sự tận tâm và siêng năng.
đạo đức
Cô ấy thích đọc những cuốn sách bổ ích mang lại những bài học cuộc sống quý giá và thông điệp tích cực.
khai sáng
Tham gia vào các thực hành như yoga và thái cực quyền có thể giúp các cá nhân giác ngộ.
thuyết giáo
Diễn giả truyền cảm hứng đã thuyết giảng về sức mạnh của sự tích cực, thúc giục khán giả nắm lấy sự lạc quan trong cuộc sống hàng ngày của họ.
cống hiến
Cô ấy muốn cống hiến cuộc đời mình cho việc bảo tồn môi trường.
cống hiến
Qua nhiều năm, họ đã cống hiến vô số giờ cho dịch vụ cộng đồng.