Giao Thông Đường Bộ - Không gian dân cư và nông thôn

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến không gian dân cư và nông thôn như "ngõ hẻm", "đường lái xe" và "đường đất".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giao Thông Đường Bộ
crescent [Danh từ]
اجرا کردن

lưỡi liềm

Ex:

Khách sạn của chúng tôi nằm ở cuối một lưỡi liềm yên tĩnh, được che chắn khỏi tiếng ồn của trung tâm thành phố nhộn nhịp.

avenue [Danh từ]
اجرا کردن

đại lộ

Ex: She strolled along the tree-lined avenue , enjoying the shade on a hot summer day .

Cô ấy đi dạo dọc theo đại lộ có hàng cây, tận hưởng bóng râm trong một ngày hè nóng nực.

alley [Danh từ]
اجرا کردن

ngõ hẻm

Ex: The alley was filled with the scent of garbage and the sound of stray cats .

Con hẻm đầy mùi rác và tiếng mèo hoang.

court [Danh từ]
اجرا کردن

một sân

Ex: We parked our bicycles in the court beside the library before heading inside to return our books .

Chúng tôi đậu xe đạp của mình trong sân bên cạnh thư viện trước khi vào trong để trả sách.

forecourt [Danh từ]
اجرا کردن

sân trước

Ex: He parked his car in the gas station forecourt while waiting for his turn at the pump .

Anh ấy đậu xe ở sân trước của trạm xăng trong khi chờ đến lượt mình ở bơm.

dead end [Danh từ]
اجرا کردن

ngõ cụt

Ex: She realized she was lost when she reached the dead end .

Cô ấy nhận ra mình đã lạc đường khi đến ngõ cụt.

cul-de-sac [Danh từ]
اجرا کردن

ngõ cụt

Ex: The children enjoyed playing in the cul-de-sac , as there was little traffic .

Bọn trẻ rất thích chơi trong ngõ cụt, vì ở đó có ít xe cộ qua lại.

approach [Danh từ]
اجرا کردن

lối vào

Ex: The hikers paused to admire the breathtaking views from the rocky approach to the summit .

Những người leo núi dừng lại để chiêm ngưỡng cảnh đẹp ngoạn mục từ lối tiếp cận đá dẫn đến đỉnh.

driveway [Danh từ]
اجرا کردن

lối vào

Ex: Emily parked her car in the driveway beside the garage before entering the house .

Emily đậu xe của cô ấy trên lối vào bên cạnh nhà để xe trước khi vào nhà.

garage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà để xe

Ex: The garage was filled with tools and equipment for home improvement projects .

Nhà để xe chứa đầy công cụ và thiết bị cho các dự án cải thiện nhà cửa.

block [Danh từ]
اجرا کردن

khu phố

Ex: The grocery store is located on the next block .

Cửa hàng tạp hóa nằm ở khu phố tiếp theo.

back street [Danh từ]
اجرا کردن

ngõ hẻm

Ex: She found a quaint café on a back street .

Cô ấy tìm thấy một quán cà phê cổ kính trên một con phố nhỏ.

backroad [Danh từ]
اجرا کردن

đường làng

Ex: The backroad was narrow and winding , making it a challenging but scenic drive .

Con đường nhỏ hẹp và quanh co, khiến chuyến đi trở nên thử thách nhưng đầy cảnh đẹp.

corduroy [Danh từ]
اجرا کردن

con đường làm bằng khúc gỗ

Ex:

Cô ấy cẩn thận lái xe đạp của mình trên con đường được lát bằng gỗ.

country lane [Danh từ]
اجرا کردن

con đường làng quê

Ex: Bicyclists love riding along the country lane because it is quiet and scenic .

Những người đi xe đạp thích đạp xe dọc theo con đường quê vì nó yên tĩnh và đẹp như tranh.

dirt road [Danh từ]
اجرا کردن

con đường đất

Ex: We drove cautiously along the dirt road , trying to avoid the potholes and bumps .

Chúng tôi lái xe thận trọng dọc theo con đường đất, cố gắng tránh những ổ gà và ổ voi.

اجرا کردن

con đường từ nông trại đến chợ

Ex: In many developing regions , the condition of farm-to-market roads determines the accessibility of rural communities to economic opportunities .

Ở nhiều khu vực đang phát triển, tình trạng của đường từ nông trại đến chợ quyết định khả năng tiếp cận các cơ hội kinh tế của cộng đồng nông thôn.

اجرا کردن

đường nông nghiệp

Ex: During harvest season , agricultural roads become bustling with trucks carrying freshly harvested produce .

Trong mùa thu hoạch, những con đường nông nghiệp trở nên nhộn nhịp với những chiếc xe tải chở sản phẩm vừa mới thu hoạch.

green lane [Danh từ]
اجرا کردن

làn đường xanh

Ex: On weekends , many locals enjoy cycling along the green lane that winds through the countryside .

Vào cuối tuần, nhiều người dân địa phương thích đi xe đạp dọc theo làn đường xanh uốn lượn qua vùng nông thôn.

footpath [Danh từ]
اجرا کردن

lối đi bộ

Ex: She followed the footpath through the forest .

Cô ấy đi theo lối mòn xuyên qua khu rừng.