Ngôn Ngữ Học - Phonology

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngữ âm học như "cụm", "âm vang" và "chữ ghép".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngôn Ngữ Học
coda [Danh từ]
اجرا کردن

coda

Ex: A syllable without a coda is called an open syllable .

Một âm tiết không có coda được gọi là âm tiết mở.

nucleus [Danh từ]
اجرا کردن

the central sound unit of a syllable, usually formed by a vowel or vowel-like element, around which other sounds cluster

Ex: In the word " cat , " the vowel /æ/ serves as the syllable 's nucleus .
epenthesis [Danh từ]
اجرا کردن

epenthesis

Ex: An example of epenthesis is the insertion of a vowel sound in the word " warmth , " pronounced as " wawrmth " to ease the transition between the " r " and " m. "

Một ví dụ về epenthesis là việc chèn một âm nguyên âm vào từ "warmth", được phát âm như "wawrmth" để dễ dàng chuyển tiếp giữa "r" và "m".

juncture [Danh từ]
اجرا کردن

sự nối âm

Ex: Clear juncture helps listeners distinguish between similar-sounding phrases .

Sự nối âm rõ ràng giúp người nghe phân biệt giữa các cụm từ có âm thanh tương tự.

metathesis [Danh từ]
اجرا کردن

hoán vị

Ex: An example of metathesis is the pronunciation of " ask " as " aks " in some dialects of English .

Một ví dụ về metathesis là cách phát âm "ask" thành "aks" trong một số phương ngữ tiếng Anh.

vowel harmony [Danh từ]
اجرا کردن

hòa âm nguyên âm

Ex: Turkish is a language that exhibits vowel harmony , where suffixes change their vowels to match the frontness or backness of the vowels in the root word .

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là một ngôn ngữ thể hiện hòa hợp nguyên âm, nơi các hậu tố thay đổi nguyên âm của chúng để phù hợp với độ trước hoặc sau của nguyên âm trong từ gốc.

imbrication [Danh từ]
اجرا کردن

sự xếp chồng

Ex: Understanding the imbrication of syntax and semantics is crucial for advanced language learners .

Hiểu được sự chồng chéo của cú pháp và ngữ nghĩa là rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ nâng cao.

digraph [Danh từ]
اجرا کردن

chữ ghép

Ex: Children learning to read often practice recognizing common digraphs like " ch " and " ph . "

Trẻ em học đọc thường luyện tập nhận biết các cặp chữ phổ biến như "ch" và "ph".

vrddhi [Danh từ]
اجرا کردن

một quá trình ngữ âm trong tiếng Phạn và các ngôn ngữ Ấn-Âu khác

onomatopoeia [Danh từ]
اجرا کردن

từ tượng thanh

Ex: Poets often employ onomatopoeia to evoke sensory experiences through language .

Các nhà thơ thường sử dụng từ tượng thanh để gợi lên trải nghiệm giác quan thông qua ngôn ngữ.