Từ tiếng Anh cho "Thể loại và phong cách sân khấu"

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thể loại và phong cách sân khấu như "hài kịch", "chủ nghĩa siêu thực" và "mặt nạ".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Rạp Chiếu Phim và Nhà Hát
comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài kịch

Ex: The movie is a comedy that pokes fun at traditional fairy tales .

Bộ phim là một hài kịch chế giễu những câu chuyện cổ tích truyền thống.

Bouffon [Danh từ]
اجرا کردن

kẻ hề

Ex: Bouffon is a theatrical form originating from France , characterized by its use of mockery , physical comedy , and subversion of social norms .

Bouffon là một hình thức sân khấu bắt nguồn từ Pháp, được đặc trưng bởi việc sử dụng sự chế giễu, hài kịch vật lý và sự lật đổ các chuẩn mực xã hội.

tragedy [Danh từ]
اجرا کردن

bi kịch

Ex: The Greek playwright Sophocles is famous for his tragedies , such as ' Oedipus Rex ' and ' Antigone ' .

Nhà soạn kịch Hy Lạp Sophocles nổi tiếng với những bi kịch của mình, chẳng hạn như 'Oedipus Rex' và 'Antigone'.

absurdism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa phi lý

Ex: Beckett 's works are famous for their use of absurdism to explore existential despair .

Các tác phẩm của Beckett nổi tiếng với việc sử dụng chủ nghĩa phi lý để khám phá nỗi tuyệt vọng hiện sinh.

surrealism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa siêu thực

Ex: The director employed surrealism by having chairs float across the stage , a visual metaphor for unstable identities .

Đạo diễn đã sử dụng chủ nghĩa siêu thực bằng cách để những chiếc ghế trôi nổi trên sân khấu, một ẩn dụ trực quan cho những bản sắc không ổn định.

drama [Danh từ]
اجرا کردن

kịch

Ex: She received critical acclaim for her role in the drama .

Cô ấy nhận được sự ca ngợi của giới phê bình cho vai diễn của mình trong bộ phim chính kịch.