Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Digital Communication
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giao tiếp kỹ thuật số, như "payphone", "extension", "phablet", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to check a web page, text, etc. without reading all the content

duyệt, lướt qua
Chúng tôi đã duyệt web để tìm đánh giá nhà hàng trước khi quyết định đi ăn ở đâu.
to break a telephone conversation between two people

ngắt kết nối, cúp máy
Tôi phải ngắt cuộc gọi vì tín hiệu kém trong khu vực tôi đang ở.
(computing) to move from one website to another or find one's way around on a website

điều hướng, di chuyển
Người tìm việc điều hướng qua cổng thông tin nghề nghiệp, tìm kiếm các bài đăng việc làm phù hợp.
to ruin someone's photo by making a sudden appearance or a silly face as the picture is about to be taken

phá ảnh, làm hỏng bức ảnh
Con chó đã photobomb bức ảnh gia đình bằng cách nhảy lên và liếm mặt mọi người.
to send an unwanted advertisement or message online, usually to a lot of people

gửi spam, rải thư rác
Cô ấy vô tình spam danh sách liên lạc của mình với một lá thư chuyền tay, gây ra sự nhầm lẫn giữa bạn bè của cô.
to remove restrictions so that a website, phone, account, etc. can be accessed again

mở khóa, gỡ bỏ chặn
Bộ lọc Internet của trường đã vô tình chặn quyền truy cập vào các trang web giáo dục, khiến bộ phận IT phải nhanh chóng mở khóa chúng.
related to a telephone system that uses radio stations for communication

di động, mạng di động
Công nghệ di động cho phép chuyển giao liền mạch giữa các trạm gốc khác nhau khi di chuyển.
not functioning because of having no power

chết, hết năng lượng
Màn hình máy tính đã chết.
a system of Internet connection that allows users to share information simultaneously

băng thông rộng, kết nối tốc độ cao
Kết nối băng thông rộng tại trung tâm hội nghị đảm bảo rằng người tham dự có thể phát trực tiếp các bài thuyết trình mà không bị gián đoạn.
a type of television or radio program in which the audience take part by calling the studio to voice their opinions

chương trình gọi vào, chương trình tương tác
Anh ấy đã gọi vào chương trình phát thanh gọi vào để chia sẻ kinh nghiệm cá nhân và đưa ra lời khuyên cho những người khác trong hoàn cảnh tương tự.
(computing) data that a web server sends to a browser and receives if the user visits the website again, used for identifying or tracking the user's activities

cookie, bánh quy
Việc sử dụng cookie của trang web cho phép nó phân tích hành vi người dùng và cải thiện dịch vụ theo thời gian.
the last characters of a website's address such as '.com', '.org', etc.

tên miền, miền
Nhà đăng ký tên miền cung cấp các tùy chọn khác nhau cho phần mở rộng tên miền, bao gồm cả những tên miền cụ thể theo quốc gia như '.uk' hoặc '.ca'.
a small digital icon or image used on social media or in text messages to show the tone of a message or its sender's facial expression, originated in Japan

biểu tượng cảm xúc, emoji
Nhóm trò chuyện đầy ắp các biểu tượng emoji đại diện cho nhiều cảm xúc và phản ứng khác nhau.
a sign formed by keyboard characters to show the tone of a message or its sender's facial expression, used on social media or in text messages

biểu tượng cảm xúc, mặt cười
Việc sử dụng biểu tượng cảm xúc trong nhắn tin đã trở thành một cách phổ biến để nâng cao giao tiếp và truyền tải giọng điệu.
used especially in text or online messages to express laughter or amusement about something funny

cười lớn, cười nghiêng ngả
Những tiếng cười vang lên trong phòng chat khi người dùng chia sẻ những giai thoại thú vị trong ngày của họ.
used to express shock, surprise, or excitement, particularly on social media or in text messages

Ôi Chúa ơi, Trời ơi
Ôi Chúa ơi, tôi rất lo lắng về bài thuyết trình ngày mai của mình.
a telephone in a public place that one needs to pay for, mostly by prepaid cards

điện thoại công cộng, điện thoại trả tiền
Anh ấy đã sử dụng điện thoại công cộng bên ngoài cửa hàng tiện lợi để gọi bạn mình và sắp xếp điểm gặp mặt.
a communication system by which people were able to send and receive messages over long distances, using electrical or radio signals

điện báo, hệ thống điện báo
Trong thời chiến, các đường dây điện báo rất quan trọng để truyền tải mệnh lệnh và thông tin giữa các chỉ huy.
(computing) an area on a computer containing files that are necessary for keeping the computer organized

thư mục, danh mục
Cây thư mục hiển thị cấu trúc phân cấp của các thư mục và thư mục con trên máy tính.
a group of numbered buttons on a surface used for operating a TV, phone, computer, etc.

bàn phím, bảng phím số
Điều khiển từ xa của tivi có một bàn phím số để chọn kênh.
an extra telephone connected to the main phone line in a house

máy nhánh, phần mở rộng
Đường dây chính bị hỏng, vì vậy anh ấy đã sử dụng điện thoại di động của mình để gọi máy lẻ văn phòng thay thế.
a device that can send and receive documents in electronic form using a telephone line and then print them

fax, máy fax
Máy fax tại văn phòng bác sĩ kêu vo ve nhẹ nhàng khi truyền hồ sơ y tế.
a communication system that allows people in different parts of a plane, office, etc. to speak to each other

hệ thống liên lạc nội bộ, intercom
Nhân viên bảo vệ đã sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ để xác minh danh tính của khách truy cập trước khi cho họ vào tòa nhà.
a meeting held among several people who are in different locations, linked via the Internet

hội nghị truyền hình, hội nghị trực tuyến
Hội nghị truyền hình được lên lịch để thảo luận về hiệu quả tài chính của công ty và các mục tiêu trong tương lai.
the connection and exchange of data between everyday objects over the Internet
a video, image, etc. that has been altered to act as a joke or to tease someone, used and quickly spread by internet users

meme, hình ảnh lan truyền
Anh ấy đã chia sẻ một meme với bạn bè mà hoàn hảo nắm bắt được trò đùa nội bộ của họ.
a phone that is a cross between a mobile phone and a tablet, larger than the former but smaller than the latter

phablet, điện thoại lai
Anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm một cách cầm thoải mái trên phablet do kích thước lớn hơn so với điện thoại thông minh trước đây của anh ấy.
a photo of a person that is taken by the same person, usually shared on social media

selfie, ảnh tự chụp
Cô ấy đã luyện tập nụ cười đẹp nhất trước khi chụp selfie để chia sẻ với gia đình.
a form of video content, often published on websites or social media platforms, where individuals or content creators share their personal experiences, expertise, or opinions through recorded videos in a blog-like format

vlog, video blog
Định dạng vlog cho phép kể chuyện tự phát và không kịch bản, nuôi dưỡng cảm giác chân thực.
a sensational or misleading online content designed to attract clicks

mồi nhấp chuột, tiêu đề câu view
Các nhà báo và blogger có đạo đức tránh sử dụng chiến thuật câu view để duy trì uy tín và niềm tin với khán giả của họ.
a website that is regularly updated by its owner or owners and gives information about a specific topic or things that happen to them

blog, nhật ký web
Cô ấy kiếm tiền từ blog của mình thông qua nội dung được tài trợ, tiếp thị liên kết và doanh thu quảng cáo.
the use of electronic communication to harass, intimidate, or harm others, typically through social media, messaging apps, or online platforms

bắt nạt trên mạng, quấy rối trực tuyến
Các luật và chính sách đã được ban hành để chống lại bắt nạt trực tuyến và bảo vệ cá nhân khỏi quấy rối và lạm dụng trực tuyến.
