used to warn people to think carefully about their desires, as the things they wish for may have unforeseen and unintended consequences
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 2 - Đọc - Đoạn 2 (3) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
used to warn people to think carefully about their desires, as the things they wish for may have unforeseen and unintended consequences
khả năng
Khả năng của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo thể hiện rõ qua cách anh ấy quản lý đội.
vượt trội
Với sự huấn luyện nghiêm ngặt, vận động viên nhằm mục đích vượt trội hơn đối thủ của họ trong giải đấu sắp tới.
phát triển
Dự án đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong năm qua.
chỉ ra
Kết quả chỉ ra một sai sót trong tính toán.
đề cập
Anh ấy không đề cập đến bữa tiệc cho đến phút cuối, khiến chúng tôi bất ngờ.
so sánh
Học sinh được yêu cầu so sánh chủ đề của hai cuốn tiểu thuyết khác nhau.
minh họa
Cô ấy đã sử dụng một ví dụ thực tế để minh họa quan điểm của mình trong buổi thuyết trình.
xác định
Hợp đồng xác định các điều khoản của thỏa thuận, bao gồm trách nhiệm, thời hạn và bồi thường.
mục tiêu
Mục tiêu chính của cô ấy là hoàn thành dự án vào cuối tháng.
nhấn mạnh
Việc anh ấy sử dụng sự im lặng trong bài phát biểu đã nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống, khiến khán giả chìm vào sự im lặng suy tư.
hợp tác
Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
có nguyên tắc
Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn nguyên tắc và từ chối thỏa hiệp đạo đức của mình vì lợi ích tài chính.
vượt trội
Thành tích vượt trội của vận động viên đã giúp họ có một suất vào chung kết.
phản đối
Anh ấy phản đối lệnh của cảnh sát giải tán, kiên quyết trong cuộc biểu tình.
tóm tắt
Bạn có thể tóm tắt cốt truyện của cuốn tiểu thuyết cho những người chưa đọc nó không?
dẫn đến
Mưa lớn có thể dẫn đến lũ lụt ở các khu vực trũng thấp.
improper, harmful, or excessive use of something
khuyết điểm
Nhược điểm lớn nhất của phần mềm là thiết thiết kế thân thiện với người dùng.
thúc đẩy
Các thành viên cộng đồng đã chung tay để thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương và tăng trưởng kinh tế.
triển vọng
Công việc chăm chỉ của đội đã cải thiện triển vọng giành chức vô địch.
độc lập
Độc lập tài chính là một trong những mục tiêu dài hạn của anh ấy.
phân bổ
Các công ty phân bổ nguồn lực cho đào tạo nhân viên để nâng cao kỹ năng và năng suất.
bệnh nhân
Anh ấy đã là một bệnh nhân tại bệnh viện này từ khi xảy ra tai nạn.
lợi ích
Nhân viên nhận được bảo hiểm y tế như một lợi ích khi làm việc tại công ty.
phù hợp
Mặc trang phục bình thường là phù hợp cho một buổi dã ngoại.
yêu cầu
Đơn xin việc sẽ yêu cầu một bản sơ yếu lý lịch và một thư xin việc.
hợp tác
Người quản lý đã khen ngợi nhóm vì thái độ hợp tác của họ.
sự sẵn lòng
Anh ấy thể hiện sự sẵn lòng học hỏi bằng cách tham dự mọi hội thảo.
gác lại
Việc gạt sang một bên niềm tự hào của bạn và thừa nhận sai lầm là điều cần thiết.
lợi ích cá nhân
Công ty đã ưu tiên lợi ích cá nhân hơn trách nhiệm xã hội.
đạo đức
Quyết định giúp đỡ những người khác trong cơn khó khăn dựa trên nguyên tắc đạo đức.
lý luận
Lý luận rõ ràng và logic của cô ấy trong buổi thuyết trình đã gây ấn tượng với toàn bộ hội đồng.
một cách độc đáo
Quan điểm của anh ấy về vấn đề là độc nhất sâu sắc, mang lại một góc nhìn mới mẻ và nguyên bản.
năng lực
Khả năng phát triển của công ty rõ ràng trong cơ sở khách hàng ngày càng tăng và dòng sản phẩm mở rộng.
gói
Bạn nên nghĩ về chế độ ăn uống và tập thể dục như một gói.
khía cạnh
Hai dự án tương tự nhau về nhiều khía cạnh.