Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Art

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nghệ thuật, như "tượng trưng", "gốm", "in ấn", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1
amateur [Tính từ]
اجرا کردن

nghiệp dư

Ex:

Những nỗ lực sửa chữa tại nhà của anh ấy dẫn đến những sửa chữa nghiệp dư thiếu độ bền hoặc tuân thủ quy định.

authentic [Tính từ]
اجرا کردن

xác thực

Ex: The antique vase was confirmed as authentic by experts , ensuring its historical value .

Chiếc bình cổ đã được các chuyên gia xác nhận là chính hiệu, đảm bảo giá trị lịch sử của nó.

decorative [Tính từ]
اجرا کردن

trang trí

Ex: She hung decorative lanterns along the garden path , creating a magical ambiance for the evening garden party .

Cô ấy treo những chiếc đèn lồng trang trí dọc theo lối đi trong vườn, tạo ra một bầu không khí kỳ diệu cho bữa tiệc tối trong vườn.

symbolic [Tính từ]
اجرا کردن

tượng trưng

Ex:

Lá cờ quốc gia là một biểu tượng tượng trưng cho bản sắc và giá trị của một quốc gia.

auction house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà đấu giá

Ex: The auction house in town regularly hosts sales of antiques , jewelry , and rare books , attracting both local enthusiasts and international bidders .

Nhà đấu giá trong thị trấn thường xuyên tổ chức các cuộc bán đồ cổ, trang sức và sách quý, thu hút cả những người đam mê địa phương và người đấu giá quốc tế.

bronze [Danh từ]
اجرا کردن

đồng

Ex: The collector added a rare bronze to his collection of art from around the world .

Nhà sưu tập đã thêm một tác phẩm đồng hiếm vào bộ sưu tập nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới của mình.

ceramic [Danh từ]
اجرا کردن

gốm

Ex:

Xưởng của nghệ nhân đầy những kệ gốm đang khô, chờ được nung trong lò.

canvas [Danh từ]
اجرا کردن

bức vải bạt

Ex: The museum 's collection included famous canvases by renowned artists such as Van Gogh , Monet , and Picasso .

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm những bức tranh sơn dầu nổi tiếng của các nghệ sĩ nổi tiếng như Van Gogh, Monet và Picasso.

mural [Danh từ]
اجرا کردن

bức tranh tường

Ex: The school 's courtyard was transformed by a colorful mural painted by students and community members during a weekend art event .

Sân trường đã được biến đổi bởi một bức tranh tường đầy màu sắc được vẽ bởi học sinh và các thành viên cộng đồng trong một sự kiện nghệ thuật cuối tuần.

oil painting [Danh từ]
اجرا کردن

tranh sơn dầu

Ex: He preferred oil painting for its rich texture and ability to capture nuances of light and shadow in his portraits .

Ông thích tranh sơn dầu vì kết cấu phong phú và khả năng nắm bắt sắc thái của ánh sáng và bóng tối trong chân dung của mình.

silhouette [Danh từ]
اجرا کردن

hình bóng

Ex: The artist specialized in creating intricate paper-cut silhouettes , using sharp scissors to craft detailed profiles against a white background .

Nghệ sĩ chuyên tạo ra những hình bóng cắt giấy phức tạp, sử dụng kéo sắc để tạo ra những hồ sơ chi tiết trên nền trắng.

still life [Danh từ]
اجرا کردن

tĩnh vật

Ex: She set up a composition of books and a teapot for her still life drawing , focusing on the textures and shapes of each item .

Cô ấy sắp xếp một bố cục gồm sách và ấm trà cho bức vẽ tĩnh vật của mình, tập trung vào kết cấu và hình dạng của từng vật phẩm.

print [Danh từ]
اجرا کردن

bản in

Ex: The museum 's collection included a series of Renaissance prints depicting biblical scenes and mythological figures .

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một loạt bản in thời Phục hưng mô tả các cảnh trong Kinh Thánh và các nhân vật thần thoại.

depth [Danh từ]
اجرا کردن

chiều sâu

Ex: The sculpture 's use of light and shadow added depth to its form , giving it a lifelike appearance despite being made of marble .

Việc sử dụng ánh sáng và bóng tối trong tác phẩm điêu khắc đã thêm chiều sâu vào hình dạng của nó, mang lại vẻ ngoài sống động mặc dù được làm từ đá cẩm thạch.

finish [Danh từ]
اجرا کردن

lớp hoàn thiện

Ex: The glossy finish on the wooden table brought out the natural beauty of the wood .

Lớp hoàn thiện bóng trên bàn gỗ làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của gỗ.

harmony [Danh từ]
اجرا کردن

sự hài hòa

Ex: The sculpture achieved a perfect harmony of form and function , balancing aesthetic appeal with practicality .

Tác phẩm điêu khắc đã đạt được sự hài hòa hoàn hảo giữa hình thức và chức năng, cân bằng giữa vẻ đẹp thẩm mỹ và tính thực tiễn.

patron [Danh từ]
اجرا کردن

nhà bảo trợ

Ex: The renowned artist was fortunate to have a wealthy patron who provided financial backing for their upcoming exhibition , ensuring its successful realization .

Nghệ sĩ nổi tiếng đã may mắn có một nhà bảo trợ giàu có, người đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho triển lãm sắp tới của họ, đảm bảo sự thành công của nó.

sculptor [Danh từ]
اجرا کردن

nhà điêu khắc

Ex: She admired the skill of the sculptor who crafted the intricate details of the bronze sculpture depicting a mythological creature .

Cô ngưỡng mộ kỹ năng của nhà điêu khắc đã tạo ra những chi tiết phức tạp của bức tượng đồng mô tả một sinh vật thần thoại.

palette [Danh từ]
اجرا کردن

bảng màu

Ex: She held the palette in one hand and a brush in the other , blending shades of blue and green to create the ocean waves on the canvas .

Cô ấy cầm bảng màu trong một tay và cây cọ trong tay kia, pha trộn các sắc thái của màu xanh lam và xanh lá cây để tạo ra những con sóng đại dương trên canvas.

reproduction [Danh từ]
اجرا کردن

sự sao chép

Ex: Publishers produce inexpensive reproductions of classic novels to make them accessible to a wider audience .

Các nhà xuất bản sản xuất bản sao giá rẻ của các tiểu thuyết cổ điển để làm cho chúng dễ tiếp cận hơn với đông đảo độc giả.

restoration [Danh từ]
اجرا کردن

phục hồi

Ex: The historic building underwent a complete restoration , ensuring that its architectural details were preserved and returned to their former glory .

Tòa nhà lịch sử đã trải qua một quá trình phục hồi hoàn chỉnh, đảm bảo rằng các chi tiết kiến trúc của nó được bảo tồn và trở lại vinh quang trước đây.

viewpoint [Danh từ]
اجرا کردن

quan điểm

Ex: The book provides multiple viewpoints on climate change , offering perspectives from scientists , activists , and policymakers .

Cuốn sách cung cấp nhiều quan điểm về biến đổi khí hậu, đưa ra góc nhìn từ các nhà khoa học, nhà hoạt động và nhà hoạch định chính sách.

watercolor [Danh từ]
اجرا کردن

màu nước

Ex: She loved painting landscapes in watercolor , enjoying the way the colors flowed and mingled on the paper .

Cô ấy thích vẽ phong cảnh bằng màu nước, tận hưởng cách màu sắc chảy và hòa quyện trên giấy.

impressionism [Danh từ]
اجرا کردن

trường phái ấn tượng

Ex:

Phong trào ấn tượng đã cách mạng hóa thế giới nghệ thuật vào cuối thế kỷ 19, nhấn mạnh vào nét vẽ phóng khoáng và màu sắc rực rỡ hơn là các chi tiết chính xác.

modernism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa hiện đại

Ex: The sleek , geometric lines of the building are characteristic of architectural modernism , emphasizing function and simplicity .

Những đường nét hình học thanh lịch của tòa nhà là đặc trưng của chủ nghĩa hiện đại kiến trúc, nhấn mạnh chức năng và sự đơn giản.

realism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa hiện thực

Ex: Realism in literature often involves focusing on ordinary characters and situations , avoiding romanticized or idealized portrayals .

Chủ nghĩa hiện thực trong văn học thường liên quan đến việc tập trung vào các nhân vật và tình huống bình thường, tránh những miêu tả lãng mạn hóa hoặc lý tưởng hóa.

romanticism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa lãng mạn

Ex: The poet 's work is a classic example of romanticism , filled with vivid imagery and an intense appreciation for the beauty and power of the natural world .

Tác phẩm của nhà thơ là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa lãng mạn, đầy ắp hình ảnh sống động và sự đánh giá cao mãnh liệt đối với vẻ đẹp và sức mạnh của thế giới tự nhiên.

surrealism [Danh từ]
اجرا کردن

siêu thực

Ex: Surrealism in literature often involves bizarre and fantastical scenarios , blending reality and imagination to explore the subconscious mind .

Chủ nghĩa siêu thực trong văn học thường liên quan đến những kịch bản kỳ lạ và kỳ ảo, pha trộn thực tế và trí tưởng tượng để khám phá tâm trí tiềm thức.

to carve [Động từ]
اجرا کردن

khắc

Ex: Using a sharp knife , the chef skillfully carved decorative patterns into the vegetables .

Sử dụng một con dao sắc, đầu bếp khéo léo khắc các họa tiết trang trí lên rau củ.

to mold [Động từ]
اجرا کردن

đúc khuôn

Ex: To create a uniform design , the carpenter carefully molded the wood into identical shapes for the furniture project .

Để tạo ra một thiết kế đồng nhất, người thợ mộc đã cẩn thận đúc gỗ thành những hình dạng giống nhau cho dự án đồ nội thất.

to pose [Động từ]
اجرا کردن

tạo dáng

Ex: During the portrait session , the subject was asked to pose with a natural and relaxed expression .

Trong buổi chụp chân dung, đối tượng được yêu cầu tạo dáng với biểu cảm tự nhiên và thoải mái.

to shade [Động từ]
اجرا کردن

tô bóng

Ex: The art teacher demonstrated how to shade a sphere , explaining how light and shadow work together to create a three-dimensional effect .

Giáo viên nghệ thuật đã trình bày cách tô bóng một hình cầu, giải thích cách ánh sáng và bóng tối làm việc cùng nhau để tạo ra hiệu ứng ba chiều.