gió nhẹ
Cô ấy thích đọc sách trong công viên với làn gió nhẹ xào xạc những trang sách.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gió nhẹ
Cô ấy thích đọc sách trong công viên với làn gió nhẹ xào xạc những trang sách.
đổ
Dự báo thời tiết dự đoán rằng sẽ mưa như trút nước suốt đêm.
một tiếng sấm
Chúng tôi đếm giây giữa tia chớp và tiếng sấm để đo khoảng cách của cơn bão.
môi trường
Rác thải nhựa là một vấn đề nghiêm trọng đối với môi trường của chúng ta.
lũ lụt
Các đội cứu hộ đã được gửi đến để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.
tia chớp
Chúng tôi đếm giây giữa tia chớp và sấm để ước tính khoảng cách của cơn bão.
cơn bão
Anh ấy đã trú ẩn trong một hang động trong cơn bão bất ngờ.
thảm thực vật
Thảm thực vật sa mạc thường bao gồm các loại cây có sức chịu đựng cao như xương rồng và cây mọng nước đã thích nghi để tồn tại trong điều kiện khô hạn với ít nước.
môi trường
Sự suy thoái môi trường, gây ra bởi nạn phá rừng và sự phá hủy môi trường sống, dẫn đến mất đa dạng sinh học.
tro
Tro núi lửa phủ kín thị trấn sau vụ phun trào.
ẩm ướt
Quần áo của cô ấy trở nên ẩm ướt vì mưa phùn nhẹ trong khi đi dạo.
hạn hán
Hạn hán gây ra mất mát nghiêm trọng về thảm thực vật.
động đất
Đất nước này nằm trong khu vực dễ xảy ra động đất.
phun trào
Cư dân đã được sơ tán khi vụ phun trào đe dọa các thị trấn lân cận.
khí
Nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của các khí khác nhau trong phòng thí nghiệm.
ẩm ướt
Cô ấy cảm thấy đổ mồ hôi và khó chịu trong khí hậu ẩm ướt.
bão
Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng dọc theo bờ biển.
sấm
Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm từ xa và biết rằng một cơn bão đang đến gần.
dự báo thời tiết
Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa sau đó, vì vậy đừng quên ô của bạn.
chất
Nhà khoa học đã phát hiện ra một chất mới có thể được sử dụng để tạo ra các tấm pin mặt trời hiệu quả hơn.
tan chảy
Dự báo cho rằng kem sẽ tan chảy dưới ánh nắng buổi chiều.
tầng ozone
Các hoạt động của con người, như việc thải ra chlorofluorocarbons (CFC), đã góp phần làm suy giảm tầng ozone.