Từ vựng trình độ A1 - Du lịch và du lịch
Trong bài học này, các từ liên quan đến du lịch và ngành du lịch được khám phá, bao gồm điểm đến, điểm tham quan và các chuyến tham quan.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
desplazamiento de un lugar a otro, generalmente por diversión o trabajo

chuyến đi, hành trình
Chuyến đi đã yên tĩnh và thoải mái.
persona que viaja a un lugar para conocerlo, descansar o divertirse

khách du lịch
Vào mùa hè, có rất nhiều du khách trên bãi biển.
dibujo que muestra lugares y áreas geográficas

bản đồ
Tôi đã mua một bản đồ du lịch để tham quan thành phố.
papel o documento que permite el uso de un servicio

vé, phiếu
Cô ấy đã mua hai vé.
acción de guardar un lugar o servicio con anticipación

đặt trước
Tôi không thể đi mà không có đặt chỗ.
documento oficial que permite viajar a otros países

hộ chiếu, giấy tờ du lịch
Hãy giữ hộ chiếu của bạn ở nơi an toàn.
caja o bolsa grande que se usa para guardar ropa y objetos cuando se viaja

va li
Tôi cần một vali lớn hơn cho chuyến đi này.
conjunto de maletas, bolsas y objetos que una persona lleva cuando viaja

hành lý
Chúng tôi đã để hành lý trong phòng lưu trữ của khách sạn.
lugar donde la gente puede dormir y comer pagando

khách sạn
Chúng tôi ăn ở nhà hàng của khách sạn.
lugar donde se recibe a los huéspedes o visitantes, especialmente en hoteles

lễ tân
Tại quầy lễ tân, họ đã cho tôi thông tin về thành phố.
establecimiento económico que ofrece alojamiento y a veces comida

nhà trọ, khách sạn giá rẻ
Nhà trọ nằm gần ga tàu hỏa.
viaje corto que se hace por diversión o aprendizaje

chuyến tham quan, chuyến đi chơi
Chuyến tham quan rất vui và mang tính giáo dục.
obra o construcción que se hace para recordar un evento, persona o idea importante

đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm
Trong thành phố có một số tượng đài lịch sử.