Từ vựng trình độ B2 - Vấn Đề và Khó Khăn
Trong bài học này, các từ về vấn đề và khó khăn được khám phá, mô tả thách thức và trở ngại.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
esfuerzo, conflicto o combate para alcanzar un objetivo o superar dificultades

cuộc đấu tranh, xung đột
Cuộc đấu tranh để sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt là liên tục.
situación adversa o evento que causa sufrimiento o pérdida

bất hạnh, vận rủi
Đó là một bất hạnh khi dự án thất bại.
situación complicada o urgente que requiere resolución rápida

tình thế khó khăn, hoàn cảnh ngặt nghèo
Tôi không muốn bạn rơi vào những rắc rối không cần thiết.
parte vulnerable o susceptible de ser afectada o dañada

điểm yếu
Kiên nhẫn là điểm yếu của tôi.
algo que impide o dificulta el progreso o la acción

chướng ngại, trở ngại
Chúng tôi tìm thấy một chướng ngại vật trên con đường đến thành công.
preocupación, dificultad o aflicción que causa malestar

lo lắng, khó khăn
Tôi không muốn gây cho bạn bất kỳ cuita nào.
suceso inesperado que causa retraso, dificultad o inconveniente

trở ngại, sự cố bất ngờ
Những trở ngại nhỏ không nên làm hỏng ngày.
tema o problema que se debe tratar o resolver

vấn đề, vấn đề cần giải quyết
Vấn đề này cần được chú ý nhiều hơn.
responsabilidad por un error, falta o daño causado

lỗi, trách nhiệm
Tôi cảm thấy có lỗi, nhưng đó không hoàn toàn là lỗi của tôi.
discusión o debate público sobre un tema que genera opiniones enfrentadas

tranh cãi
Cuộc tranh cãi trên mạng xã hội vẫn chưa dừng lại.
situación desordenada, caótica o difícil de manejar

mớ hỗn độn, sự lộn xộn
Tôi không muốn dính líu vào mớ hỗn độn đó.
situación difícil o desfavorable que genera sufrimiento o retos

nghịch cảnh
Đối mặt với nghịch cảnh làm mạnh mẽ tính cách.
situación en la que hay que elegir entre dos o más opciones difíciles o conflictivas

tình thế tiến thoái lưỡng nan
Các nhà lãnh đạo chính trị hàng ngày phải đối mặt với những tình thế tiến thoái lưỡng nan khó khăn.
problema o accidente pequeño que causa un contratiempo

tai nạn nhỏ, trở ngại
Sự cố xảy ra do một lỗi cơ khí.
alteración, molestia o inconveniente que causa incomodidad o dificultad

sự bất tiện, sự phiền toái
Chúng tôi xin lỗi vì những bất tiện gây ra trong quá trình xây dựng.
renunciar a algo, permitir que otra persona lo tenga o lo gane

từ bỏ, nhường lại
Anh ấy đã nhượng bộ trong cuộc đàm phán.
que es difícil de entender, resolver o manejar

phức tạp, khó khăn
Giải quyết vụ việc này phức tạp hơn dự kiến.
que no puede resolverse o solucionarse

không thể giải quyết
Tình hình chính trị phức tạp và không thể giải quyết.
que es difícil de manejar, resolver o entender, y puede causar problemas si no se trata con cuidado

hóc búa, phức tạp
Đưa ra quyết định trong trường hợp này là khó khăn.
que ocurre sin aviso o preparación previa; no planeado

bất ngờ, không lường trước
Tình huống bất ngờ buộc chúng tôi phải thay đổi kế hoạch.
que no es adecuado o causa problemas

không phù hợp, gây vấn đề
Bất tiện là trong tòa nhà không có thang máy.
que es importante o serio y puede causar problemas o consecuencias

nghiêm trọng, trầm trọng
Anh ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong công việc.
que ocurre sin ser previsto o anticipado

bất ngờ
Tin tức bất ngờ đã thay đổi kế hoạch của anh ấy.
que representa una dificultad

khó khăn, thử thách
