pattern

Từ vựng trình độ B2 - Vấn Đề và Khó Khăn

Trong bài học này, các từ về vấn đề và khó khăn được khám phá, mô tả thách thức và trở ngại.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
El vocabulario de nivel B2
la lucha
la lucha
[Danh từ]

esfuerzo, conflicto o combate para alcanzar un objetivo o superar dificultades

cuộc đấu tranh, xung đột

cuộc đấu tranh, xung đột

Ex: Su lucha diaria con la depresión requiere apoyo .

Cuộc đấu tranh hàng ngày của anh ấy với bệnh trầm cảm cần sự hỗ trợ.

la desgracia
la desgracia
[Danh từ]

situación adversa o evento que causa sufrimiento o pérdida

bất hạnh, vận rủi

bất hạnh, vận rủi

Ex: Aquella desgracia cambió el rumbo de su vida .

Sự bất hạnh đó đã thay đổi hướng đi của cuộc đời anh ấy.

apuro
apuro
[Danh từ]

situación complicada o urgente que requiere resolución rápida

tình thế khó khăn, hoàn cảnh ngặt nghèo

tình thế khó khăn, hoàn cảnh ngặt nghèo

Ex: Su descuido lo metió en un apuro grave .

Sự bất cẩn của anh ấy đã khiến anh ấy rơi vào một tình huống khó khăn nghiêm trọng.

el punto débil
el punto débil
[Danh từ]

parte vulnerable o susceptible de ser afectada o dañada

điểm yếu

điểm yếu

Ex: Este argumento es su punto débil en el debate.

Lập luận này là điểm yếu của anh ta trong cuộc tranh luận.

el obstáculo
el obstáculo
[Danh từ]

algo que impide o dificulta el progreso o la acción

chướng ngại, trở ngại

chướng ngại, trở ngại

Ex: La falta de experiencia es un obstáculo común .

Thiếu kinh nghiệm là một trở ngại phổ biến.

la cuita
la cuita
[Danh từ]

preocupación, dificultad o aflicción que causa malestar

lo lắng, khó khăn

lo lắng, khó khăn

Ex: La cuita de no tener empleo lo desesperaba .

La cuita của việc không có việc làm khiến anh ta tuyệt vọng.

el contratiempo
el contratiempo
[Danh từ]

suceso inesperado que causa retraso, dificultad o inconveniente

trở ngại, sự cố bất ngờ

trở ngại, sự cố bất ngờ

Ex: Su viaje se vio afectado por varios contratiempos.

Chuyến đi của anh ấy bị ảnh hưởng bởi một số trở ngại.

el asunto
el asunto
[Danh từ]

tema o problema que se debe tratar o resolver

vấn đề, vấn đề cần giải quyết

vấn đề, vấn đề cần giải quyết

Ex: Discutieron el asunto durante la reunión .

Họ đã thảo luận vấn đề trong cuộc họp.

la culpa
la culpa
[Danh từ]

responsabilidad por un error, falta o daño causado

lỗi, trách nhiệm

lỗi, trách nhiệm

Ex: No cargues con toda la culpa tú solo .

Đừng tự mình gánh tất cả lỗi lầm.

la polémica
la polémica
[Danh từ]

discusión o debate público sobre un tema que genera opiniones enfrentadas

tranh cãi

tranh cãi

Ex: Se resolvió la polémica mediante un debate público .

Cuộc tranh cãi đã được giải quyết thông qua một cuộc tranh luận công khai.

el lío
el lío
[Danh từ]

situación desordenada, caótica o difícil de manejar

mớ hỗn độn, sự lộn xộn

mớ hỗn độn, sự lộn xộn

Ex: Hubo un gran lío en la reunión de hoy .

Đã có một mớ hỗn độn lớn tại cuộc họp hôm nay.

adversidad
adversidad
[Danh từ]

situación difícil o desfavorable que genera sufrimiento o retos

nghịch cảnh

nghịch cảnh

Ex: Muchos logros nacen de la adversidad.

Nhiều thành tựu được sinh ra từ nghịch cảnh.

el dilema
el dilema
[Danh từ]

situación en la que hay que elegir entre dos o más opciones difíciles o conflictivas

tình thế tiến thoái lưỡng nan

tình thế tiến thoái lưỡng nan

Ex: El dilema financiero de la empresa complicó la planificación .

Tình thế tiến thoái lưỡng nan tài chính của công ty đã làm phức tạp hóa việc lập kế hoạch.

el percance
el percance
[Danh từ]

problema o accidente pequeño que causa un contratiempo

tai nạn nhỏ, trở ngại

tai nạn nhỏ, trở ngại

Ex: Después del percance, tomaron medidas para evitar otro .

Sau sự cố, họ đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một sự cố khác.

el trastorno
el trastorno
[Danh từ]

alteración, molestia o inconveniente que causa incomodidad o dificultad

sự bất tiện, sự phiền toái

sự bất tiện, sự phiền toái

Ex: Estos trastornos menores no afectan el resultado final .

Những rối loạn nhỏ này không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

ceder
ceder
[Động từ]

renunciar a algo, permitir que otra persona lo tenga o lo gane

từ bỏ, nhường lại

từ bỏ, nhường lại

Ex: Cedieron el control del proyecto .

Nhượng lại quyền kiểm soát dự án.

complicado
complicado
[Tính từ]

que es difícil de entender, resolver o manejar

phức tạp, khó khăn

phức tạp, khó khăn

Ex: Es un asunto complicado que requiere atención .

Đó là một vấn đề phức tạp đòi hỏi sự chú ý.

irresoluble
irresoluble
[Tính từ]

que no puede resolverse o solucionarse

không thể giải quyết

không thể giải quyết

Ex: Encontraron un caso irresoluble en la investigación .

Họ tìm thấy một vụ án không thể giải quyết trong cuộc điều tra.

peliagudo
peliagudo
[Tính từ]

que es difícil de manejar, resolver o entender, y puede causar problemas si no se trata con cuidado

hóc búa, phức tạp

hóc búa, phức tạp

Ex: La pregunta del examen era peliaguda.

Câu hỏi trong bài kiểm tra rất hóc búa.

imprevisto
imprevisto
[Tính từ]

que ocurre sin aviso o preparación previa; no planeado

bất ngờ, không lường trước

bất ngờ, không lường trước

Ex: El retraso fue causado por un imprevisto en el transporte.

Sự chậm trễ là do một sự cố bất ngờ trong vận chuyển.

inconveniente
inconveniente
[Tính từ]

que no es adecuado o causa problemas

không phù hợp, gây vấn đề

không phù hợp, gây vấn đề

Ex: Es inconveniente tener que esperar tanto tiempo .
grave
grave
[Tính từ]

que es importante o serio y puede causar problemas o consecuencias

nghiêm trọng, trầm trọng

nghiêm trọng, trầm trọng

Ex: Tienes que tomar decisiones graves.

Bạn phải đưa ra những quyết định nghiêm trọng.

inesperado
inesperado
[Tính từ]

que ocurre sin ser previsto o anticipado

bất ngờ

bất ngờ

Ex: Su reacción fue inesperada y sorprendió a todos.

Phản ứng của anh ấy bất ngờ và làm mọi người ngạc nhiên.

desafiante
desafiante
[Tính từ]

que representa una dificultad

khó khăn, thử thách

khó khăn, thử thách

Ex: Tomar decisiones difíciles es un proceso desafiante.
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek