review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ thuật và thủ công
el círculo [Danh từ]
vi flag

hình tròn

Ex: El sol parecía un círculo perfecto en el cielo.

Mặt trời trông giống như một hình tròn hoàn hảo trên bầu trời.

el triángulo [Danh từ]
vi flag

tam giác

Ex: El triángulo rectángulo tiene un ángulo de 90 grados.

Tam giác vuông có một góc 90 độ.

el rectángulo [Danh từ]
vi flag

hình chữ nhật

Ex: El rectángulo es una figura con cuatro ángulos rectos.

Hình chữ nhật là một hình có bốn góc vuông.

el rombo [Danh từ]
vi flag

hình thoi

Ex: El diseño del piso está hecho con rombos de colores.

Thiết kế sàn được làm bằng hình thoi nhiều màu.

el cuadrado [Danh từ]
vi flag

hình vuông

Ex: Cada cuadrado mide cinco centímetros de lado.

Mỗi hình vuông có cạnh dài năm centimet.

el trapecio [Danh từ]
vi flag

hình thang

Ex: La mesa tiene un tablero con forma de trapecio.

Chiếc bàn có mặt bàn hình hình thang.

el paralelogramo [Danh từ]
vi flag

hình bình hành

Ex: Los ángulos opuestos de un paralelogramo son iguales.

Các góc đối diện của một hình bình hành bằng nhau.

el polígono [Danh từ]
vi flag

đa giác

Ex: Para ser un polígono, todas las líneas deben estar conectadas.

Để là một đa giác, tất cả các đường phải được kết nối.

el semicírculo [Danh từ]
vi flag

nửa hình tròn

Ex: La mesa de reuniones tiene forma de semicírculo.

Bàn họp có hình dạng bán nguyệt.

el óvalo [Danh từ]
vi flag

hình bầu dục

Ex: El joyero diseñó un colgante en óvalo.

Thợ kim hoàn đã thiết kế một mặt dây chuyền hình bầu dục.

el cubo [Danh từ]
vi flag

khối lập phương

Ex: El cubo tiene un volumen de 64 centímetros cúbicos.

Khối lập phương có thể tích 64 centimet khối.

el cuboide [Danh từ]
vi flag

hình hộp chữ nhật

Ex: Un ladrillo es un ejemplo común de un objeto cuboide.

Một viên gạch là một ví dụ phổ biến của một vật thể hình hộp chữ nhật.

la esfera [Danh từ]
vi flag

hình cầu

Ex: Pintaron una esfera de color dorado para el proyecto.

Họ đã sơn một hình cầu màu vàng cho dự án.

el cono [Danh từ]
vi flag

hình nón

Ex: Los conos de tránsito son de color naranja brillante.

Hình nón giao thông có màu cam sáng.

el cilindro [Danh từ]
vi flag

hình trụ

Ex: En geometría, estudiamos las propiedades del cilindro.

Trong hình học, chúng ta nghiên cứu các tính chất của hình trụ.

el pentágono [Danh từ]
vi flag

ngũ giác

Ex: La mesa de centro tiene una extraña forma de pentágono.

Bàn cà phê có hình dạng ngũ giác kỳ lạ.

el hexágono [Danh từ]
vi flag

hình lục giác

Ex: La mesa del jardín tiene una forma hexágona muy original.

Bàn vườn có hình dạng lục giác rất độc đáo.

el heptágono [Danh từ]
vi flag

hình bảy cạnh

Ex: Un heptágono tiene catorce diagonales en total.

Một hình bảy cạnh có tổng cộng mười bốn đường chéo.

el octágono [Danh từ]
vi flag

hình bát giác

Ex: El diseño del suelo usa baldosas octágonas y cuadradas.

Thiết kế sàn sử dụng gạch bát giác và hình vuông.

el eneágono [Danh từ]
vi flag

hình chín cạnh

Ex: La figura geométrica de nueve lados se llama eneágono.

Hình học có chín cạnh được gọi là hình chín cạnh.

el decágono [Danh từ]
vi flag

hình mười cạnh

Ex: Un decágono se puede dividir en diez triángulos isósceles.

Một hình thập giác có thể được chia thành mười tam giác cân.

el pentagrama [Danh từ]
vi flag

ngôi sao năm cánh

Ex: En la película, el hechicero dibujó un pentagrama en el suelo.

Trong bộ phim, phù thủy đã vẽ một ngôi sao năm cánh trên sàn nhà.

colorido [Tính từ]
vi flag

sặc sỡ

Ex: Me gusta la pintura colorida que colgaste en la sala.

Tôi thích bức tranh nhiều màu sắc mà bạn treo trong phòng khách.

oscuro [Tính từ]
vi flag

tối

Ex: Pintaron la pared de un color muy oscuro.

Họ sơn bức tường một màu rất tối.

claro [Tính từ]
vi flag

sáng

Ex: Compré una camiseta de color claro.

Tôi đã mua một chiếc áo phông màu sáng.

intenso [Tính từ]
vi flag

sâu

Ex: Compré un esmalte de uñas de un violeta intenso.

Tôi đã mua một loại sơn móng tay màu tím đậm.

apagado [Tính từ]
vi flag

nhạt

Ex: Sus zapatos eran de un rojo apagado.

Đôi giày của cô ấy có màu đỏ nhạt.

neutro [Tính từ]
vi flag

trung tính

Ex: El beige es un color neutro cálido que combina con todo.

Màu be là một màu trung tính ấm áp phù hợp với mọi thứ.

pálido [Tính từ]
vi flag

nhợt nhạt

Ex: Compré una corbata de un lila pálido para la boda.

Tôi đã mua một chiếc cà vạt màu hoa cà nhạt cho đám cưới.

liso [Tính từ]
vi flag

đơn giản

Ex: Compré una camisa lisa para la fiesta.

Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi trơn cho bữa tiệc.

vibrante [Tính từ]
vi flag

rực rỡ

Ex: El artista usó un amarillo vibrante para representar el sol.

Nghệ sĩ đã sử dụng màu vàng rực rỡ để thể hiện mặt trời.

frío [Tính từ]
vi flag

lạnh

Ex: El blanco frío de la luz LED es muy moderno.

Màu trắng lạnh của ánh sáng LED rất hiện đại.

cálido [Tính từ]
vi flag

ấm

Ex: El rojo cálido de la manta era perfecto para el sofá gris.

Màu đỏ ấm áp của tấm chăn hoàn hảo cho chiếc ghế sofa màu xám.