competencia o torneo para decidir quién es el mejor en un deporte o juego

giải vô địch
Giải vô địch kết thúc với một trận chung kết rất thú vị.
deporte o actividad de montar en bicicleta

môn đua xe đạp, đi xe đạp
Đạp xe giúp tăng cường sức mạnh cho đôi chân.
situación en la que varias personas o grupos buscan un mismo objetivo o premio

cạnh tranh, cuộc thi
Juan đã giành chiến thắng trong cuộc thi toán học.
luchar para ganar en una competencia o disputa

cạnh tranh, thi đấu
Các quốc gia cạnh tranh trong đổi mới công nghệ.
con el mismo puntaje o resultado que otro

hòa, ngang điểm
Các cầu thủ đã empatados về điểm số và bàn thắng.
tomar parte en un juego, deporte o competición

chơi
Ngày mai họ sẽ chơi trận chung kết.
grupo de personas que trabajan o compiten juntas para un objetivo común

đội
Đội khách đã đến sân vận động sớm.
anotar o conseguir un punto en un juego o deporte

ghi bàn, ghi điểm
Cầu thủ ghi một điểm và thay đổi kết quả trận đấu.
punto que se anota al meter el balón en la portería

bàn thắng, bàn ghi điểm
Đội bóng cần ghi nhiều bàn thắng hơn để giành chiến thắng.
recompensa que se da por ganar o lograr algo

giải thưởng
Phần thưởng là gì khi về đích đầu tiên ?
lugar preparado para practicar un deporte, como esquiar o correr

đường trượt, dốc
Đường đua được đánh dấu để tránh tai nạn.
pieza de cuerda o material que se usa para atrapar o marcar

lưới, mạng
Lưới được làm từ dây thừng bền chắc.
ropa especial que usan los miembros de una organización, escuela o institución

đồng phục
Con trai tôi ghét mặc đồng phục.
expresión para mostrar admiración o aprobación

Bravo!, Tuyệt vời!
Bravo! Đó là một quyết định xuất sắc.
expresión usada para animar o instar a alguien a hacer algo

Cố lên !
Nào, hãy chia sẻ ý tưởng của bạn với mọi người !
interjección usada para expresar sorpresa, dolor o disgusto

ối, ái
Ôi! Tin đó làm tôi buồn.
que produce un efecto positivo o provechoso

tốt, hay
Tốt là nói về những gì bạn cảm thấy.
que tiene mucho valor, interés o influencia

quan trọng
Điều quan trọng nhất là sức khỏe.
que se requiere o es indispensable para un fin o propósito

cần thiết
Có kiên nhẫn là cần thiết trong tình huống này.
realizar actividades físicas para mantenerse saludable o en forma
realizar hábitos y actividades para conservar la buena condición física
que se encuentra en buen estado físico o mental

khỏe mạnh, lành mạnh
Duy trì hoạt động giúp khỏe mạnh.
cumplir o acatar una norma, consejo o instrucción

theo dõi, tuân theo
Tuân theo các quy định an toàn trong khi làm việc.
alimentación que contiene todos los nutrientes necesarios en proporciones adecuadas

chế độ ăn uống cân bằng, chế độ dinh dưỡng cân đối
Một chế độ ăn uống cân bằng giúp ngăn ngừa bệnh tật.
torneo internacional de fútbol en el que participan selecciones de todo el mundo

Cúp Thế giới
Các fan đã đi du lịch từ khắp nơi trên thế giới cho World Cup.
evento deportivo internacional que reúne a atletas de muchos países cada cuatro años

Thế vận hội, Thế vận hội quốc tế
Tại Thế vận hội, mỗi quốc gia cử những vận động viên xuất sắc nhất của mình.
evento deportivo internacional que reúne atletas de América cada cuatro años

Đại hội Thể thao Liên châu Mỹ, Thế vận hội Liên châu Mỹ
Lễ khai mạc Đại hội Thể thao Liên châu Mỹ thật ngoạn mục.
competencia anual de ciclismo por etapas que se celebra en Francia

Tour de France, Cuộc đua Pháp
Tour de France thu hút hàng triệu khán giả mỗi mùa hè.
que realiza acciones con energía

năng động, hoạt bát
persona que practica deportes regularmente

vận động viên, người chơi thể thao
Nhiều vận động viên bắt đầu tập luyện từ khi còn nhỏ.
que se mueve o actúa despacio

chậm
Ốc sên là một loài động vật rất chậm chạp.
