ser supremo o divinidad adorada en una religión

thần
Một ngôi đền đã được xây dựng để tôn vinh vị thần của họ.
grupo organizado de soldados de un país

quân đội, lực lượng vũ trang
Chiến lược của quân đội là chìa khóa để giành chiến thắng trong chiến tranh.
hombre que gobierna un imperio y tiene autoridad suprema sobre varios territorios

hoàng đế, quân vương
Vương miện của hoàng đế là biểu tượng cho quyền lực của ông.
persona o grupo que se opone o actúa contra otra persona o grupo

kẻ thù
Theo thời gian, kẻ thù của anh ấy đã trở thành bạn.
persona que lucha o combate, especialmente en guerras o conflictos

chiến binh, chiến sĩ
Những chiến binh thời trung cổ sử dụng kiếm và áo giáp nặng.
personaje principal de una historia que realiza acciones valientes o admirables

anh hùng
Đôi khi, anh hùng có một câu chuyện buồn.
personaje femenino principal que realiza acciones valientes o admirables

nữ anh hùng
Trong bộ phim, nữ anh hùng giải cứu các nhân vật khác.
persona que aún no es adulta

người trẻ, thanh niên
Những người trẻ thường học nhanh.
hija de un rey o una reina, generalmente heredera al trono

công chúa, con gái của vua hoặc nữ hoàng
Công chúa nghiên cứu các vấn đề của vương quốc với người hướng dẫn của mình.
enfrentamiento entre dos grupos o ejércitos

trận chiến, cuộc chiến
Các tướng lĩnh đã lên kế hoạch trận chiến một cách cẩn thận.
conflicto armado entre países o grupos

chiến tranh
Chiến tranh là một bi kịch đối với nhân loại.
unir formalmente en matrimonio a dos personas

kết hôn, lấy nhau
Họ đã kết hôn trong một nhà thờ nhỏ.
relatar o narrar algo a alguien

kể
Anh ấy đã kể cho tôi nghe về kế hoạch cuối tuần của mình.
transportar o mover algo o a alguien de un lugar a otro

mang
Llevar có nghĩa là vận chuyển hoặc di chuyển một thứ gì đó hoặc ai đó từ nơi này sang nơi khác. Bạn có thể giúp tôi mang chiếc vali này không?
derramar lágrimas por tristeza, dolor o emoción

khóc
Bạn gái tôi khóc khi chia tay.
dejar de vivir; cesar de existir

chết
Ông ấy chết vì tuổi già khi được gia đình bao quanh.
discutir o enfrentarse con alguien verbalmente o físicamente

tranh cãi, cãi nhau
Tôi không muốn cãi nhau với bạn.
volver al lugar de donde uno salió

trở về
Tôi đã quay lại vì tôi quên chìa khóa của mình.
cambiar algo completamente, alterando su forma, apariencia o naturaleza

biến đổi
Công nghệ đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp.
relativo a los aztecas, su cultura o su civilización

Aztec
Nghệ thuật Aztec phản ánh niềm tin tôn giáo và thần thoại.
que siente amor romántico por alguien

đang yêu, say đắm
Họ yêu nhau đến mức không thể xa nhau.
describe algo o alguien que es bello o atractivo

đẹp, tuyệt đẹp
Tôi đã mua một chiếc váy tuyệt đẹp cho bữa tiệc.
que muestra valentía, coraje o cualidades admirables propias de un héroe

anh hùng, dũng cảm
Cuộc phòng thủ anh hùng của thành phố được tưởng nhớ mỗi năm.
que pertenece al género literario o cinematográfico que narra hechos o épocas del pasado

lịch sử, lịch sử
Tôi thích phim lịch sử hơn phim khoa học viễn tưởng.
persona a la que se tiene afecto, cariño o amor

người yêu dấu, người thân yêu
sentimiento de envidia o recelo hacia otra persona

sự ghen tị, sự đố kỵ
Cô ấy đã trải qua sự ghen tị trong bữa tiệc.
sentir celos o desconfianza hacia alguien por miedo a perder su afecto o atención
que tiene coraje y no teme al peligro

dũng cảm
Dũng cảm cũng bao gồm việc trung thực.
elevación natural y grande de la tierra, más alta que una colina

núi
Động vật sống ở núi.
edificio grande y lujoso donde vive la realeza o personas importantes

cung điện, lâu đài
Cung điện có nhiều phòng.
montaña que puede expulsar lava, ceniza y gases

núi lửa
Dung nham thoát ra từ núi lửa.
historia tradicional o relato popular que mezcla hechos reales y fantásticos

huyền thoại, truyền thuyết
Truyền thuyết này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
información que se envía o se recibe para comunicar algo, ya sea escrito, hablado o digital

tin nhắn
Tôi không hiểu tin nhắn mà bạn đã gửi cho tôi.
relato de hechos o historias contadas por alguien

sự kể chuyện, tường thuật
Bộ phim sử dụng nhiều narraciones đồng thời.
persona o figura que aparece en una historia, libro, película o obra

nhân vật
Tôi thích cách nhân vật thay đổi trong suốt cuốn tiểu thuyết.
expresión usada al comenzar cuentos o relatos para situar algo en el pasado
