prenda de vestir exterior que se usa para protegerse del frío

áo khoác, áo choàng
Bạn đã để áo khoác của bạn ở đâu?
calzado que cubre el pie y parte de la pierna, usado para proteger o por estilo

ủng
Cô ấy đã mua những đôi ủng cao và thanh lịch.
prenda de vestir sin mangas que se usa sobre la camisa o debajo de un saco

áo gi-lê, áo vest không tay
Tôi thích một chiếc áo ghi lê thoải mái để đi bộ.
tira de material que se usa alrededor de la cintura para sujetar la ropa

thắt lưng, dây lưng
Tôi thích thiết kế của thắt lưng đó.
prenda de vestir femenina que cubre desde la cintura hacia abajo, dejando separadas las piernas

váy, xiêm
Bạn thích quần hay váy hơn?
tipo de sombrero con visera que se usa para protegerse del sol

mũ lưỡi trai
Cậu bé đã làm mất mũ lưỡi trai của mình trong công viên.
joya o banda que se lleva alrededor de la muñeca

vòng tay, dây đeo cổ tay
Bà tôi đã tặng tôi một chiếc vòng tay cổ.
dispositivo pequeño que se lleva en la muñeca para ver la hora

đồng hồ, đồng hồ đeo tay
Đồng hồ chỉ mười giờ ba mươi.
calzado abierto que se sujeta al pie con tiras

dép xăng-đan, xăng-đan
Anh ấy luôn mang dép xăng-đan khi trời nóng.
prenda de vestir que cubre el torso y los brazos, usada para protegerse del frío

áo len
Bạn đã cất chiếc áo len yêu thích của tôi ở đâu?
conjunto de ropa formal que incluye chaqueta y pantalón

bộ com lê
Tôi thích một bộ vest với cà vạt đen.
que tiene un diseño con cuadrados o rectángulos de colores diferentes

kẻ ô vuông, có họa tiết ô vuông
Tôi đã mua một chiếc khăn quàng cổ kẻ ô vuông cho mùa đông.
que tiene un diseño con líneas largas y delgadas, generalmente paralelas

có sọc
Tôi đã mua một chiếc khăn quàng cổ có sọc cho mùa đông.
que está siguiendo las tendencias actuales o es popular en estilo

thời thượng, hợp thời trang
Kiểu tóc đó luôn thịnh hành vào mùa hè.
medida que indica el tamaño de un zapato o prenda

cỡ
Số giày của bạn là bao nhiêu?
medida que indica el tamaño de una prenda de ropa, calzado u objeto

kích cỡ
Kích cỡ có thể thay đổi tùy theo thương hiệu.
poner ropa a uno mismo

mặc, mang
Đừng quên mặc quần áo thoải mái cho chuyến đi.
pregunta que se hace al probar ropa o accesorios para saber si son del tamaño adecuado o favorecen
tener una prenda la talla o forma adecuada para una persona

vừa vặn, hợp
Chiếc áo len vừa vặn với tôi, nhưng tôi thích màu khác hơn.
de manera correcta o adecuada

một cách đúng đắn, một cách phù hợp
Nếu bạn đóng cửa kỹ, không khí sẽ không lọt vào.
que no está ajustado o firme, que queda suelto

lỏng lẻo, rộng
Chiếc áo len đó flojo và không bám vào cơ thể.
que queda muy justo o sin espacio suficiente

chật, bó sát
Chiếc váy chật nhưng tôn dáng.
lugar donde se guardan mercancías, productos o materiales

kho hàng, nhà kho
Kho trung tâm phân phối sản phẩm đến tất cả các cửa hàng.
lugar donde se venden medicinas y productos de salud

hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm
Tôi đã mua một loại kem ở hiệu thuốc.
una red global de computadoras conectadas que permite compartir información y comunicarse

internet
Dự án yêu cầu nghiên cứu sâu rộng trên internet.
tienda donde se venden joyas como anillos, collares, pulseras y relojes

cửa hàng trang sức
Tôi đã mua một món quà ở tiệm trang sức cho vợ tôi.
tienda donde se venden libros

hiệu sách
Hiệu sách đó cũng bán tạp chí và báo.
tienda o establecimiento donde se venden pan y productos de repostería

tiệm bánh mì, tiệm bánh ngọt
Tiệm bánh có một lò nướng cổ rất đẹp.
tienda donde se venden zapatos

cửa hàng giày, tiệm giày
Cửa hàng giày có giày cho mọi lứa tuổi.
que no está abierto o accesible

đóng
Văn phòng đã đóng cửa khi tôi đến.
considerar o suponer algo como posible o cierto

nghĩ, cho rằng
Tôi tin rằng mọi người đã hiểu bài học.
juicio o idea que alguien tiene sobre un tema

ý kiến
Ý kiến của anh ấy đã thay đổi sau lời giải thích.
representación mental o noción de algo

ý tưởng
Ý tưởng nảy ra trong cuộc họp.
dar la impresión o apariencia de ser algo

có vẻ, dường như
Bạn có thấy ổn không nếu chúng ta ra ngoài muộn hơn?
gustar muchísimo algo o alguien

yêu thích
Juan rất thích công việc của mình.
tener valor o importancia; ser significativo para alguien o algo

quan trọng, có ý nghĩa
Quan trọng hơn chất lượng hơn số lượng.
atraer la atención o curiosidad de alguien

quan tâm
Khoa học thu hút sự quan tâm của học sinh.
sugerir o aconsejar algo como conveniente, útil o adecuado para alguien

giới thiệu
Tôi giới thiệu bộ phim này cho cả gia đình.
