Các từ tiếng Pháp cho «mỹ phẩm và trang điểm» | Từ vựng B1

Học từ vựng để nói về mỹ phẩm, trang điểm và sản phẩm làm đẹp bằng tiếng Pháp.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng trình độ B1
اجرا کردن

kem chống nắng

Ex: La crème solaire doit être appliquée toutes les deux heures.

Kem chống nắng nên được thoa lại sau mỗi hai giờ.

اجرا کردن

nước hoa nhẹ

Ex: Il applique son eau de toilette après la douche.

Anh ấy xịt nước hoa nhẹ sau khi tắm.

le vernis [Danh từ]
اجرا کردن

sơn móng tay

Ex: Ce vernis durcit sous la lampe UV.

Loại sơn móng tay này cứng lại dưới đèn UV.

le fond de teint [Danh từ]
اجرا کردن

kem nền

Ex: Il est important de choisir un fond de teint adapté à sa peau.

Việc chọn một kem nền phù hợp với làn da của bạn là quan trọng.

اجرا کردن

son môi

Ex: Son rouge à lèvres a laissé une trace sur la tasse.

Son môi của cô ấy để lại một vết trên cốc.

le mascara [Danh từ]
اجرا کردن

mascara

Ex: Il est important de bien enlever le mascara avant de dormir.

Việc tẩy sạch mascara trước khi ngủ là rất quan trọng.

le poudre [Danh từ]
اجرا کردن

phấn phủ mặt

Ex: J'achète toujours une poudre légère pour un effet naturel.

Tôi luôn mua một loại phấn nhẹ để có hiệu ứng tự nhiên.

اجرا کردن

phấn mắt

Ex: Avant de sortir, elle applique toujours du fard à paupières.

Trước khi ra ngoài, cô ấy luôn thoa phấn mắt.

appliquer [Động từ]
اجرا کردن

áp dụng

Ex: Applique bien cette lotion sur ta peau.

Thoa kỹ loại kem dưỡng da này lên da của bạn.

enlever [Động từ]
اجرا کردن

biến mất

Ex: Si tu frottes fort, la saleté pourrait s'enlever.

Nếu bạn chà mạnh, vết bẩn có thể bị loại bỏ.

estomper [Động từ]
اجرا کردن

tán nhẹ

Ex: J'ai estompé le crayon pour que le trait soit moins marqué.

Tôi làm mờ bút chì để nét vẽ ít nổi bật hơn.

le mélange [Danh từ]
اجرا کردن

hỗn hợp

Ex: Son style est un mélange unique de tradition et modernité.

Phong cách của anh ấy là một sự pha trộn độc đáo giữa truyền thống và hiện đại.

la trousse [Danh từ]
اجرا کردن

túi nhỏ

Ex: Il a perdu sa trousse de crayons à l'école.

Anh ấy đã làm mất hộp bút chì của mình ở trường.

Từ vựng trình độ B1
Mối Quan Hệ Gia Đình và Tình Yêu Ngoại Hình và Sức Hút Đặc điểm tính cách Cảm Xúc và Tình Cảm
Thể hiện cảm xúc và phản ứng Mô tả các phẩm chất và ấn tượng Cử Chỉ và Chuyển Động Cơ Thể Quá Trình Tâm Thần
Nhận Thức và Cảm Giác Giao Tiếp và Tương Tác Bằng Miệng Đồ Dùng Gia Đình Nhà Ở và Bố Trí Nhà Cửa
Tự Làm và Sửa Chữa Nhà Cửa Việc nhà và sự sạch sẽ Làm Vườn và Nông Nghiệp Ngân hàng và Tiền tệ
Mua và Bán Thương mại và Doanh nghiệp Quảng cáo và Tiếp thị Sự Giàu Có và Thành Công
Thất Bại và Nghèo Đói Môi Trường và Thảm Họa Thiên Nhiên Thiên Nhiên và Động Vật Thời Tiết và Khí Hậu
Xã hội và Quyền Công dân Ville Chính trị và Chính phủ Luật và Kỷ luật
Tội Phạm và Công Lý Chiến Tranh và Xung Đột Histoire Religion
Giáo dục, Nghiên cứu và Khoa học Vận Tải và Di Chuyển Xe Hơi và Lái Xe Thiết bị và Tin học
Truyền Thông Kỹ Thuật Số và Mạng Xã Hội Thể Thao và Hoạt Động Thể Chất Cơ Thể Con Người Sức khỏe, y học và chăm sóc
Thời Trang và Quần Áo Chất Liệu và Kết Cấu Chăm sóc cơ thể và sắc đẹp Mỹ Phẩm và Trang Điểm
Giải Trí và Thư Giãn Kỳ Nghỉ và Du Lịch Dinh Dưỡng và Thực Phẩm Ẩm thực
Điện ảnh và Sân khấu Nghệ thuật và Văn học Truyền thông và Giải trí Musique
Lễ Hội và Lễ Kỷ Niệm Trò Chơi và Cuộc Thi Số Lượng và Đo Lường Trạng từ