Từ vựng trình độ B1 - Mỹ Phẩm và Trang Điểm
Học từ vựng để nói về mỹ phẩm, trang điểm và sản phẩm làm đẹp bằng tiếng Pháp.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
produit cosmétique qui protège la peau des rayons du soleil

kem chống nắng, kem bảo vệ da khỏi ánh nắng
Cô ấy luôn sử dụng một loại kem chống nắng hữu cơ.
parfum léger moins concentré qu'un parfum classique

nước hoa nhẹ, nước hoa toilette
Chúng tôi bán nhiều thương hiệu nước hoa toilette.
produit coloré ou transparent appliqué sur les ongles

sơn móng tay, nước sơn móng
Cô ấy sưu tầm sơn móng tay lấp lánh.
produit cosmétique appliqué sur le visage pour uniformiser le teint

kem nền, phấn nền
Để có lớp trang điểm tự nhiên, hãy sử dụng một loại fond de teint nhẹ.
produit cosmétique coloré appliqué sur les lèvres

son môi, thỏi son
Son lì rất thịnh hành trong năm nay.
produit cosmétique utilisé pour noircir, allonger ou épaissir les cils

mascara, son chuốt mi
Chuốt mi này mang lại hiệu ứng dày dặn cho lông mi.
produit cosmétique en poudre appliqué sur le visage ou le corps

phấn phủ mặt, phấn mặt
Phấn giúp cố định lớp nền.
produit cosmétique appliqué sur les paupières pour colorer ou accentuer les yeux

phấn mắt, phấn trang điểm mắt
Phấn mắt này giữ nguyên cả ngày mà không bị chảy.
mettre une chose sur une autre, en la posant ou en l'étalant

áp dụng, bôi
Áp dụng keo lên giấy.
disparaître ou être retiré (pour des taches ou marques)

biến mất, bong ra
Nhãn dán gỡ bỏ mà không để lại vết trên kính.
adoucir ou fondre les contours d'un maquillage ou d'un dessin pour un effet uniforme

tán nhẹ, làm mờ
Việc tán bóng là quan trọng để có hiệu ứng hài hòa.
action de combiner plusieurs éléments ou résultat de cette combinaison

hỗn hợp, sự kết hợp
Tôi yêu thích sự kết hợp ngọt và mặn trong món ăn này.
petit sac ou étui pour ranger des objets

túi nhỏ, hộp đựng
Tôi đang tìm túi du lịch của mình để cất bàn chải đánh răng.
