khuyên bảo
Giáo viên khuyên nhủ học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn để đảm bảo thành công học tập.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về lời khuyên và quyết định, như "edify", "proffer", "mentee", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khuyên bảo
Giáo viên khuyên nhủ học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn để đảm bảo thành công học tập.
giới thiệu
Nhà phê bình ẩm thực đã khen ngợi nhà hàng với độc giả vì ẩm thực sáng tạo và dịch vụ chu đáo.
suy nghĩ về
Cô ấy cần phải suy nghĩ về các lựa chọn nghề nghiệp của mình trước khi cam kết với một lời mời làm việc mới.
suy nghĩ cẩn thận
Cô ấy thường xuyên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra những lựa chọn quan trọng trong cuộc sống.
giáo dục
Người cố vấn tìm cách giáo dục người được cố vấn thông qua phản hồi xây dựng và sự cố vấn, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
ra lệnh
Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập của họ trước cuối tuần.
khiển trách
Hiện tại anh ấy đang tranh luận gay gắt với đại diện dịch vụ khách hàng về chất lượng sản phẩm kém.
lưu ý đến
Cô ấy đã không để ý đến những dấu hiệu cảnh báo và cuối cùng bị lạc trong rừng.
thuyết phục
Diễn giả truyền cảm hứng đã thuyết phục khán giả hành động và theo đuổi ước mơ của họ.
phản đối
Các công dân phản đối việc xây dựng đường cao tốc mới.
lựa chọn
Khi đối mặt với hai lời mời làm việc, cô ấy đã chọn lựa chọn có cơ hội thăng tiến nghề nghiệp tốt hơn.
đề xuất
Sarah đưa ra lời khuyên của cô ấy về cách xử lý tình huống, dựa trên nhiều năm kinh nghiệm trong ngành.
trì hoãn
Anh ấy trì hoãn việc thanh toán hóa đơn của mình cho đến khi chúng quá hạn.
do dự
Trước những lời chỉ trích, tác giả đã không dao động trong việc thể hiện quan điểm độc đáo của mình trong cuốn tiểu thuyết.
quyết định
Bất chấp những thách thức phía trước, anh ấy quyết tâm vượt qua chúng và đạt được mục tiêu của mình.
người cố vấn
Người cố vấn đóng vai trò quan trọng trong việc chào đón nhân viên mới và giúp họ thích nghi với văn hóa nơi làm việc.
a signal, advice, or indication pointing to a potential opportunity or course of action
a vote or formal decision that prevents a proposal or measure from being approved
ý chí
Quyết định đi du lịch được đưa ra hoàn toàn do ý chí của cô ấy; không ai ép buộc cô ấy.
lưỡng lự
Anh ấy lưỡng lự về việc tham dự bữa tiệc, bị giằng xé giữa mong muốn giao lưu và sở thích ở nhà.
mơ hồ
Sau khi thức cả đêm để học, tâm trí cô ấy cảm thấy mơ hồ, và cô ấy gặp khó khăn khi tập trung vào các câu hỏi thi.
sắc sảo
Trong phân tích sắc sảo của mình, cô ấy khéo léo điều hướng qua những phức tạp của chủ đề, làm sáng tỏ các khía cạnh thiết yếu mà người khác có thể bỏ qua.
không xác định
Thời điểm đến chính xác của anh ấy là không xác định, khiến mọi người không chắc chắn về thời điểm anh ấy sẽ xuất hiện.
do dự
Hành vi do dự của anh ta trong cuộc họp cho thấy sự thiếu tự tin vào ý tưởng của chính mình.
nhất trí
Các bác sĩ đã nhất trí trong chẩn đoán của họ về bệnh nhân.
không thể tranh cãi
Người lãnh đạo không thể tranh cãi của đội đã dẫn dắt bằng ví dụ, truyền cảm hứng cho mọi người bằng sự tận tâm của họ.