tập thể dục
Chúng tôi thường tập thể dục vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới tràn đầy năng lượng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tập thể dục
Chúng tôi thường tập thể dục vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới tràn đầy năng lượng.
khỏe mạnh
Ông tôi 80 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh và minh mẫn.
không lành mạnh
Việc lạm dụng trang điểm khiến Susan trông không khỏe mạnh và già đi.
cải thiện
Thêm chi tiết vào bài luận của bạn sẽ cải thiện sự rõ ràng và chiều sâu của nó.
tập luyện
Việc tập luyện trước một cuộc thi bơi lội là rất quan trọng.
to experience the sensation that one might vomit
đi
Anh ấy bị thương đột ngột, vì vậy anh ấy cần đến phòng cấp cứu tại bệnh viện.
cảm lạnh
Cơn cảm lạnh của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy khổ sở.
đau đầu
Huyết áp cao đôi khi có thể gây ra đau đầu.
sốt
Y tá đo nhiệt độ của anh ấy, thấy nó cao, điều này thúc đẩy việc kiểm tra thêm.
đau răng
Anh ấy đánh răng hai lần một ngày để tránh đau răng.
đau
Mắt bạn có đau sau khi đọc trong ánh sáng mờ không?
nằm xuống
Bác sĩ khuyên cô ấy nằm xuống và nghỉ ngơi sau ca phẫu thuật.
nghỉ ngơi
Con mèo thích tìm một chỗ có nắng để nghỉ ngơi và hấp thụ hơi ấm.
uống
Vận động viên đã cẩn thận uống liều lượng thuốc tăng cường hiệu suất theo chỉ định của bác sĩ thể thao.
đau
Đứng lâu có thể khiến chân bạn đau, đặc biệt nếu bạn không mang giày thoải mái.
cảm thấy
Lòng tốt và sự hỗ trợ của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được yêu thương và trân trọng.
ổn,khỏe mạnh
Anh ấy đã bị đau đầu nhẹ trước đó, nhưng bây giờ anh ấy cảm thấy khỏe.
xe cứu thương
Xe cứu thương dừng trước bệnh viện, và các nhân viên y tế nhanh chóng dỡ bệnh nhân xuống.
hiệu thuốc
Hiệu thuốc cung cấp các loại thuốc không cần kê đơn cho các bệnh thông thường như đau đầu và cảm lạnh.
tai nạn
Người đi xe đạp bị thương trong một tai nạn liên quan đến một chiếc ô tô chạy quá tốc độ.
cuộc hẹn
Anh ấy đã đặt một cuộc hẹn để thảo luận về điểm số của mình với giáo viên.
máu
Vụ tai nạn đã dẫn đến rất nhiều máu trên vỉa hè.
chết
Ông nội của cô đã chết được mười năm.
chết
Cây sồi già trong sân sau cuối cùng đã chết sau khi đứng hơn một thế kỷ.
bác sĩ
Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.
sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
ốm
Áp lực công việc khiến anh ấy ốm, và anh ấy cần một thời gian nghỉ ngơi để hồi phục.
đau
Tôi đập vào khuỷu tay và cơn đau dữ dội.
vấn đề
Jane đang cố gắng giải quyết một cuộc xung đột với bạn của cô ấy để sửa chữa vấn đề mối quan hệ của họ.
ốm
Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.
xà phòng
Anh ấy thích mùi thơm của xà phòng thơm khi tắm.
bàn chải đánh răng
Tôi thường sử dụng bàn chải đánh răng có đầu nhỏ để dễ dàng tiếp cận răng sau.