tiếp cận
Cô ấy đã tiếp cận tôi hôm qua, hỏi đường đến trạm xe buýt gần nhất.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiếp cận
Cô ấy đã tiếp cận tôi hôm qua, hỏi đường đến trạm xe buýt gần nhất.
sự xúc phạm
Bình luận thô lỗ là một sự xúc phạm đến phẩm giá của người nói.
làm xa lánh
Cô ấy lo lắng rằng quyết định của mình có thể làm xa cách gia đình mình.
tàn ác
Các nhà sử học vẫn thảo luận về sự tàn bạo của các sự kiện diễn ra trong chiến tranh.
quấy rầy
Cô ấy cảm thấy bị vây hãm bởi những email bất tận và những yêu cầu khẩn cấp.
hăm dọa
Cô ấy cảm thấy áp lực khi sếp dọa nạt cô ấy nhận thêm nhiệm vụ.
cưỡng ép
Sự cưỡng ép làm suy yếu sự đồng ý chân thành trong bất kỳ thỏa thuận nào.
làm nản lòng
Kích thước khổng lồ của ngọn núi sẽ làm nản lòng ngay cả những người leo núi dày dạn kinh nghiệm nhất.
làm bối rối
Những câu hỏi cá nhân trực tiếp có khả năng làm bối rối hầu hết mọi người trong một cuộc phỏng vấn xin việc.
trục xuất
Trong một số trường hợp gián điệp, chính phủ có thể trục xuất cá nhân như một hậu quả của hành động của họ.
công khai chế giễu
Họ chế nhạo cô ấy, gọi cô là lỗi thời và không theo kịp xu hướng hiện đại.
xúi giục
Họ đã cố gắng kích động một cuộc nổi dậy chống lại chính phủ.
làm xáo trộn
Hành vi kỳ lạ của con mèo thường bình tĩnh của cô ấy đã làm phiền cô, khiến cô tự hỏi liệu có điều gì không ổn.
ngập lụt
Khách hàng tràn ngập đường dây nóng trong các sự kiện bán hàng.
câu trả lời sắc sảo
Cuộc tranh luận đầy những câu đáp trả dí dỏm giữa hai ứng cử viên.
phá hoại
Văn học phá hoại thường chỉ trích các cấu trúc quyền lực.
lôi kéo
Tuyên bố của chính trị gia đã vô tình lôi kéo toàn bộ đảng vào một cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng.
gây nguy hiểm
Việc liên tục bỏ qua các biện pháp an toàn đang gây nguy hiểm cho nơi làm việc.
ép buộc
Chính phủ độc tài đã sử dụng quyền lực của mình để ép buộc công dân ủng hộ một hệ tư tưởng chính trị cụ thể.
xúi giục
Trong nỗ lực giành quyền kiểm soát, nhà độc tài đã sử dụng tuyên truyền để kích động nỗi sợ hãi và đàn áp sự bất đồng chính kiến trong công dân.
tẩy chay
Nhóm này tẩy chay bất cứ ai không tuân theo tiêu chuẩn nổi tiếng của họ.
phân cực
Chính sách mới đã phân cực cử tri.
sự ép buộc
Lời thú nhận đã được lấy bằng cưỡng ép, vì vậy nó không có hiệu lực.
loại bỏ
Các công dân tập hợp lại để lật đổ các quan chức chính phủ tham nhũng.
to challenge someone to a fight or competition
làm phiền
Thói quen liên tục gõ chân của anh ấy đã làm phiền cô ấy trong cuộc họp.
khiêu khích
Quảng cáo tantalize người xem bằng những cái nhìn thoáng qua về sự xa xỉ.
to punish someone as severely as possible
to behave wildly or cause a noisy disturbance
to humble someone who is acting arrogant or overconfident, by reducing their status or pride
to demotivate a person by talking negatively about their plans or opinions
chiếm đoạt
Các bộ tộc địa phương cảm thấy chính phủ đang cố gắng chiếm đoạt đất đai của họ.
có hại
Đó là một bình luận độc hại — tàn nhẫn và không cần thiết.
hạ nhục
Cô ấy từ chối hạ mình bằng cách cầu xin sự tha thứ.
làm bối rối
Cô bé tuổi teen nhút nhát dễ dàng bối rối bởi sự chú ý hay soi xét dù nhỏ nhất.
gợi ra
Câu chuyện chân thành của cô ấy nhằm gợi lên sự đồng cảm và thấu hiểu từ khán giả.
khiêu khích
Những lời chế giễu liên tục từ bạn bè sẽ kích động anh ta chứng minh bản thân qua nhiều thử thách.
thực hiện
Báo chí đã nêu bật những hành động tàn ác gây ra bởi băng đảng trong thành phố.