bao gồm tất cả
Khu nghỉ dưỡng cung cấp dịch vụ trọn gói, đảm bảo khách có mọi thứ họ cần trong suốt thời gian lưu trú.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về du lịch, như "quá cảnh", "nâng cấp", "cuộc thám hiểm", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bao gồm tất cả
Khu nghỉ dưỡng cung cấp dịch vụ trọn gói, đảm bảo khách có mọi thứ họ cần trong suốt thời gian lưu trú.
mùa cao điểm
Họ thích đi du lịch vào mùa thấp điểm để tránh đám đông và tận hưởng mức giá thấp hơn.
mùa thấp điểm
Họ quyết định đến thăm bãi biển vào mùa thấp điểm để tránh đám đông.
sang trọng
Chiếc du thuyền sang trọng lướt trên làn nước trong vắt, mang lại trải nghiệm hạng nhất.
tinh tế
Những bức tranh của nghệ sĩ được biết đến với chi tiết tinh tế và màu sắc rực rỡ.
kỳ lạ
Cô ấy thích sưu tầm các loại cây kỳ lạ từ các vùng nhiệt đới cho nhà kính của mình.
ở nhà người dân
Chúng tôi đã có một trải nghiệm ở nhà người dân dễ chịu ở Ý, nơi gia đình chủ nhà đối xử với chúng tôi như người nhà.
staycation
Một staycation có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn mà không cần phải lo lắng về việc di chuyển quãng đường dài.
chuyến đi chơi
Công ty đã tổ chức một chuyến đi xây dựng đội ngũ đến khóa học dây thừng để nhân viên có thể gắn kết và xây dựng lòng tin.
a journey carefully organized for a specific purpose, such as exploration or research
lộ trình
Khi lên kế hoạch cho chuyến đi ba lô qua châu Á của mình, Mark đã sử dụng một ứng dụng du lịch để giúp anh thiết kế lộ trình hoàn hảo.
hạng du lịch
Tàu du lịch cung cấp chỗ ở thoải mái trong các cabin hạng du lịch với tầm nhìn ra biển.
nâng cấp
Như một cử chỉ thiện chí, khách sạn đã nâng cấp cặp đôi lên một phòng sang trọng với tầm nhìn toàn cảnh đường chân trời thành phố.
đường dài
Tài xế xe tải thường thích các tuyến đường dài bao phủ nhiều tiểu bang, cho phép họ tối đa hóa thời gian trên đường.
lên tàu
Hành khách được yêu cầu lên máy bay tại Cổng 5 để khởi hành.
điểm dừng chân
Trong thời gian quá cảnh ở Paris, chúng tôi đã khám phá thành phố và thăm tháp Eiffel.
đồ thất lạc
Cô ấy tìm thấy túi của mình ở phòng đồ thất lạc sau khi nó bị để quên trong sự kiện.
người cắm trại
Là một người cắm trại có kinh nghiệm, anh ấy biết cách dựng lửa trại và dựng lều một cách dễ dàng.
dãy phòng
Giám đốc doanh nghiệp đã đặt một dãy phòng để có thêm không gian cho các cuộc họp và thư giãn.
cháy nắng
Anh ấy có thể cảm nhận được vết cháy nắng trên vai sau khi đi bộ dưới ánh nắng gay gắt buổi trưa.
rám nắng
Anh ấy tự hào về làn da rám nắng của mình sau khi dành cả mùa hè làm việc ngoài trời.
rám nắng
Anh ấy rám nắng rất nhanh chỉ sau vài ngày ở bãi biển.
nhờ cậy
Khi đợt nóng tiếp tục, nhiều cư dân thành phố đã đến bể bơi địa phương để làm mát.
phòng trống
Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ trống tại một nhà nghỉ bed and breakfast ấm cúng gần hồ.
du lịch
Họ thích khám phá những viên ngọc ẩn hơn là đến thăm những điểm du lịch thông thường.
phòng twin
Khách sạn cung cấp một phòng twin ấm cúng với tầm nhìn ra vườn.
cao cấp
Họ đã ăn tối tại một nhà hàng cao cấp nổi tiếng với ẩm thực gourmet và không gian sang trọng.
miễn phí
Cô ấy đã nhận được một nâng cấp miễn phí lên ghế hạng nhất trên chuyến bay của mình.
đáng nhớ
Bài phát biểu anh ấy đọc trong lễ tốt nghiệp đã truyền cảm hứng đến nỗi nó trở thành phần đáng nhớ nhất của buổi lễ.
Cầu Chúa phù hộ bạn
Gửi đến những người lính dũng cảm của chúng ta đang tiến vào trận chiến, mong Chúa ban cho bạn sức mạnh và may mắn.
say tàu xe
Chuyến du thuyền cung cấp miễn phí thuốc chống say tàu xe cho những hành khách cảm thấy buồn nôn.