khẳng định
Anh ấy khẳng định cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về quyết định, như "brook", "divine", "skirt", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khẳng định
Anh ấy khẳng định cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.
chịu đựng
Giáo viên nghiêm khắc không chấp nhận bất kỳ sự gián đoạn nào trong lớp học.
chấp nhận
Cô ấy không thể chấp nhận ý tưởng sa thải nhân viên lâu năm của mình, mặc dù hiệu suất của anh ta đã giảm sút.
phác họa
Hôm qua, chuyên gia đã mô tả chi tiết quá trình phức tạp để tạo ra tác phẩm điêu khắc.
giải tỏa hiểu lầm
Bài viết giải tỏa cho độc giả hiểu lầm phổ biến về luật pháp.
tiên đoán
Sử dụng quả cầu pha lê, nhà tiên tri đã tiên đoán một năm thịnh vượng phía trước.
nói lảng tránh
Cô ấy cố gắng lảng tránh câu trả lời để tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp.
lên án gay gắt
Các nhà hoạt động chỉ trích nặng nề các công ty dầu mỏ vì phủ nhận thực tế của biến đổi khí hậu.
khuyến khích
Diễn giả truyền cảm hứng đã thúc giục khán giả theo đuổi ước mơ của họ với niềm đam mê và quyết tâm.
diễn thuyết dài dòng và giận dữ
Người lãnh đạo cuộc biểu tình đang diễn thuyết đám đông để nâng cao nhận thức về vấn đề.
chất vấn
Không đúng khi chất vấn nhân cách của ai đó chỉ dựa trên tin đồn.
ghi lại
Họ đã ghi lại các hoạt động bảo trì và sửa chữa được thực hiện trên máy bay sau mỗi chuyến bay.
nói lan man
Khi buổi tối muộn dần, diễn giả mệt mỏi bắt đầu nói lan man, khiến một số khán giả khó có thể tập trung.
nói nhảm
Bất cứ khi nào họ tụ tập, họ có thể tán gẫu hàng giờ về bất cứ điều gì và mọi thứ.
cãi nhau về những điều nhỏ nhặt
Họ đã dành hàng giờ để cãi vặt về cách diễn đạt của hợp đồng, làm chậm trễ việc hoàn thành nó.
trách móc
Giáo viên nhẹ nhàng trách móc học sinh vì không hoàn thành bài tập đúng hạn.
tránh
Cô ấy thường tránh những nhiệm vụ khó khăn và tập trung vào những việc dễ hơn.
thích hợp
Câu trích dẫn rất phù hợp với bài phát biểu mà anh ấy đang trình bày.
hòa giải
Những nhận xét hòa giải của cô ấy đã giúp làm dịu cuộc thảo luận sôi nổi.
gây tranh cãi
Đề xuất xây dựng một đường cao tốc mới xuyên qua công viên quốc gia đã gây tranh cãi lớn giữa các nhà môi trường.
không thành thật
Lời xin lỗi không chân thành của chính trị gia đã không lừa được ai.
hùng hồn
Được biết đến với kỹ năng giao tiếp hùng hồn, anh ấy xuất sắc trong tranh luận và nói trước công chúng.
giảm nhẹ
Hành động của cô ấy đã được tha thứ do những yếu tố giảm nhẹ ngoài tầm kiểm soát của cô ấy.
hời hợt
Bài phát biểu khéo léo giả tạo của anh ta nghe có vẻ trau chuốt.
đáng khen ngợi
Sự cống hiến của cô ấy cho dịch vụ cộng đồng thực sự đáng khen ngợi.
hẹp hòi
Cuộc thảo luận bị cản trở bởi những thái độ hẹp hòi bỏ qua bối cảnh lớn hơn.
hỗn hợp
Tác phẩm nghệ thuật của cô phản ánh một phong cách tổng hợp, kết hợp các yếu tố từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
có xu hướng
Bộ phim tài liệu bị chỉ trích vì cách miêu tả thiên vị các sự kiện.
hơn nữa
Nhóm đã thể hiện tinh thần làm việc nhóm xuất sắc trong dự án, và hơn nữa, họ đã vượt quá mong đợi của khách hàng bằng cách giao hàng trước thời hạn.
bài chỉ trích nặng nề
Anh ấy bắt đầu một bài chỉ trích nặng nề về dịch vụ khách hàng kém mà anh ấy nhận được.
tình huống phức tạp
Vụ imbroglio ngoại giao giữa hai quốc gia kéo dài hàng tháng.
sự tinh tế
Sự khéo léo của nhà ngoại giao trong việc giải quyết xung đột đã mang lại cho cô ấy sự khen ngợi rộng rãi.
sắc thái
Tác phẩm của họa sĩ đầy sắc thái tinh tế trong màu sắc và ánh sáng.