làm xa lánh
Cô ấy lo lắng rằng quyết định của mình có thể làm xa cách gia đình mình.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về xã hội và tôn giáo, như "phân tán", "giáo điều", "lời cầu nguyện dài", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
làm xa lánh
Cô ấy lo lắng rằng quyết định của mình có thể làm xa cách gia đình mình.
phân tán
Sau buổi biểu diễn, khán giả bắt đầu tan ra, di chuyển về phía lối ra.
to ask or request humbly and earnestly, typically in a religious or devotional context
tôn kính
Cộng đồng của chúng tôi đang tích cực tôn kính kỷ niệm về các thành viên sáng lập.
sự tôn thần
Nghệ sĩ đã miêu tả sự thần thánh hóa của nhà vua trong một bức tranh tráng lệ.
tính di truyền
Tình yêu săn bắn của cô ấy giống như một tàn tích cổ xưa, kết nối cô với tổ tiên xa xưa.
người theo chủ nghĩa sô vanh
Người lãnh đạo nhóm là một kẻ sô vanh, luôn đề cao chủng tộc của mình là ưu việt.
sự giác ngộ
Nghệ sĩ đã có một sự giác ngộ và đột nhiên hiểu ra hướng đi của công việc mình.
giải thích
Ông đã dành nhiều năm để viết một bình luận về cuốn sách thánh, phân tích từng câu.
người theo chủ nghĩa khoái lạc
Cô ấy coi mình là một người theo chủ nghĩa khoái lạc, luôn ưu tiên hưởng thụ hơn nghĩa vụ.
người bài trừ tượng thần
Là một người bài trừ tín điều, cô ấy đã phá bỏ các lý thuyết học thuật lỗi thời bằng nghiên cứu mới táo bạo.
kẻ phóng đãng
Ông được biết đến như một kẻ phóng đãng, ít quan tâm đến hậu quả của hành động mình.
bài ca cầu nguyện
Trong suốt bài kinh cầu, các tín đồ lặp lại cùng một câu sau mỗi lời cầu nguyện.
phong tục
Trong một số nền văn hóa, phong tục xung quanh danh dự và lòng trung thành gia đình được ăn sâu và thực hiện nghiêm ngặt.
huyền bí
Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào huyền bí, khám phá các chủ đề về phù thủy và lực lượng siêu nhiên.
dự đoán
Dự đoán của cô ấy về thị trường chứng khoán đã chứng minh là chính xác một cách đáng kinh ngạc.
người sống ẩn dật
Một số người chọn sống như những ẩn sĩ để hoàn toàn tập trung vào công việc của họ mà không bị phân tâm xã hội.
solecism
Hành động solecism của cô ấy khi bình luận về các chủ đề nhạy cảm đã khiến bữa tiệc tối trở nên khó xử.
sự đồi bại
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự đồi bại đạo đức trong cuộc sống của các nhân vật.
bí ẩn
Chuyên môn bí ẩn của cô trong vật lý lượng tử khiến cô trở thành một cố vấn được săn đón.
lạc hậu
Cuốn sách chỉ trích thái độ thiếu hiểu biết của xã hội trong thời đại đó.
ăn năn
Thái độ hối lỗi của anh ấy rõ ràng khi anh ấy thú nhận những sai lầm của mình.
quỷ quyệt
Bản chất quỷ quái của tội ác đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.
không liên kết
Cốt truyện rời rạc của bộ phim khiến khán giả bối rối và không hứng thú.
cuồng tín
Sự ủng hộ cuồng nhiệt của anh ấy cho đội bóng có nghĩa là anh ấy đã không bỏ lỡ một trận đấu sân nhà nào trong mười năm.
hòa đồng
Mặc dù là người hướng nội, anh ấy có thể khá hòa đồng trong các tình huống xã hội, thích những cuộc trò chuyện sôi nổi với người khác.
không thiên vị
Anh ấy tiếp cận cuộc đàm phán với tâm lý thờ ơ, tránh mọi thành kiến.
chính thống
Trong một số nền văn hóa, việc sắp xếp hôn nhân theo truyền thống gia đình được coi là chính thống.
đạo đức
Mặc dù đối mặt với thách thức, anh ấy vẫn đạo đức và kiên định trong niềm tin tôn giáo của mình.
có nguyên tắc
Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn nguyên tắc và từ chối thỏa hiệp đạo đức của mình vì lợi ích tài chính.
phân cực
Sự đưa tin của truyền thông về sự kiện đã trở nên phân cực, phản ánh ý kiến chia rẽ của công chúng.
thiêng liêng
Văn bản thiêng liêng được coi là bất khả xâm phạm, và những lời dạy của nó không bao giờ được đặt câu hỏi.
thế tục
Hệ thống pháp luật của đất nước dựa trên các nguyên tắc thế tục, tách biệt khỏi giáo lý tôn giáo.
không phù hợp
Hành vi ồn ào và gây rối của anh ta tại bữa tối trang trọng được các vị khách khác coi là không phù hợp.