Kiến Trúc và Xây Dựng - Vòm và Hầm

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến vòm và mái vòm như "impost", "keystone" và "haunch".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kiến Trúc và Xây Dựng
keystone [Danh từ]
اجرا کردن

đá chốt

Ex: The Renaissance bridge featured a carved keystone depicting a mythological figure , serving as a focal point of the design .

Cây cầu thời Phục hưng có một đá chìa khóa được chạm khắc mô tả một nhân vật thần thoại, đóng vai trò là điểm nhấn của thiết kế.

crown [Danh từ]
اجرا کردن

the decorative topmost element of a building, typically at the roofline or highest point

Ex: Sculptors designed a crown for the dome .
rise [Danh từ]
اجرا کردن

sự tăng lên

Ex: The Gothic cathedral 's arches had a steep rise , giving them an impressive height .

Các vòm của nhà thờ Gothic có một độ dốc dốc, mang lại cho chúng một chiều cao ấn tượng.

span [Danh từ]
اجرا کردن

the area between two supports, as in a bridge or arch

Ex: Engineers inspected the span of the arch .
rib vault [Danh từ]
اجرا کردن

vòm có gân

Ex: The medieval castle 's great hall was covered by a majestic rib vault , supported by slender columns and adorned with decorative bosses .

Đại sảnh của lâu đài thời trung cổ được bao phủ bởi một vòm gân tráng lệ, được chống đỡ bởi những cột mảnh mai và trang trí bằng những họa tiết trang trí.

groin [Danh từ]
اجرا کردن

a curved edge or junction formed where two vaults intersect

Ex: The stone masons carefully carved the groins of the ceiling .
panel [Danh từ]
اجرا کردن

a segmented section of a vaulted surface

Ex:
spandrel [Danh từ]
اجرا کردن

spandrel

Ex: The modern office building had a sleek facade with glass spandrels , allowing natural light to penetrate deep into the interior spaces .

Tòa nhà văn phòng hiện đại có mặt tiền bóng bẩy với các spandrel bằng kính, cho phép ánh sáng tự nhiên xuyên sâu vào không gian nội thất.

squinch [Danh từ]
اجرا کردن

một vòm nhỏ hoặc cấu trúc đỡ được sử dụng để tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà từ một đế hình vuông hoặc đa giác sang hình tròn hoặc hình vòm ở trên