Nguyên Liệu Thực Phẩm - Quả mọng

Ở đây bạn sẽ học tên các loại quả mọng bằng tiếng Anh như "dâu tây", "nho đen" và "nho".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nguyên Liệu Thực Phẩm
berry [Danh từ]
اجرا کردن

quả mọng

Ex: Strawberries and blueberries are my favorite types of berries .

Dâu tây và việt quất là những loại quả mọng yêu thích của tôi.

bilberry [Danh từ]
اجرا کردن

việt quất đen

Ex: I like adding bilberries to my pancake batter for a delightful twist on traditional pancakes .

Tôi thích thêm quả việt quất đen vào bột bánh kếp của mình để tạo nên một biến tấu thú vị so với bánh kếp truyền thống.

strawberry [Danh từ]
اجرا کردن

dâu tây

Ex: I put a strawberry on top of each cupcake for decoration .

Tôi đặt một quả dâu tây lên trên mỗi chiếc bánh cupcake để trang trí.

boysenberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả mâm xôi Boysen

Ex: We picked a basket full of ripe boysenberries at the farm to make a delicious pie .

Chúng tôi đã hái một giỏ đầy boysenberries chín tại trang trại để làm một chiếc bánh ngon.

salmonberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả mâm xôi cá hồi

Ex: The wildlife in our backyard enjoys the salmonberries as much as we do .

Động vật hoang dã trong sân sau của chúng tôi thích salmonberries nhiều như chúng tôi.

tayberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả tayberry

Ex: We enjoyed a refreshing tayberry smoothie on a hot summer afternoon .

Chúng tôi thưởng thức một ly sinh tố tayberry mát lạnh vào một buổi chiều hè nóng nực.

blackberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả mâm xôi đen

Ex: He enjoyed a bowl of freshly picked blackberries as a tasty afternoon snack .

Anh ấy thưởng thức một bát quả mâm xôi mới hái như một bữa ăn nhẹ buổi chiều ngon miệng.

blueberry [Danh từ]
اجرا کردن

việt quất

Ex: My grandmother used to make the best blueberry muffins .

Bà tôi từng làm những chiếc bánh muffin việt quất ngon nhất.

cranberry [Danh từ]
اجرا کردن

nam việt quất

Ex: The bog was filled with ripe cranberries , ready for harvesting .

Đầm lầy ngập tràn những quả nam việt quất chín mọng, sẵn sàng để thu hoạch.

dewberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả mâm xôi đen xanh

Ex: The kids had a great time picking dewberries and snacking on them during our outdoor adventure .

Bọn trẻ đã có khoảng thời gian tuyệt vời khi hái quả mâm xôi và ăn vặt chúng trong chuyến phiêu lưu ngoài trời của chúng tôi.

elderberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả cơm cháy

Ex:

Bụi cây cơm cháy trong sân sau của tôi đang nở hoa với những bông hoa trắng nhỏ, thơm.

gooseberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả lý gai

Ex: Grandma 's gooseberry crumble is always a hit at family gatherings .

Món crumble lý gai của bà luôn là món ăn được yêu thích trong các buổi họp mặt gia đình.

huckleberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả việt quất đen

Ex:

Mứt việt quất là một loại phết phổ biến cho bánh mì nướng và bánh quy.

loganberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả loganberry

Ex:

Bánh loganberry ở tiệm bánh địa phương là một món ngon mùa hè.

mulberry [Danh từ]
اجرا کردن

dâu tằm

Ex: Unlike some berries that have small seeds , mulberries have larger seeds that add a bit of crunch to their texture .

Không giống như một số loại quả mọng có hạt nhỏ, dâu tằm có hạt lớn hơn làm tăng thêm một chút giòn cho kết cấu của chúng.

raspberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả mâm xôi

Ex: He enjoyed a smoothie made with raspberries , bananas , and yogurt .

Anh ấy thưởng thức một ly sinh tố làm từ quả mâm xôi, chuối và sữa chua.

ground cherry [Danh từ]
اجرا کردن

anh đào đất

Ex: Unlike cherries that grow on trees , ground cherries are low-growing plants .

Không giống như anh đào mọc trên cây, anh đào đất là loại cây thấp.

wonderberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả kỳ diệu

Ex: We had a bountiful harvest of wonderberries this year .

Chúng tôi đã có một vụ thu hoạch phong phú quả kỳ diệu năm nay.

whinberry [Danh từ]
اجرا کردن

việt quất đen

Ex: Whinberry preserves are a wonderful way to preserve the flavor of summer and enjoy it throughout the year .

Mứt việt quất là một cách tuyệt vời để lưu giữ hương vị mùa hè và thưởng thức quanh năm.

silverberry [Danh từ]
اجرا کردن

cây ngân hạnh

Ex: We used fresh silverberries to make a mouthwatering silverberry pie for dessert .

Chúng tôi đã sử dụng dâu bạc tươi để làm một chiếc bánh dâu bạc ngon miệng cho món tráng miệng.

lingonberry [Danh từ]
اجرا کردن

quả nam việt quất đỏ

Ex: The lingonberry sauce perfectly complemented the roasted turkey at Thanksgiving dinner .

Nước sốt lingonberry đã hoàn hảo kết hợp với gà tây nướng trong bữa tối Lễ Tạ ơn.

honey berry [Danh từ]
اجرا کردن

quả mật ong

Ex: I picked ripe honey berries from my garden and shared them with my friends .

Tôi đã hái những quả mật berry chín từ vườn của mình và chia sẻ chúng với bạn bè.

black currant [Danh từ]
اجرا کردن

nho đen

Ex: The black currant popsicles were a hit with the kids , offering a cooling and delicious treat .

Kem que từ quả lý chua đen là một hit với trẻ em, mang đến một món ăn ngon và mát lạnh.

grape [Danh từ]
اجرا کردن

nho

Ex:

Anh ấy đã sử dụng nước ép nho để làm một que kem trái cây.

currant [Danh từ]
اجرا کردن

a small, tart, edible berry that grows in clusters on shrubs

Ex: He picked a handful of currants from the bush .
red currant [Danh từ]
اجرا کردن

nho đỏ

Ex: The red currant jam spread on warm toast was a delicious way to start the day .

Mứt nho đỏ phết lên bánh mì nướng ấm là một cách ngon miệng để bắt đầu ngày mới.

pinot grape [Danh từ]
اجرا کردن

nho pinot

Ex: The Pinot grape juice had a subtle sweetness , making it a great base for refreshing cocktails .

Nước ép nho Pinot có vị ngọt tinh tế, khiến nó trở thành một nền tảng tuyệt vời cho những ly cocktail sảng khoái.

sultana [Danh từ]
اجرا کردن

nho sultan

Ex:

Nho sultan là một nguyên liệu phổ biến trong bánh trái cây và các loại bánh nướng khác.

white currant [Danh từ]
اجرا کردن

nho trắng

Ex: White currants can be frozen and enjoyed later as a tasty addition to smoothie bowls .

Nho trắng có thể được đông lạnh và thưởng thức sau như một món bổ sung ngon miệng cho các bát sinh tố.

barberry [Danh từ]
اجرا کردن

cây hoàng liên gai

Ex: They explored the market and finally came across a jar of pickled barberries .

Họ khám phá chợ và cuối cùng bắt gặp một lọ barberries ngâm.

Concord grape [Danh từ]
اجرا کردن

nho Concord

Ex: The aroma of freshly baked Concord grape muffins filled the kitchen .

Mùi thơm của bánh muffin nướng mới với nho Concord tràn ngập nhà bếp.

Chardonnay grape [Danh từ]
اجرا کردن

nho Chardonnay

Ex: The delicate flavors of the Chardonnay grape wine made it an excellent choice to pair with a light salad .

Hương vị tinh tế của rượu vang nho Chardonnay đã làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để kết hợp với món salad nhẹ.

youngberry [Danh từ]
اجرا کردن

youngberry

Ex:

Tôi trộn youngberries vào sữa chua của mình để có một món ăn nhẹ đơn giản nhưng ngon miệng.