Sách Top Notch Fundamentals A - Bài 1 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài 2 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals A, như "bạn cùng lớp", "nhận dạng", "bác sĩ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch Fundamentals A
to identify [Động từ]
اجرا کردن

nhận dạng

Ex: The officer asked me to identify my belongings at the lost-and-found desk .

Viên chức yêu cầu tôi nhận diện đồ đạc của mình tại bàn đồ thất lạc.

classmate [Danh từ]
اجرا کردن

bạn cùng lớp

Ex: She reached out to her former classmates on social media to reconnect and catch up .

Cô ấy đã liên lạc với những bạn cùng lớp cũ trên mạng xã hội để kết nối lại và cập nhật tin tức.

chef [Danh từ]
اجرا کردن

đầu bếp

Ex: She trained for years in culinary school to become a professional chef and pursue her passion for cooking .

Cô ấy đã đào tạo nhiều năm trong trường ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp và theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.

writer [Danh từ]
اجرا کردن

nhà văn

Ex: She is a successful writer of children 's books .

Cô ấy là một nhà văn thành công viết sách cho trẻ em.

manager [Danh từ]
اجرا کردن

quản lý

Ex: He worked his way up from cashier to store manager in just a year .

Anh ấy đã thăng tiến từ nhân viên thu ngân lên quản lý cửa hàng chỉ trong một năm.

scientist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà khoa học

Ex: Every good scientist keeps detailed notes .

Mỗi nhà khoa học giỏi đều ghi chép chi tiết.

doctor [Danh từ]
اجرا کردن

bác sĩ

Ex: My mom is a doctor , and she helps people when they are sick .

Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.

engineer [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ sư

Ex: Engineers collaborate with architects to turn design concepts into reality .

Các kỹ sư hợp tác với các kiến trúc sư để biến các khái niệm thiết kế thành hiện thực.

photographer [Danh từ]
اجرا کردن

nhiếp ảnh gia

Ex: The photographer captured stunning images of the sunset over the mountains .

Nhiếp ảnh gia đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp của hoàng hôn trên núi.

pilot [Danh từ]
اجرا کردن

phi công

Ex: A pilot must have good vision and quick reflexes .

Một phi công phải có thị lực tốt và phản xạ nhanh.