nhận dạng
Viên chức yêu cầu tôi nhận diện đồ đạc của mình tại bàn đồ thất lạc.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài 2 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals A, như "bạn cùng lớp", "nhận dạng", "bác sĩ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhận dạng
Viên chức yêu cầu tôi nhận diện đồ đạc của mình tại bàn đồ thất lạc.
bạn cùng lớp
Cô ấy đã liên lạc với những bạn cùng lớp cũ trên mạng xã hội để kết nối lại và cập nhật tin tức.
đầu bếp
Cô ấy đã đào tạo nhiều năm trong trường ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp và theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.
nhà văn
Cô ấy là một nhà văn thành công viết sách cho trẻ em.
quản lý
Anh ấy đã thăng tiến từ nhân viên thu ngân lên quản lý cửa hàng chỉ trong một năm.
nhà khoa học
Mỗi nhà khoa học giỏi đều ghi chép chi tiết.
bác sĩ
Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.
kỹ sư
Các kỹ sư hợp tác với các kiến trúc sư để biến các khái niệm thiết kế thành hiện thực.
nhiếp ảnh gia
Nhiếp ảnh gia đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp của hoàng hôn trên núi.
phi công
Một phi công phải có thị lực tốt và phản xạ nhanh.