Sách Top Notch Fundamentals A - Bài 7 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 3 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals A, như "hộ gia đình", "giặt", "quần áo giặt", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch Fundamentals A
to discuss [Động từ]
اجرا کردن

thảo luận

Ex: I discussed my health concerns with the doctor .

Tôi đã thảo luận về những lo ngại sức khỏe của mình với bác sĩ.

household [Danh từ]
اجرا کردن

hộ gia đình

Ex: Managing a household with three kids and two pets can be quite challenging .

Quản lý một hộ gia đình với ba đứa trẻ và hai con vật nuôi có thể khá khó khăn.

chore [Danh từ]
اجرا کردن

công việc nhà

Ex: She created a chart to divide the household chores among her roommates .

Cô ấy đã tạo một biểu đồ để phân chia công việc nhà giữa các bạn cùng phòng của mình.

to wash [Động từ]
اجرا کردن

rửa

Ex: I need to wash my shoes ; they are dirty .

Tôi cần rửa giày của mình; chúng bẩn.

dish [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa

Ex: I washed the dishes after dinner .

Tôi đã rửa bát đĩa sau bữa tối.

to clean [Động từ]
اجرا کردن

lau chùi

Ex: I usually clean the floors with a mop and cleaner .

Tôi thường lau sàn bằng cây lau nhà và chất tẩy rửa.

house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà

Ex: The house has a basement where they store their belongings .

Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.

to do [Động từ]
اجرا کردن

làm

Ex:

Bạn đã làm gì với đôi tay của mình?

laundry [Danh từ]
اجرا کردن

quần áo giặt

Ex: I forgot to take the laundry out of the washing machine .

Tôi quên lấy quần áo ra khỏi máy giặt.

to take out [Động từ]
اجرا کردن

lấy ra

Ex: I will take the books out of the box.

Tôi sẽ lấy sách ra khỏi hộp.

garbage [Danh từ]
اجرا کردن

rác

Ex: The street was full of garbage after the festival .

Con đường đầy rác sau lễ hội.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.

shopping [Danh từ]
اجرا کردن

mua sắm

Ex:

Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến gần đây.

dust [Danh từ]
اجرا کردن

bụi

Ex: The wind picked up the dust from the dirt road , creating a small whirlwind .

Gió cuốn theo bụi từ con đường đất, tạo ra một cơn lốc nhỏ.

to sweep [Động từ]
اجرا کردن

quét

Ex: The janitor sweeps the hallway to keep it clean and tidy .

Người quét dọn quét hành lang để giữ cho nó sạch sẽ và ngăn nắp.

to mop [Động từ]
اجرا کردن

lau

Ex: The restaurant staff mops the dining area after closing to prepare for the next day .

Nhân viên nhà hàng lau sàn khu vực ăn uống sau khi đóng cửa để chuẩn bị cho ngày hôm sau.

to vacuum [Động từ]
اجرا کردن

hút bụi

Ex: He vacuums the upholstery on the furniture to remove pet hair .

Anh ấy hút bụi lớp vải bọc đồ nội thất để loại bỏ lông thú cưng.