Sách Top Notch Fundamentals A - Bài 3 - Bài học 1
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài 1 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals A, như "vị trí", "hiệu thuốc", "đối diện", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nói chuyện
Công ty và công đoàn dự kiến sẽ nói chuyện về hợp đồng mới.
vị trí
Anh ấy đánh dấu vị trí chính xác của kho báu trên bản đồ bằng một chấm đỏ.
khu phố
Bất động sản trong khu vực Los Angeles có xu hướng ở mức cao của thị trường.
hiệu thuốc
Hiệu thuốc cung cấp các loại thuốc không cần kê đơn cho các bệnh thông thường như đau đầu và cảm lạnh.
nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
ngân hàng
Tôi đã đến ngân hàng để gửi một ít tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
sạp báo
Sạp báo ở góc phố bán nhiều loại tạp chí khác nhau.
quần áo
Cửa hàng chuyên về quần áo và phụ kiện làm bằng tay.
trạm cứu hỏa
Các em học sinh từ trường địa phương đã đến thăm trạm cứu hỏa để tìm hiểu về an toàn cháy nổ và gặp gỡ các lính cứu hỏa.
đồn cảnh sát
Họ đã đến đồn cảnh sát để hỏi về việc lấy báo cáo cảnh sát cho một vụ tai nạn xe hơi.
cửa hàng giày
Họ đã đến một cửa hàng giày cao cấp để mua sắm quần áo dự tiệc.
đồ chơi
Tôi đã tặng em trai mình một món đồ chơi nhân dịp sinh nhật của nó.
video
Giáo viên đã cho chúng tôi xem một video giáo dục về khám phá không gian.
trạm xăng
Trạm xăng ở góc mở cửa 24 giờ để tiện lợi.
khách sạn
Tôi quên bàn chải đánh răng của mình, vì vậy tôi đã hỏi nhân viên khách sạn để được thay thế.
siêu thị
Tôi mua hàng tạp hóa và đồ gia dụng ở siêu thị mỗi tuần.
cửa hàng tiện lợi
Cửa hàng tiện lợi ở góc phố mở cửa 24/7, giúp việc mua sắm nhu yếu phẩm trở nên dễ dàng bất cứ lúc nào.
công ty du lịch
Công ty du lịch đã cung cấp các đề xuất về khách sạn và hoạt động dựa trên sở thích của họ.
bưu điện
Tôi đã đến bưu điện để gửi một gói hàng cho bạn tôi.
bãi đỗ taxi
Có một bãi đỗ taxi gần lối ra sân bay cho du khách đến.
bên kia
Cô ấy vẫy tay với bạn mình từ phía bên kia căn phòng.
đường phố
Tôi băng qua đường một cách cẩn thận tại vạch sang đường dành cho người đi bộ.
used to refer to something that is very close to a particular person, place, or thing
trái
Bức ảnh chụp lại cặp đôi, với cánh tay đan vào nhau, đứng ở phía bên trái của khung hình.
phải
Hãy chắc chắn kiểm tra bên phải của bạn trước khi chuyển làn trên đường cao tốc.
bên cạnh
Công viên nằm cạnh con sông, mang đến một khung cảnh đẹp như tranh.
hiệu sách
Khi tôi đi dạo qua các lối đi của hiệu sách, tôi không thể cưỡng lại việc nhặt một vài cuốn tiểu thuyết mới và một số cuốn sổ đẹp từ khu vực văn phòng phẩm của họ.