Sách Top Notch Fundamentals A - Đơn vị 1 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài học 1 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals A, như "tên", "bồi bàn", "diễn viên", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch Fundamentals A
name [Danh từ]
اجرا کردن

tên

Ex: My favorite actor 's name is Tom Hanks .

Tên của diễn viên yêu thích của tôi là Tom Hanks.

occupation [Danh từ]
اجرا کردن

nghề nghiệp

Ex: His occupation as a software developer requires him to stay updated on the latest technology trends .

Nghề nghiệp của anh ấy là một nhà phát triển phần mềm yêu cầu anh ấy phải cập nhật những xu hướng công nghệ mới nhất.

teacher [Danh từ]
اجرا کردن

giáo viên

Ex: My favorite teacher is very patient and always encourages me to do my best .

Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.

student [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên

Ex: She studies diligently to prepare for her exams as a student .

Cô ấy học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi của mình với tư cách là một sinh viên.

architect [Danh từ]
اجرا کردن

kiến trúc sư

Ex: After years of studying , she finally graduated as an architect and landed a job at a prestigious firm .

Sau nhiều năm học tập, cuối cùng cô ấy đã tốt nghiệp với tư cách là một kiến trúc sư và có được việc làm tại một công ty danh tiếng.

actor [Danh từ]
اجرا کردن

diễn viên

Ex: Many actors dream of winning prestigious awards for their performances .

Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.

athlete [Danh từ]
اجرا کردن

vận động viên

Ex: As a well-rounded athlete , she competed in swimming , cycling , and running events .

Là một vận động viên toàn diện, cô ấy đã thi đấu ở các nội dung bơi lội, đua xe đạp và chạy.

musician [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc sĩ

Ex: She 's not just a musician , but also a talented songwriter .

Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.

artist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ

Ex: My sister is an artist who paints beautiful landscapes .

Chị tôi là một nghệ sĩ vẽ những phong cảnh đẹp.

banker [Danh từ]
اجرا کردن

chủ ngân hàng

Ex: The banker advised clients on investment opportunities and wealth management strategies .

Ngân hàng đã tư vấn cho khách hàng về cơ hội đầu tư và chiến lược quản lý tài sản.

singer [Danh từ]
اجرا کردن

ca sĩ

Ex: She is a talented singer and pianist .

Cô ấy là một ca sĩ tài năng và nghệ sĩ dương cầm.

flight attendant [Danh từ]
اجرا کردن

tiếp viên hàng không

Ex: The flight attendant demonstrated the use of safety equipment during the pre-flight briefing .

Tiếp viên hàng không đã trình bày cách sử dụng thiết bị an toàn trong buổi hướng dẫn trước chuyến bay.

accountant [Danh từ]
اجرا کردن

kế toán viên

Ex: The accountant prepared the annual financial statements and ensured that all records were accurate .

Kế toán viên đã chuẩn bị báo cáo tài chính hàng năm và đảm bảo rằng tất cả hồ sơ đều chính xác.

teller [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên thu ngân

Ex: She asked the teller to help her deposit a large check .

Cô ấy đã nhờ giao dịch viên giúp mình gửi một tấm séc lớn.

dentist [Danh từ]
اجرا کردن

nha sĩ

Ex: My friend wants to become a dentist and help people have healthy smiles .

Bạn tôi muốn trở thành nha sĩ và giúp mọi người có nụ cười khỏe mạnh.

electrician [Danh từ]
اجرا کردن

thợ điện

Ex: She called an electrician to install new light fixtures in the kitchen .

Cô ấy đã gọi một thợ điện để lắp đặt các thiết bị chiếu sáng mới trong nhà bếp.

florist [Danh từ]
اجرا کردن

người bán hoa

Ex: He asked the florist to design a centerpiece for the dinner table .

Anh ấy đã yêu cầu người bán hoa thiết kế một trung tâm bàn cho bàn ăn tối.

gardener [Danh từ]
اجرا کردن

người làm vườn

Ex: She hired a gardener to maintain her backyard and keep it looking neat .

Cô ấy thuê một người làm vườn để chăm sóc sân sau và giữ cho nó gọn gàng.

grocery [Danh từ]
اجرا کردن

cửa hàng tạp hóa

Ex: The local grocery offers fresh produce and baked goods .

Cửa hàng tạp hóa địa phương cung cấp sản phẩm tươi và hàng bánh.

clerk [Danh từ]
اجرا کردن

a person employed in a store to assist customers and handle sales transactions

Ex: She asked the clerk for advice on choosing a gift .
hairdresser [Danh từ]
اجرا کردن

thợ làm tóc

Ex: Mary is an experienced hairdresser in our town .

Mary là một thợ làm tóc có kinh nghiệm trong thị trấn của chúng tôi.

mechanic [Danh từ]
اجرا کردن

thợ máy

Ex: The mechanic quickly diagnosed the issue and got to work .

Thợ máy nhanh chóng chẩn đoán vấn đề và bắt tay vào làm việc.

professor [Danh từ]
اجرا کردن

giáo sư

Ex: The students waited for the professor to start the lecture .

Các sinh viên chờ giáo sư bắt đầu bài giảng.

reporter [Danh từ]
اجرا کردن

phóng viên

Ex: She works as a political reporter covering events at the state capitol .

Cô ấy làm phóng viên chính trị, đưa tin về các sự kiện tại tòa nhà quốc hội tiểu bang.

salesperson [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên bán hàng

Ex: He works as a car salesperson at a local dealership .

Anh ấy làm nhân viên bán hàng ô tô tại một đại lý địa phương.

travel agent [Danh từ]
اجرا کردن

đại lý du lịch

Ex: She contacted a travel agent to find the best deals on flights and hotels for her business trip .

Cô ấy đã liên hệ với một đại lý du lịch để tìm những ưu đãi tốt nhất về chuyến bay và khách sạn cho chuyến công tác của mình.

secretary [Danh từ]
اجرا کردن

thư ký

Ex: The secretary answered the phones and greeted visitors at the front desk .

Thư ký trả lời điện thoại và chào đón khách tại quầy lễ tân.

waiter [Danh từ]
اجرا کردن

bồi bàn

Ex: The waiter patiently answered our questions about the ingredients in the dish .

Người phục vụ kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của chúng tôi về các thành phần trong món ăn.

nurse [Danh từ]
اجرا کردن

y tá nam

Ex: I thanked the nurse for her compassionate care during my stay in the hospital .

Tôi đã cảm ơn y tá vì sự chăm sóc tận tình của cô ấy trong thời gian tôi nằm viện.

lawyer [Danh từ]
اجرا کردن

luật sư

Ex: After years of hard work in law school , he finally became a licensed lawyer and opened his own practice .

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ ở trường luật, cuối cùng anh ấy đã trở thành một luật sư được cấp phép và mở văn phòng riêng.