miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Bài học 2 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals A, như "mô tả", "dễ thương", "người thân", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
người thân
Chúng tôi đã mời tất cả người thân của chúng tôi đến buổi đoàn tụ gia đình.
xinh đẹp
Đôi mắt xinh đẹp của cô gái phản ánh lòng tốt và sự ấm áp của cô ấy.
đẹp trai
Cô ấy không thể không đỏ mặt khi người đàn ông đẹp trai lạ mặt hỏi tên cô.
đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
dễ thương
Các nhân vật hoạt hình trong phim rất dễ thương.
thấp
Người đàn ông thấp phải đứng trên đầu ngón chân để với tới kệ trên cùng ở cửa hàng tạp hóa.
cao,cao lớn
Với chiều cao 1,96 m, anh ấy được coi là cực kỳ cao.
già,cổ
Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.
trẻ,non trẻ
Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.
mảnh mai
Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.
gầy,mảnh khảnh
Anh ấy gầy khi còn nhỏ nhưng từ đó đã phát triển thành một cân nặng khỏe mạnh hơn.
cơ bắp
Đôi chân cơ bắp của vận động viên đã đẩy anh ta đến chiến thắng trong cuộc đua.
nặng
Anh ấy thở hổn hển và thở phì phò khi mang chiếc hộp nặng lên cầu thang.