Sách Top Notch Fundamentals A - Bài 4 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Bài học 2 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals A, như "mô tả", "dễ thương", "người thân", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch Fundamentals A
to describe [Động từ]
اجرا کردن

miêu tả

Ex: She described her feelings of excitement before the big event .

Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.

relative [Danh từ]
اجرا کردن

người thân

Ex: We invited all our relatives to the family reunion .

Chúng tôi đã mời tất cả người thân của chúng tôi đến buổi đoàn tụ gia đình.

pretty [Tính từ]
اجرا کردن

xinh đẹp

Ex: The girl 's pretty eyes reflect her kindness and warmth .

Đôi mắt xinh đẹp của cô gái phản ánh lòng tốt và sự ấm áp của cô ấy.

handsome [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp trai

Ex: She could n't help but blush when the handsome stranger asked for her name .

Cô ấy không thể không đỏ mặt khi người đàn ông đẹp trai lạ mặt hỏi tên cô.

good-looking [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp trai

Ex: She met a good-looking guy at the party , and they hit it off instantly .

Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.

cute [Tính từ]
اجرا کردن

dễ thương

Ex: The cartoon characters in the movie were cute .

Các nhân vật hoạt hình trong phim rất dễ thương.

short [Tính từ]
اجرا کردن

thấp

Ex: The short man had to stand on his tiptoes to reach the top shelf at the grocery store .

Người đàn ông thấp phải đứng trên đầu ngón chân để với tới kệ trên cùng ở cửa hàng tạp hóa.

tall [Tính từ]
اجرا کردن

cao,cao lớn

Ex: At 6'5 " , he is considered extremely tall .

Với chiều cao 1,96 m, anh ấy được coi là cực kỳ cao.

old [Tính từ]
اجرا کردن

già,cổ

Ex: She cherished the wisdom and experience that came with being old .

Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.

young [Tính từ]
اجرا کردن

trẻ,non trẻ

Ex: Young people today are more environmentally conscious than ever .

Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.

slim [Tính từ]
اجرا کردن

mảnh mai

Ex: She has a slim and graceful posture .

Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.

thin [Tính từ]
اجرا کردن

gầy,mảnh khảnh

Ex: He was thin as a child but has since grown into a healthier weight .

Anh ấy gầy khi còn nhỏ nhưng từ đó đã phát triển thành một cân nặng khỏe mạnh hơn.

muscular [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: The athlete 's muscular legs propelled him to victory in the race .

Đôi chân cơ bắp của vận động viên đã đẩy anh ta đến chiến thắng trong cuộc đua.

heavy [Tính từ]
اجرا کردن

nặng

Ex: He huffed and puffed as he carried the heavy box up the stairs .

Anh ấy thở hổn hển và thở phì phò khi mang chiếc hộp nặng lên cầu thang.