sáng tạo
Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Bài 3 trong sách giáo khoa Summit 1A, như "chất lượng", "đam mê", "tài năng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sáng tạo
Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.
tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
tích cực
Anh ấy tiếp cận mọi thử thách mới với cái nhìn tích cực, coi đó là cơ hội để phát triển.
chất lượng
tài năng
Trí tuệ tài năng của anh ấy cho phép anh ấy nắm bắt các khái niệm toán học phức tạp một cách dễ dàng.
năng động
Chú chó con tràn đầy năng lượng của Tim nhảy nhót khắp sân sau, đuổi theo những món đồ chơi yêu thích của nó.
giàu trí tưởng tượng
Câu chuyện sáng tạo của cô ấy đã thu hút khán giả, đưa họ đến những thế giới kỳ ảo.
đam mê
Anh ấy đã có một bài phát biểu đam mê về công bằng xã hội, truyền cảm hứng cho người khác hành động.
tiêu cực
Việc miêu tả tiêu cực về một số cộng đồng trên truyền thông có thể làm kéo dài các định kiến có hại.
khó tính
Anh ấy có thể khó tính khi nói đến việc ra quyết định.
thất thường
Thanh niên thất thường rút vào phòng, từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.
ích kỷ
Cô ấy tỏ ra ích kỷ, liên tục nói về những thành tích của mình.