pattern

Sách Summit 1A - Bài 2 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Bài 3 trong sách giáo khoa Summit 1A, như "chất lượng", "đam mê", "tài năng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Summit 1A
creative
[Tính từ]

making use of imagination or innovation in bringing something into existence

sáng tạo, đầy sáng kiến

sáng tạo, đầy sáng kiến

Ex: My friend is very creative, she designed and sewed her own dress for the party .Bạn tôi rất **sáng tạo**, cô ấy đã thiết kế và may chiếc váy của riêng mình cho bữa tiệc.
personality
[Danh từ]

all the qualities that shape a person's character and make them different from others

tính cách, nhân cách

tính cách, nhân cách

Ex: People have different personalities, yet we all share the same basic needs and desires .Mọi người có **tính cách** khác nhau, nhưng tất cả chúng ta đều có chung những nhu cầu và mong muốn cơ bản.
positive
[Tính từ]

feeling optimistic and thinking about the bright side of a situation

tích cực, lạc quan

tích cực, lạc quan

Ex: She maintains a positive attitude , even when facing challenges .Cô ấy duy trì thái độ **tích cực**, ngay cả khi đối mặt với thách thức.
quality
[Danh từ]

an essential and distinguishing attribute of something or someone

chất lượng, thuộc tính

chất lượng, thuộc tính

Ex: An important quality of a good book is its ability to captivate the reader from start to finish .Một **phẩm chất** quan trọng của một cuốn sách hay là khả năng thu hút người đọc từ đầu đến cuối.
gifted
[Tính từ]

having a natural talent, intelligence, or ability in a particular area or skill

tài năng, có năng khiếu

tài năng, có năng khiếu

Ex: The gifted athlete excels in multiple sports , demonstrating remarkable skill and agility .Vận động viên **tài năng** xuất sắc trong nhiều môn thể thao, thể hiện kỹ năng và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.
energetic
[Tính từ]

active and full of energy

năng động, sôi nổi

năng động, sôi nổi

Ex: David 's energetic performance on the soccer field impressed scouts and earned him a spot on the varsity team .Màn trình diễn **đầy năng lượng** của David trên sân bóng đá đã gây ấn tượng với các trinh sát và giúp anh có được một vị trí trong đội tuyển đại học.
imaginative
[Tính từ]

displaying or having creativity or originality

giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

Ex: He has an imaginative mind , constantly coming up with innovative solutions to challenges .Anh ấy có một tâm trí **sáng tạo**, liên tục đưa ra các giải pháp đổi mới cho thách thức.
passionate
[Tính từ]

showing or having enthusiasm or strong emotions about something one care deeply about

đam mê, nhiệt tình

đam mê, nhiệt tình

Ex: Her passionate love for literature led her to pursue a career as an English teacher .Tình yêu **đam mê** của cô dành cho văn học đã dẫn cô đến với sự nghiệp làm giáo viên tiếng Anh.
negative
[Tính từ]

having an unpleasant or harmful effect on someone or something

tiêu cực, bất lợi

tiêu cực, bất lợi

Ex: The movie received mixed reviews , with many pointing out its negative elements .Bộ phim nhận được những đánh giá trái chiều, với nhiều người chỉ ra các yếu tố **tiêu cực** của nó.
difficult
[Tính từ]

(of a person) hard to deal with, often stubborn or not willing to cooperate

khó tính, bướng bỉnh

khó tính, bướng bỉnh

Ex: Stop being so difficult and help me with this task .Đừng **khó tính** nữa và giúp tôi với nhiệm vụ này.
moody
[Tính từ]

experiencing frequent changes in mood, often without apparent reason or explanation

thất thường, hay thay đổi tâm trạng

thất thường, hay thay đổi tâm trạng

Ex: The moody artist channeled their emotions into their work, creating pieces that reflected their inner turmoil.Nghệ sĩ **thất thường** đã chuyển hóa cảm xúc của mình vào tác phẩm, tạo ra những tác phẩm phản ánh sự hỗn loạn nội tâm của họ.
egotistical
[Tính từ]

having an excessive focus on oneself and one's own interests, often at the expense of others

ích kỷ,  tự phụ

ích kỷ, tự phụ

Ex: His egotistical nature made it difficult for him to accept criticism .Bản chất **tự cao tự đại** của anh ta khiến anh ta khó chấp nhận lời chỉ trích.
Sách Summit 1A
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek