Sách Summit 1A - Bài 2 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Bài 3 trong sách giáo khoa Summit 1A, như "chất lượng", "đam mê", "tài năng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Summit 1A
creative [Tính từ]
اجرا کردن

sáng tạo

Ex: I find my sister a creative person , always coming up with new ideas for products to sell in her shop .

Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.

personality [Danh từ]
اجرا کردن

tính cách

Ex: Even though they 're twins , their personalities are quite different .

Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.

positive [Tính từ]
اجرا کردن

tích cực

Ex: He approached every new challenge with a positive outlook , seeing it as an opportunity for growth .

Anh ấy tiếp cận mọi thử thách mới với cái nhìn tích cực, coi đó là cơ hội để phát triển.

quality [Danh từ]
اجرا کردن

chất lượng

Ex: An important quality of a good book is its ability to captivate the reader from start to finish .
gifted [Tính từ]
اجرا کردن

tài năng

Ex: His gifted intellect allows him to grasp complex mathematical concepts with ease .

Trí tuệ tài năng của anh ấy cho phép anh ấy nắm bắt các khái niệm toán học phức tạp một cách dễ dàng.

energetic [Tính từ]
اجرا کردن

năng động

Ex: Tim 's energetic puppy eagerly bounded around the backyard , chasing after his favorite toys .

Chú chó con tràn đầy năng lượng của Tim nhảy nhót khắp sân sau, đuổi theo những món đồ chơi yêu thích của nó.

imaginative [Tính từ]
اجرا کردن

giàu trí tưởng tượng

Ex: Her imaginative storytelling captivated the audience , transporting them to fantastical worlds .

Câu chuyện sáng tạo của cô ấy đã thu hút khán giả, đưa họ đến những thế giới kỳ ảo.

passionate [Tính từ]
اجرا کردن

đam mê

Ex: He delivered a passionate speech about social justice , inspiring others to take action .

Anh ấy đã có một bài phát biểu đam mê về công bằng xã hội, truyền cảm hứng cho người khác hành động.

negative [Tính từ]
اجرا کردن

tiêu cực

Ex: The negative portrayal of certain communities in the media can perpetuate harmful stereotypes .

Việc miêu tả tiêu cực về một số cộng đồng trên truyền thông có thể làm kéo dài các định kiến có hại.

difficult [Tính từ]
اجرا کردن

khó tính

Ex: He can be difficult when it comes to making decisions .

Anh ấy có thể khó tính khi nói đến việc ra quyết định.

moody [Tính từ]
اجرا کردن

thất thường

Ex: The moody teenager withdrew into their room , refusing to talk to anyone .

Thanh niên thất thường rút vào phòng, từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.

egotistical [Tính từ]
اجرا کردن

ích kỷ

Ex: She came across as egotistical , constantly talking about her own achievements .

Cô ấy tỏ ra ích kỷ, liên tục nói về những thành tích của mình.