Sách Summit 1A - Đơn vị 5 - Xem trước

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Xem trước trong sách giáo khoa Summit 1A, chẳng hạn như "khu vực nông thôn", "ngoại ô", "địa điểm", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Summit 1A
type [Danh từ]
اجرا کردن

loại

Ex: Environmentalists study the impact of pollution on different types of ecosystems .

Các nhà môi trường học nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với các loại hệ sinh thái khác nhau.

location [Danh từ]
اجرا کردن

vị trí

Ex: He marked the exact location of the treasure on the map with a red dot .

Anh ấy đánh dấu vị trí chính xác của kho báu trên bản đồ bằng một chấm đỏ.

urban area [Danh từ]
اجرا کردن

khu vực đô thị

Ex: Many people move to urban areas in search of better job opportunities .

Nhiều người chuyển đến khu vực đô thị để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

rural area [Danh từ]
اجرا کردن

khu vực nông thôn

Ex: The government has started initiatives to improve healthcare in rural areas .

Chính phủ đã bắt đầu các sáng kiến để cải thiện chăm sóc sức khỏe ở khu vực nông thôn.

suburb [Danh từ]
اجرا کردن

ngoại ô

Ex: The suburb is known for its excellent schools and family-friendly parks , making it a popular choice for young parents .

Ngoại ô được biết đến với những trường học xuất sắc và công viên thân thiện với gia đình, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các bậc cha mẹ trẻ.