hợp thời trang
Cô ấy luôn giữ được thời trang bằng cách theo kịp những xu hướng mới nhất và kết hợp chúng vào tủ quần áo của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Xem trước trong sách giáo trình Summit 1A, như "funky", "conservative", "elegant", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hợp thời trang
Cô ấy luôn giữ được thời trang bằng cách theo kịp những xu hướng mới nhất và kết hợp chúng vào tủ quần áo của mình.
sành điệu
Người đàn ông phong cách đã thu hút sự chú ý của mọi người với gu thời trang hoàn hảo của mình.
hợp thời trang
Đôi giày thể thao funky của anh ấy đã tạo nên một tuyên bố tại buổi trình diễn thời trang.
hợp thời trang
Anh ấy thích mua sắm ở các cửa hàng thời thượng để giữ cho tủ quần áo của mình luôn tươi mới.
thanh lịch
Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới thanh lịch, tỏa ra vẻ duyên dáng và quyến rũ khi cô bước xuống lối đi.
dịu dàng
Màu sắc trong bức tranh đã dịu đi, mang lại cảm giác bình yên và thanh thản.
ồn ào
Âm nhạc lớn từ bữa tiệc khiến tôi thức trắng đêm.
mất kiểm soát
Người biểu tình hoang dã đã hét lên những lời tục tĩu và từ chối tuân theo lệnh của cảnh sát.
bảo thủ
Ông ấy có quan điểm bảo thủ về các vấn đề xã hội như hôn nhân và vai trò giới tính.
khiêm tốn
phù hợp
Mặc trang phục bình thường là phù hợp cho một buổi dã ngoại.
không phù hợp
Mặc đồ ngủ đến một sự kiện trang trọng sẽ là trang phục không phù hợp.
thoải mái
Văn phòng có quy định trang phục thoải mái vào các ngày thứ Sáu, cho phép nhân viên mặc quần áo thoải mái hơn.
trang trọng
Việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong một cuộc phỏng vấn xin việc là rất quan trọng.
không chính thức
Ngôn ngữ trong tin nhắn văn bản thường khá thân mật.