Sách Summit 1A - Đơn vị 4 - Xem trước
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Xem trước trong sách giáo trình Summit 1A, như "funky", "conservative", "elegant", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
following the latest or the most popular styles and trends in a specific period

hợp thời trang, sành điệu
Người nổi tiếng hợp thời trang thường được nhìn thấy mặc những bộ quần áo và phụ kiện nhà thiết kế mới nhất.
(of a person) attractive and with a good taste in fashion

sành điệu, thanh lịch
Dù lịch trình bận rộn, cô ấy luôn biết cách giữ mình sành điệu và chỉn chu mọi lúc.
fashionable in a way that is modern, unconventional, and exciting

hiện đại và phá cách, độc đáo và thời thượng
influenced by the latest or popular styles

hợp thời trang, thịnh hành
Màu sắc thịnh hành mùa này dường như là sắc pastel và tông đất.
a well-known and highly respected piece of writing, music, or movie that is considered valuable and of high quality

cổ điển, kiệt tác
having a refined and graceful appearance or style

thanh lịch, sang trọng
Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới thanh lịch, tỏa ra vẻ duyên dáng và quyến rũ khi cô bước xuống lối đi.
restrained or toned down in style, quality, or intensity

dịu dàng, kín đáo
Anh ấy cố gắng giữ sự phấn khích của mình kiềm chế, không muốn thu hút sự chú ý.
producing or involving a large amount of sound or noise
(of a person) behaving in an uncontrollable and irrational manner

mất kiểm soát, hoang dã
supporting traditional values and beliefs and not willing to accept any contradictory change

bảo thủ, truyền thống
not boasting about one's abilities, achievements, or belongings

khiêm tốn
Nhà khoa học khiêm tốn đã hạ thấp tầm quan trọng của nghiên cứu đột phá của mình, cho rằng đó là nhờ sự hợp tác và làm việc nhóm.
suitable or acceptable for a given situation or purpose

phù hợp, thích hợp
not suitable or acceptable for a certain situation or context

không phù hợp, không thích hợp
Sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong môi trường chuyên nghiệp là hành vi không phù hợp.
(of clothing) informal and suitable for ordinary everyday wear

thường ngày, giản dị
