Đỉnh cao 1A "Bài 4 - Bài học 1" Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Bài 1 trong sách giáo khoa Summit 1A, như "plaid", "váy dự tiệc", "hở cổ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Summit 1A
print [Danh từ]
اجرا کردن

bản in

Ex: The museum 's collection included a series of Renaissance prints depicting biblical scenes and mythological figures .

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một loạt bản in thời Phục hưng mô tả các cảnh trong Kinh Thánh và các nhân vật thần thoại.

striped [Tính từ]
اجرا کردن

kẻ sọc

Ex:

Bộ lông của ngựa vằn được sọc với các dải màu đen và trắng.

plaid [Danh từ]
اجرا کردن

vải kẻ ô vuông

Ex: The store specializes in selling plaids for making custom shirts .

Cửa hàng chuyên bán vải kẻ carô để may áo sơ mi theo yêu cầu.

short sleeve [Danh từ]
اجرا کردن

tay ngắn

Ex: He packed several short sleeves for the vacation in a warm climate .

Anh ấy đã đóng gói một số áo ngắn tay cho kỳ nghỉ ở vùng khí hậu ấm áp.

solid [Tính từ]
اجرا کردن

rắn

Ex:

Cô ấy cảm nhận được mặt đất vững chắc dưới chân khi đi dọc theo con đường.

formal [Tính từ]
اجرا کردن

trang trọng

Ex: It 's important to use formal language in a job interview .

Việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong một cuộc phỏng vấn xin việc là rất quan trọng.

cocktail dress [Danh từ]
اجرا کردن

váy dự tiệc cocktail

Ex: The cocktail dress was perfect for the semi-formal evening event .

Váy dự tiệc cocktail là lựa chọn hoàn hảo cho sự kiện buổi tối bán trang trọng.

dress shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo sơ mi công sở

Ex: The groom looked sharp in his white dress shirt on the wedding day .

Chú rể trông thật sắc sảo trong chiếc áo sơ mi trắng vào ngày cưới.

evening gown [Danh từ]
اجرا کردن

váy dạ hội

Ex: The evening gown was made of silk and shimmered under the lights .

Áo dạ hội được làm từ lụa và lấp lánh dưới ánh đèn.

tuxedo [Danh từ]
اجرا کردن

một bộ lễ phục

Ex: At the formal gala , the attendees were required to dress in tuxedos , ensuring a sophisticated and elegant atmosphere .

Tại buổi dạ hội trang trọng, những người tham dự được yêu cầu mặc áo khoác dạ hội, đảm bảo một bầu không khí tinh tế và thanh lịch.

informal [Tính từ]
اجرا کردن

không chính thức

Ex: The language in text messages is usually quite informal .

Ngôn ngữ trong tin nhắn văn bản thường khá thân mật.

V-neck [Danh từ]
اجرا کردن

cổ chữ V

Ex: The V-neck design elongates the neck , making it a flattering choice for many body types .

Thiết kế cổ chữ V kéo dài cổ, khiến nó trở thành lựa chọn tôn dáng cho nhiều loại cơ thể.

crew neck [Danh từ]
اجرا کردن

cổ tròn

Ex: The store ’s collection includes a variety of crew necks in different colors .

Bộ sưu tập của cửa hàng bao gồm nhiều loại cổ tròn với các màu sắc khác nhau.

turtleneck [Danh từ]
اجرا کردن

áo cổ lọ

Ex: Turtlenecks are perfect for staying warm in winter .

Áo cổ lọ hoàn hảo để giữ ấm trong mùa đông.

sweater [Danh từ]
اجرا کردن

áo len

Ex: He prefers crewneck sweaters for a versatile and easy-to-wear option .

Anh ấy thích áo len cổ tròn vì sự đa năng và dễ mặc.

polo shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo polo

Ex: The store offers polo shirts in a variety of colors and sizes .

Cửa hàng cung cấp áo polo với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

jeans [Danh từ]
اجرا کردن

quần jeans

Ex: He patched up the holes in his old jeans to make them last longer .

Anh ấy vá những lỗ hổng trên chiếc quần jeans cũ của mình để chúng bền lâu hơn.

T-shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo phông

Ex: I 'm going to iron my T-shirt to make it look neat and wrinkle-free .

Tôi sẽ ủi áo phông của mình để nó trông gọn gàng và không nhăn.

blazer [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc blazer

Ex: A blazer adds a polished look to any outfit .

Một chiếc blazer giúp tăng thêm vẻ thanh lịch cho mọi trang phục.

cardigan [Danh từ]
اجرا کردن

áo cardigan

Ex: The professor wore a tweed cardigan over his shirt and tie during lectures .

Giáo sư mặc một chiếc áo cardigan bằng vải tweed bên ngoài áo sơ mi và cà vạt trong các bài giảng.

to describe [Động từ]
اجرا کردن

miêu tả

Ex: She described her feelings of excitement before the big event .

Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.

clothes [Danh từ]
اجرا کردن

quần áo

Ex: I need to wash my clothes before I can wear them again .

Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.

long-sleeved [Tính từ]
اجرا کردن

dài tay

Ex: For the outdoor event , he chose a long-sleeved dress shirt to maintain a polished look while protecting himself from the sun .

Đối với sự kiện ngoài trời, anh ấy đã chọn một chiếc áo sơ mi dài tay để duy trì vẻ ngoài chỉn chu trong khi bảo vệ bản thân khỏi ánh nắng mặt trời.

low-cut [Tính từ]
اجرا کردن

(of women's clothing) designed with a neckline that dips low at the front

Ex: The low-cut blouse was perfect for the warm summer evening .