Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 4 - 4F

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4F trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "khách hàng", "khay", "bồi bàn", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
customer [Danh từ]
اجرا کردن

khách hàng

Ex: The customer thanked the salesperson for their help .

Khách hàng đã cảm ơn nhân viên bán hàng vì sự giúp đỡ của họ.

chef [Danh từ]
اجرا کردن

đầu bếp

Ex: She trained for years in culinary school to become a professional chef and pursue her passion for cooking .

Cô ấy đã đào tạo nhiều năm trong trường ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp và theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.

waiter [Danh từ]
اجرا کردن

bồi bàn

Ex: The waiter patiently answered our questions about the ingredients in the dish .

Người phục vụ kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của chúng tôi về các thành phần trong món ăn.

menu [Danh từ]
اجرا کردن

thực đơn

Ex: I prefer restaurants with menus that cater to different dietary requirements .

Tôi thích các nhà hàng có thực đơn phục vụ các yêu cầu ăn kiêng khác nhau.

tray [Danh từ]
اجرا کردن

khay

Ex: The waiter carried a tray of drinks to the table .

Người phục vụ mang một khay đồ uống đến bàn.

knife [Danh từ]
اجرا کردن

dao

Ex:

Anh ấy đã sử dụng một con dao phết bơ để phết mứt lên bánh mì nướng.

fork [Danh từ]
اجرا کردن

nĩa

Ex: I used a fork to eat the spaghetti .

Tôi đã dùng một cái nĩa để ăn mì spaghetti.