a chemical reaction in which atoms, ions, or groups switch places with one another
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 1 - 1G trong sách giáo trình Solutions Intermediate, chẳng hạn như "đồng phục", "nước ngoài", "đạt được", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a chemical reaction in which atoms, ions, or groups switch places with one another
thức ăn
Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.
tự tin
Anh ấy đã có được rất nhiều tự tin kể từ khi bắt đầu công việc mới.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.
gia đình
Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.
nhà
Ngôi nhà của họ luôn tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp.
ngôn ngữ
Học một ngôn ngữ mới mở ra cánh cửa đến với các nền văn hóa và cơ hội khác nhau.
nơi,chỗ
Tôi rất hào hứng khám phá những địa điểm mới trong kỳ nghỉ của mình.
chương trình truyền hình
Chương trình truyền hình có cuộc phỏng vấn với một diễn viên nổi tiếng.
từ điển
Trong thời đại điện thoại thông minh, có nhiều ứng dụng từ điển có sẵn để tra cứu từ nhanh chóng.
sở thích
Tôi thích đọc sách như một sở thích, đặc biệt là tiểu thuyết trinh thám.
căng tin
Công nhân nhà máy ăn trưa tại căng tin mỗi ngày.
việc nhà
Anh ấy thích chia việc nhà thành những nhiệm vụ có thể quản lý được để không cảm thấy quá tải.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
làm
Các học sinh sẽ làm một mô hình hệ mặt trời cho hội chợ khoa học.
ăn
Anh ấy quá bận rộn để ăn trưa do các cuộc họp liên tục.
đạt được
Cô ấy đã nhận được sự ủng hộ của cộng đồng cho dự án từ thiện của mình.
nhớ
Anh ấy nhớ người bạn thân nhất của mình, người đã chuyển đến một đất nước khác.
nói
Xin hãy nói to hơn để mọi người trong phòng có thể nghe thấy bạn.
mang
Túi mua sắm nặng vì nó phải mang đồ ăn cho cả gia đình.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
giữ
Họ giữ bình tĩnh mặc dù xung quanh hỗn loạn.
đồng phục
Các công nhân nhà máy phải mặc đồng phục bảo hộ và đội mũ bảo hiểm vì lý do an toàn.
mặc
Anh ấy mặc một bộ vest và cà vạt đến buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.
thăm
Anh trai tôi ghé thăm tôi mỗi khi anh ấy đến thị trấn.
giúp đỡ
Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?
nước ngoài
Thử các món ăn nước ngoài cho phép bạn thưởng thức hương vị và món ăn từ các vùng khác nhau trên thế giới.
cùng nhau
Những đứa trẻ ngồi cùng nhau ở phía trước lớp học.
ngăn nắp
Chiếc giường được dọn gọn gàng mang lại cho căn phòng một vẻ ngoài ngăn nắp và hấp dẫn.
khác
Cô ấy đã học nhiều môn học khác nhau ở trường, từ toán đến lịch sử.
mới
Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm một số tính năng sáng tạo chưa từng thấy trước đây.