thay đổi vật lý
Cắt giấy liên quan đến một thay đổi vật lý về hình dạng của nó.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1F trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "sự riêng tư", "lý tưởng", "không tin tưởng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thay đổi vật lý
Cắt giấy liên quan đến một thay đổi vật lý về hình dạng của nó.
relating to feelings or emotions
sự đồng hành
Tôi nhớ sự đồng hành của bạn; đã quá lâu rồi chúng ta không đi chơi cùng nhau.
to create or choose a course of action from various options after considering the available information and potential consequences
nói
Cô ấy kể với gia đình về lời mời làm việc thú vị của mình.
ý kiến
Ý kiến của anh ấy về vấn đề này khá khác với tôi.
lý tưởng
Quan điểm lý tưởng của triết gia cho rằng thực tại được định hình bởi tâm trí.
thanh thiếu niên
phụ thuộc
Mặc dù sống độc lập nhiều năm, anh ấy vẫn cảm thấy tình cảm phụ thuộc vào những người bạn thời thơ ấu.
sự phụ thuộc
Thành công của đội dựa trên sự phụ thuộc của họ vào một vài cầu thủ chủ chốt.
tự do
Anh ấy tận hưởng sự tự do để đi du lịch bất cứ nơi nào anh ấy muốn.
cảm xúc
Mắt cô ấy ngập tràn nước mắt khi một làn sóng cảm xúc tràn qua người.
riêng tư
Công ty đã tổ chức một cuộc họp riêng tư để thảo luận về các vấn đề tài chính nhạy cảm.
thiếu kiên nhẫn
Khách hàng trở nên thiếu kiên nhẫn, yêu cầu dịch vụ nhanh hơn từ nhân viên.
sự thiếu kiên nhẫn
Cô ấy không thể giấu được sự thiếu kiên nhẫn của mình để buổi hòa nhạc bắt đầu.
mối quan tâm
Các vấn đề môi trường là một mối quan tâm lớn đối với nhiều người.
lo lắng
an toàn
Đeo dây an toàn là điều cần thiết cho sự an toàn của mọi người trong xe.
sự khó chịu
Tiếng ngân nga liên tục của cô ấy đã trở thành một sự khó chịu cho mọi người trong văn phòng.
bực bội
phê bình
Phản hồi quan trọng từ người quản lý đã giúp cải thiện dự án.
sự chỉ trích
Cô ấy đối mặt với chỉ trích vì không đáp ứng được kỳ vọng của dự án.
không tin tưởng
Thái độ không tin tưởng của anh ấy khiến anh khó có thể hình thành các mối quan hệ mới.