Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 2 - 2H

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 2 - 2H trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "thiên văn học", "hội tranh luận", "dàn hợp xướng", vv.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

club [Danh từ]
اجرا کردن

câu lạc bộ

Ex: He joined a photography club to improve his skills .

Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh để cải thiện kỹ năng của mình.

art [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật

Ex:

Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.

astronomy [Danh từ]
اجرا کردن

thiên văn học

Ex: Astronomy helps us understand the origins of the universe and the formation of celestial bodies .

Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của vũ trụ và sự hình thành của các thiên thể.

baking [Danh từ]
اجرا کردن

food, particularly sweet dishes, that are made in an oven

Ex:
ballroom dancing [Danh từ]
اجرا کردن

khiêu vũ

Ex: She has been practicing ballroom dancing for years and has won several competitions .

Cô ấy đã luyện tập khiêu vũ thể thao trong nhiều năm và đã giành được một số cuộc thi.

computer [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính

Ex: I use my computer to browse the internet and check emails .

Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.

debating society [Danh từ]
اجرا کردن

hội tranh luận

Ex: The debating society hosted a competition between universities last weekend .

Hội tranh luận đã tổ chức một cuộc thi giữa các trường đại học vào cuối tuần trước.

drama society [Danh từ]
اجرا کردن

hội kịch

Ex: The drama society hosts auditions for their annual production every year .

Hội kịch tổ chức buổi thử giọng cho vở diễn hàng năm của họ mỗi năm.

film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

fitness [Danh từ]
اجرا کردن

thể lực

Ex: Achieving fitness requires a balanced diet and consistent exercise .

Đạt được thể lực tốt đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn.

handball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng ném

Ex: She joined the school 's handball club to improve her agility and coordination skills .

Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ bóng ném của trường để cải thiện sự nhanh nhẹn và kỹ năng phối hợp của mình.

choir [Danh từ]
اجرا کردن

dàn hợp xướng

Ex: She joined the school choir to participate in the annual holiday concert .

Cô ấy tham gia dàn hợp xướng của trường để tham gia buổi hòa nhạc ngày lễ hàng năm.

orchestra [Danh từ]
اجرا کردن

dàn nhạc

Ex: She joined the orchestra as a violinist and enjoyed being part of such a talented group of musicians .

Cô ấy đã tham gia dàn nhạc với tư cách là một nghệ sĩ vĩ cầm và rất thích được là một phần của nhóm nhạc công tài năng như vậy.

science [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học

Ex: I find it fascinating to learn about the wonders of the natural world through science .

Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về những kỳ quan của thế giới tự nhiên thông qua khoa học.