đèn pha
Họ đã lắp đặt một đèn pha trên nhà để xe để tăng cường an ninh.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2E trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như 'đèn pha', 'tòa nhà cao tầng', 'cách âm', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đèn pha
Họ đã lắp đặt một đèn pha trên nhà để xe để tăng cường an ninh.
sân bóng đá Mỹ
Họ luyện tập các bài tập của mình trên sân bóng đá mỗi buổi chiều.
đường chính
Con đường chính bị chặn do công trình xây dựng, gây ra sự chậm trễ lớn.
dãy núi
Dãy núi trải dài qua nhiều quốc gia.
lưới an toàn
Lưới an toàn đã đỡ được diễn viên nhào lộn sau cú nhảy mạo hiểm của cô ấy.
biển
Biển là nhà của nhiều loài sinh vật biển, như cá, cá heo và rạn san hô.
bờ
Họ đi tay trong tay dọc theo bờ biển, nhặt những vỏ sò.
bể bơi
Chúng tôi dành cả buổi chiều thư giãn bên bể bơi cộng đồng.
sân quần vợt
Cô ấy luyện tập những cú giao bóng và volley trên sân tennis mỗi buổi chiều, quyết tâm cải thiện trò chơi của mình trước giải đấu sắp tới.
vận động viên quần vợt
Cô ấy trở thành một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp ở tuổi 18.
tòa nhà chung cư cao tầng
Tòa nhà chọc trời có 20 tầng và hàng trăm cư dân.
phòng tắm
Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.
rào chắn an toàn
Công nhân đã dựng một hàng rào an toàn xung quanh lỗ trên mặt đất để ngăn ngừa tai nạn.
phòng ăn
Cô ấy dọn bàn với đĩa và ly trong phòng ăn.
phòng thu âm
Phòng thu âm được lấp đầy bởi các thiết bị công nghệ cao để chỉnh sửa âm thanh.
phòng ướt
Họ đã cải tạo phòng tắm để tạo ra một phòng ướt sang trọng.
bảng trắng
Trong cuộc họp, người trình bày đã viết những điểm quan trọng lên bảng trắng.
sân gôn
Sau một tuần làm việc dài, anh ấy thích thú dành buổi sáng thứ bảy chơi một vòng gôn tại sân gôn địa phương với bạn bè.
võ đài quyền anh
Trọng tài ra hiệu bắt đầu trận đấu trong võ đài quyền anh.
tường leo núi
Cô ấy dành cả buổi chiều để luyện tập trên tường leo núi.
sân bóng rổ
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định từ vạch ba điểm trên sân bóng rổ.
sân trượt băng
Họ đã đến sân trượt băng để có một đêm vui vẻ trượt băng.
sân chơi bowling
Sân chơi bowling đông nghịt người chơi và khán giả.
a sport that involves various athletic events, including running, jumping, and throwing competitions, that are held on a running track
điền kinh
Chương trình điền kinh tại trường đại học thành lập các đội cho chạy nước rút, vượt rào, nhảy xa và đẩy tạ.
nổi tiếng
Ban nhạc trở nên nổi tiếng sau khi đĩa đơn hit của họ đứng đầu bảng xếp hạng.
ăn dở
Con chó ngửi xung quanh miếng pizza ăn dở.
phá kỷ lục
Màn trình diễn phá kỷ lục của cô ấy đã giúp cô ấy giành huy chương vàng.
chạy bằng sức gió
Nhiều khu vực ven biển hiện nay dựa vào các giải pháp chạy bằng sức gió để có năng lượng bền vững.
hiện đại nhất
Bài thuyết trình của anh ấy đã giới thiệu một thiết kế hiện đại nhất cho các hệ thống giao thông thân thiện với môi trường.
mét
Vải được bán theo mét tại cửa hàng dệt may.
có điều hòa
Họ quyết định đặt phòng có điều hòa để đảm bảo một kỳ nghỉ thoải mái.
sáng chói
Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm trong vắt.
làn đường
Làn đường dành cho xe đạp được ngăn cách với đường chính bằng một vạch trắng.
lỗ
Có một lỗ lớn trên mái nhà sau khi cơn bão đi qua.
trang điểm
Anh ấy nhận thấy trang điểm của cô ấy rực rỡ và được thực hiện một cách khéo léo.
kích thước đầy đủ
Cô ấy thích một chiếc bàn kích thước đầy đủ cho văn phòng tại nhà của mình.
được làm nóng bằng năng lượng mặt trời
Ngôi nhà có một hồ bơi được làm nóng bằng năng lượng mặt trời, giữ cho nước ấm quanh năm.
ngoài trời
Cô ấy thích các chợ ngoài trời để mua sản phẩm tươi sống, vì chúng có không khí sôi động.
cách âm
Cô ấy lắp đặt cửa sổ cách âm để chặn tiếng ồn giao thông.
được trang bị tốt
Anh ấy được trang bị tốt để xử lý mọi tình huống khẩn cấp.