Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 2 - 2G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2G trong sách giáo trình Solutions Intermediate, chẳng hạn như "parkour", "bodyboarding", "đi bộ đường dài", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
adventure [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc phiêu lưu

Ex: Riding the rapids in the whitewater rafting expedition was an adrenaline-fueled adventure .

Lướt qua những con sóng dữ trong chuyến thám hiểm chèo thuyền vượt thác là một cuộc phiêu lưu đầy adrenaline.

activity [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt động

Ex:

Đi dạo trong công viên là một hoạt động ngoài trời thư giãn.

abseil [Danh từ]
اجرا کردن

xuống dốc bằng dây

Ex: The instructor demonstrated how to safely perform an abseil .

Người hướng dẫn đã trình diễn cách thực hiện xuống dây một cách an toàn.

bodyboarding [Danh từ]
اجرا کردن

lướt sóng bằng ván nằm

Ex: The waves were perfect for bodyboarding that day .

Những con sóng ngày hôm đó hoàn hảo cho môn lướt sóng bằng ván nằm.

bungee jumping [Danh từ]
اجرا کردن

nhảy bungee

Ex: She conquered her fear of heights by bungee jumping from a crane .

Cô ấy đã chinh phục nỗi sợ độ cao bằng cách nhảy bungee từ một cần cẩu.

climbing [Danh từ]
اجرا کردن

leo núi

Ex:

Anh ấy đã mua một cuốn sách về kỹ thuật leo núi.

hang gliding [Danh từ]
اجرا کردن

dù lượn

Ex: The thrill of hang gliding was unmatched as he soared above the valley .

Cảm giác hồi hộp của dù lượn là không gì sánh được khi anh ấy bay lượn trên thung lũng.

hiking [Danh từ]
اجرا کردن

đi bộ đường dài

Ex: She enjoys exploring nature and getting exercise through hiking .

Cô ấy thích khám phá thiên nhiên và tập thể dục thông qua đi bộ đường dài.

kayak [Danh từ]
اجرا کردن

kayak

Ex: The kayak maneuvered easily through the narrow channels of the river , allowing them to observe wildlife .

Chiếc kayak dễ dàng di chuyển qua các kênh hẹp của con sông, cho phép họ quan sát động vật hoang dã.

mountain biking [Danh từ]
اجرا کردن

đạp xe leo núi

Ex: He bought a new bike for mountain biking last weekend .

Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới để đi đạp xe leo núi vào cuối tuần trước.

parkour [Danh từ]
اجرا کردن

parkour

Ex: Urban landscapes provide diverse challenges for parkour enthusiasts , who navigate obstacles creatively and efficiently .

Cảnh quan đô thị mang đến những thách thức đa dạng cho những người đam mê parkour, những người vượt qua chướng ngại vật một cách sáng tạo và hiệu quả.

surfing [Danh từ]
اجرا کردن

lướt sóng

Ex:

Lướt sóng là một môn thể thao dưới nước phổ biến đòi hỏi kỹ năng, sự cân bằng và sự nhanh nhẹn để lướt trên sóng.

snowboarding [Danh từ]
اجرا کردن

trượt ván tuyết

Ex:

Họ đã đi nghỉ dưỡng gia đình đến một khu nghỉ mát trượt tuyết nơi họ có thể cùng nhau tận hưởng trượt tuyết và lướt ván tuyết.

karting [Danh từ]
اجرا کردن

đua kart

Ex:

Anh ấy hy vọng sẽ chuyển từ đua kart sang đua chuyên nghiệp trong tương lai.