kiệt sức
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc ca kép tại bệnh viện.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 2 - 2D trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "kiệt sức", "có tội", "nhẹ nhõm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kiệt sức
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc ca kép tại bệnh viện.
có tội
Bị tuyên bố có tội trong vụ lừa đảo đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho doanh nhân.
nóng
Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.
nhẹ nhõm
Anh ấy nhẹ nhõm khi nghe rằng kết quả xét nghiệm y tế của anh ấy trở lại âm tính.
buồn ngủ
Sự đơn điệu của bài giảng khiến nhiều sinh viên cảm thấy buồn ngủ, cố gắng để tỉnh táo.
buồn bã
Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.