Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 1 - 1C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "hung hăng", "miễn phí", "bi quan", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
attitude [Danh từ]
اجرا کردن

thái độ

Ex: A respectful attitude towards others fosters healthy relationships and mutual understanding .
accusing [Tính từ]
اجرا کردن

buộc tội

Ex:

Giọng điệu buộc tội của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái trong cuộc họp.

aggressive [Tính từ]
اجرا کردن

hung hăng

Ex: He became aggressive when provoked , often resorting to physical confrontation .

Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.

arrogant [Tính từ]
اجرا کردن

kiêu ngạo

Ex: Being confident is good , but do n’t let it turn into being arrogant .

Tự tin là tốt, nhưng đừng để nó biến thành kiêu ngạo.

bitter [Tính từ]
اجرا کردن

đắng cay

Ex: Despite her talents , she remained bitter about the missed opportunities in her career .

Mặc dù có tài năng, cô ấy vẫn cay đắng về những cơ hội bị bỏ lỡ trong sự nghiệp của mình.

calm [Tính từ]
اجرا کردن

bình tĩnh

Ex: He took a deep breath to stay calm during the stressful situation .

Anh ấy hít một hơi thật sâu để giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.

complimentary [Tính từ]
اجرا کردن

khen ngợi

Ex: The teacher gave complimentary feedback on the student 's essay .

Giáo viên đã đưa ra phản hồi khen ngợi về bài luận của học sinh.

enthusiastic [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt tình

Ex: As an enthusiastic participant in the workshop , she asked many insightful questions .

Là một người tham gia nhiệt tình trong hội thảo, cô ấy đã đặt nhiều câu hỏi sâu sắc.

grateful [Tính từ]
اجرا کردن

biết ơn

Ex: Despite the challenges , she remained grateful for the simple joys in life .

Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn biết ơn những niềm vui đơn giản trong cuộc sống.

miserable [Tính từ]
اجرا کردن

khốn khổ

Ex: Working long hours without a break made her feel miserable .

Làm việc nhiều giờ liền không nghỉ khiến cô ấy cảm thấy khốn khổ.

nostalgic [Tính từ]
اجرا کردن

hoài niệm

Ex: The nostalgic song reminded him of his childhood summers spent at the beach .

Bài hát hoài niệm khiến anh nhớ lại những mùa hè thời thơ ấu đã trải qua ở bãi biển.

optimistic [Tính từ]
اجرا کردن

lạc quan

Ex: His optimistic attitude lifted the spirits of everyone around him during difficult times .

Thái độ lạc quan của anh ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người xung quanh trong thời gian khó khăn.

pessimistic [Tính từ]
اجرا کردن

bi quan

Ex: Her pessimistic attitude towards relationships made it difficult for her to trust others .

Thái độ bi quan của cô ấy đối với các mối quan hệ khiến cô ấy khó tin tưởng người khác.

sarcastic [Tính từ]
اجرا کردن

châm biếm

Ex: She replied with a sarcastic comment , implying disbelief in his story .

Cô ấy trả lời bằng một bình luận mỉa mai, ngụ ý không tin vào câu chuyện của anh ta.

sympathetic [Tính từ]
اجرا کردن

thông cảm

Ex: She was very sympathetic when I told her about my difficulties at work .

Cô ấy rất thông cảm khi tôi kể về những khó khăn của mình ở nơi làm việc.

urgent [Tính từ]
اجرا کردن

khẩn cấp

Ex: We need to address the urgent matter of climate change before it 's too late .

Chúng ta cần giải quyết vấn đề cấp bách của biến đổi khí hậu trước khi quá muộn.