thái độ
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "hung hăng", "miễn phí", "bi quan", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thái độ
buộc tội
Giọng điệu buộc tội của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái trong cuộc họp.
hung hăng
Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.
kiêu ngạo
Tự tin là tốt, nhưng đừng để nó biến thành kiêu ngạo.
đắng cay
Mặc dù có tài năng, cô ấy vẫn cay đắng về những cơ hội bị bỏ lỡ trong sự nghiệp của mình.
bình tĩnh
Anh ấy hít một hơi thật sâu để giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
khen ngợi
Giáo viên đã đưa ra phản hồi khen ngợi về bài luận của học sinh.
nhiệt tình
Là một người tham gia nhiệt tình trong hội thảo, cô ấy đã đặt nhiều câu hỏi sâu sắc.
biết ơn
Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn biết ơn những niềm vui đơn giản trong cuộc sống.
khốn khổ
Làm việc nhiều giờ liền không nghỉ khiến cô ấy cảm thấy khốn khổ.
hoài niệm
Bài hát hoài niệm khiến anh nhớ lại những mùa hè thời thơ ấu đã trải qua ở bãi biển.
lạc quan
Thái độ lạc quan của anh ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người xung quanh trong thời gian khó khăn.
bi quan
Thái độ bi quan của cô ấy đối với các mối quan hệ khiến cô ấy khó tin tưởng người khác.
châm biếm
Cô ấy trả lời bằng một bình luận mỉa mai, ngụ ý không tin vào câu chuyện của anh ta.
thông cảm
Cô ấy rất thông cảm khi tôi kể về những khó khăn của mình ở nơi làm việc.
khẩn cấp
Chúng ta cần giải quyết vấn đề cấp bách của biến đổi khí hậu trước khi quá muộn.