Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 3 - 3G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3G trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "tóc mái", "tóc dreadlock", "tóc mai", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
to describe [Động từ]
اجرا کردن

miêu tả

Ex: She described her feelings of excitement before the big event .

Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.

appearance [Danh từ]
اجرا کردن

vẻ ngoài

Ex: Her appearance has changed over the years , but she still retains her natural beauty .

Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.

hairstyle [Danh từ]
اجرا کردن

kiểu tóc

Ex: His new hairstyle gave him a more modern look .
bob [Danh từ]
اجرا کردن

kiểu tóc bob

Ex:

Kiểu tóc bob cổ điển không bao giờ lỗi mốt.

fringe [Danh từ]
اجرا کردن

tóc mái

Ex: He always had a fringe as part of his signature style .

Anh ấy luôn có một mái tóc mái như một phần của phong cách đặc trưng.

highlight [Danh từ]
اجرا کردن

tóc nhuộm sáng màu

Ex: The stylist applied subtle highlights to give her hair a sun-kissed effect .

Nhà tạo mẫu đã áp dụng những mảng sáng tinh tế để mang lại hiệu ứng nắng hôn cho mái tóc của cô.

parting [Danh từ]
اجرا کردن

đường ngôi

Ex: His parting was in the middle , giving him a symmetrical look .

Đường ngôi của anh ấy ở giữa, tạo cho anh ấy một vẻ ngoài cân đối.

ponytail [Danh từ]
اجرا کردن

đuôi ngựa

Ex: The girl wore a high ponytail to keep her hair off her face .

Cô gái buộc một đuôi ngựa cao để giữ tóc không rơi vào mặt.

dreadlock [Danh từ]
اجرا کردن

dreadlock

Ex: After years of growth , his dreadlocks had become long and well-maintained .

Sau nhiều năm phát triển, dreadlock của anh ấy đã trở nên dài và được chăm sóc tốt.

plait [Danh từ]
اجرا کردن

bím tóc

Ex: The girl asked her mother to make a plait before school .

Cô bé đã nhờ mẹ tết cho mình một bím tóc trước khi đến trường.

spiky [Tính từ]
اجرا کردن

dựng đứng

Ex:

Mái tóc dựng đứng mang lại cho anh vẻ ngoài nổi loạn và trẻ trung.

bald [Tính từ]
اجرا کردن

hói

Ex: By the time he was 40 , he had gone completely bald .

Đến khi anh ấy 40 tuổi, anh ấy đã hoàn toàn hói.

receding [Tính từ]
اجرا کردن

lùi dần

Ex:

Đường chân tóc thụt lùi của anh ấy khiến anh trông già hơn tuổi thực.

facial hair [Danh từ]
اجرا کردن

lông mặt

Ex: Many men prefer to grow facial hair during the winter months for warmth .

Nhiều người đàn ông thích để râu mặt mọc trong những tháng mùa đông để giữ ấm.

beard [Danh từ]
اجرا کردن

râu

Ex: He trimmed his beard to keep it neat and tidy .

Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.

goatee [Danh từ]
اجرا کردن

râu dê

Ex: The actor 's goatee became his signature style in the film .

Râu dê của diễn viên đã trở thành phong cách đặc trưng của anh ấy trong bộ phim.

sideburn [Danh từ]
اجرا کردن

tóc mai

Ex: He trimmed his sideburn to keep it neat and tidy .

Anh ấy cắt tỉa tóc mai để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.

stubble [Danh từ]
اجرا کردن

râu lún phún

Ex:

Râu lún phún của anh cào vào má cô khi anh nghiêng người để hôn.

clean-shaven [Tính từ]
اجرا کردن

cạo sạch sẽ

Ex: Many companies prefer a clean-shaven look for their employees .

Nhiều công ty thích vẻ ngoài cạo râu sạch sẽ cho nhân viên của họ.

skin [Danh từ]
اجرا کردن

da

Ex: Her skin was fair and freckled from spending time in the sun .

Da của cô ấy trắng và tàn nhang do dành thời gian dưới nắng.

dark [Tính từ]
اجرا کردن

đậm

Ex: She decided to dye her hair dark to match her winter wardrobe .

Cô ấy quyết định nhuộm tóc đậm để phù hợp với tủ đồ mùa đông của mình.

light [Tính từ]
اجرا کردن

nhạt

Ex: The flowers in the garden were a beautiful mix of light and vibrant hues .

Những bông hoa trong vườn là một sự pha trộn tuyệt đẹp giữa các sắc thái nhạt và rực rỡ.

freckle [Danh từ]
اجرا کردن

tàn nhang

Ex: Despite wearing sunscreen , he still noticed a few new freckles appearing on his shoulders after a day at the beach .

Mặc dù đã thoa kem chống nắng, anh ấy vẫn nhận thấy một vài tàn nhang mới xuất hiện trên vai sau một ngày ở bãi biển.

rosy [Tính từ]
اجرا کردن

hồng hào

Ex: His face took on a rosy tint as he laughed heartily with friends .

Khuôn mặt anh ấy có màu hồng hào khi cười đùa vui vẻ với bạn bè.

cheek [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: He planted a gentle kiss on her cheek .

Anh ấy đặt một nụ hôn nhẹ nhàng lên cô ấy.

wrinkle [Danh từ]
اجرا کردن

nếp nhăn

Ex: His forehead was smooth , with no wrinkles , as he concentrated on the complex puzzle before him .

Trán anh ta nhẵn bóng, không có nếp nhăn, khi anh ta tập trung vào câu đố phức tạp trước mặt.

scar [Danh từ]
اجرا کردن

vết sẹo

Ex: Scars can vary in appearance , from flat and pale to raised and red , depending on the type of injury and individual healing process .

Sẹo có thể thay đổi về hình dạng, từ phẳng và nhạt đến nổi lên và đỏ, tùy thuộc vào loại chấn thương và quá trình chữa lành cá nhân.

tattoo [Danh từ]
اجرا کردن

hình xăm

Ex:

Hình xăm rồng của anh ấy trải dài khắp lưng.

spot [Danh từ]
اجرا کردن

vết

Ex:

Cô ấy đã sử dụng một loại kem đặc biệt để làm sáng các đốm tối trên da của mình.

family [Danh từ]
اجرا کردن

gia đình

Ex: I have a big family with lots of cousins and aunts and uncles .

Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.

party [Danh từ]
اجرا کردن

tiệc

Ex: I 'm looking forward to the office Christmas party this year .

Tôi rất mong chờ bữa tiệc Giáng sinh tại văn phòng năm nay.

festival [Danh từ]
اجرا کردن

lễ hội

Ex: Christmas is a festival celebrated worldwide .

Giáng sinh là một lễ hội được tổ chức trên toàn thế giới.

friend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn

Ex: Jenny and Amy have been friends for years , and they often go on hiking trips together to explore nature .

Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.

job interview [Danh từ]
اجرا کردن

phỏng vấn xin việc

Ex: John practiced common questions before his job interview .

John đã luyện tập các câu hỏi thông thường trước cuộc phỏng vấn xin việc của mình.

school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

performance [Danh từ]
اجرا کردن

màn trình diễn

Ex: Her performance on the piano was breathtaking .
wedding [Danh từ]
اجرا کردن

đám cưới

Ex: She wore a stunning dress at her sister ’s wedding .

Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp tại đám cưới của chị gái mình.

mustache [Danh từ]
اجرا کردن

ria

Ex: The actor 's mustache was a key feature of his character in the movie .

Ria mép của diễn viên là một đặc điểm chính của nhân vật anh ta trong bộ phim.