tiêm
Anh hơi nhăn mặt khi bác sĩ tiêm cho anh một mũi tiêm để làm tê vùng da trước khi khâu vết thương.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - 11C trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "bảo hiểm", "tiêm", "thuốc chống côn trùng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiêm
Anh hơi nhăn mặt khi bác sĩ tiêm cho anh một mũi tiêm để làm tê vùng da trước khi khâu vết thương.
tiêm chủng
Cô ấy đã nhận được vắc-xin cúm hàng năm tại phòng khám.
chứng chỉ
Anh ấy đóng khung chứng chỉ của mình và treo nó trên tường văn phòng.
viên thuốc
Anh ấy giữ một viên thuốc dự phòng trong ví để phòng trường hợp khẩn cấp.
y tế
Bệnh viện đã triển khai các quy trình y tế mới để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
nước máy
Hương vị của nước máy thay đổi tùy thuộc vào nguồn cung cấp nước địa phương.
địa phương
Cô ấy thích mua sắm ở chợ nông sản địa phương để có sản phẩm tươi.
thức ăn
Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.
kem chống nắng
Bác sĩ khuyên nên sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF cao cho các hoạt động ngoài trời.
bộ dụng cụ sơ cứu
Bộ sơ cứu chứa mọi thứ cần thiết cho những vết thương nhỏ.
thuốc chống côn trùng
Khu cắm trại đã cung cấp thuốc chống côn trùng cho tất cả các vị khách.
màn chống muỗi
Màn chống muỗi đã bảo vệ lũ trẻ khỏi những con muỗi mang bệnh sốt rét.