thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9A trong sách giáo trình English Result Intermediate, như 'lũ lụt', 'cơn bão', 'đợt nóng', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
sự sôi
Việc đun sôi dung dịch giải phóng hơi nước có thể được sử dụng để khử trùng.
mây
Máy bay bay qua những đám mây trên đường đến điểm đến.
lũ lụt
Các đội cứu hộ đã được gửi đến để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.
đóng băng
Anh ấy đặt tay vào túi để bảo vệ chúng khỏi cơn gió lạnh buốt.
cơn gió mạnh
Bản tin thời tiết cảnh báo về một cơn gió mạnh nghiêm trọng có thể làm đổ cây và đường dây điện.
đợt nóng
Trong đợt sóng nhiệt gần đây, nhiệt độ tăng cao kỷ lục, khiến mọi người khó ra ngoài.
tia chớp
Chúng tôi đếm giây giữa tia chớp và sấm để ước tính khoảng cách của cơn bão.
nhẹ
Thuốc có tác dụng nhẹ và không gây buồn ngủ.
mưa như trút nước
Dự báo dự đoán rằng trời sẽ mưa như trút nước suốt cả cuối tuần, điều này đã phá hỏng kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.
mưa
Tuyết bắt đầu rơi nhẹ nhàng trên ngọn núi, phủ lên nó một lớp bụi nhẹ.
tuyết
Những đứa trẻ háo hức chờ đợi trận tuyết đầu tiên của mùa để xây người tuyết.
bão tố
Chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi thuyền buồm của mình do điều kiện bão tố dự báo cho cuối tuần.
có gió
Tóc của cô ấy bị rối vì thời tiết gió.
nặng nề
Dự báo thời tiết cảnh báo về bầu trời nặng nề và mưa rào suốt buổi chiều.
mưa
Tôi quên ô, và bây giờ tôi đang bị ướt trong mưa.
ẩm ướt
Buổi dã ngoại của trẻ em đã bị hủy bỏ do dự báo thời tiết ẩm ướt, với mưa lớn dự kiến cả ngày.
sấm
Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm từ xa và biết rằng một cơn bão đang đến gần.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
mặt trời
Tôi thích ngắm mặt trời lặn khi mặt trời tô điểm bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
nóng
Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.