Sách English Result - Trung cấp - Đơn vị 8 - 8D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 8 - 8D trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "khuyên", "cảnh báo", "từ chối", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp
to agree [Động từ]
اجرا کردن

đồng ý

Ex: We both agree that this is the best restaurant in town .

Cả hai chúng tôi đều đồng ý rằng đây là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.

to advise [Động từ]
اجرا کردن

khuyên

Ex: Parents often advise their children to make responsible choices and decisions .

Cha mẹ thường khuyên con cái của họ đưa ra những lựa chọn và quyết định có trách nhiệm.

to invite [Động từ]
اجرا کردن

mời

Ex: She invited me to dinner at her favorite restaurant .

Cô ấy đã mời tôi đến ăn tối tại nhà hàng yêu thích của cô ấy.

to offer [Động từ]
اجرا کردن

đề nghị

Ex: The company decided to offer a special discount to loyal customers .

Công ty quyết định đề xuất một mức giảm giá đặc biệt cho khách hàng trung thành.

to refuse [Động từ]
اجرا کردن

từ chối

Ex: Despite their insistence , he continued to refuse participating in the risky business venture .

Mặc dù họ khăng khăng, anh ấy vẫn tiếp tục từ chối tham gia vào công việc kinh doanh mạo hiểm.

to promise [Động từ]
اجرا کردن

hứa

Ex: They promised their parents that they would call them every week while studying abroad .

Họ đã hứa với bố mẹ rằng sẽ gọi điện cho họ mỗi tuần khi đi du học.

to warn [Động từ]
اجرا کردن

cảnh báo

Ex: The software system warned users about potential security risks .

Hệ thống phần mềm đã cảnh báo người dùng về các rủi ro bảo mật tiềm ẩn.