ước
Họ ước mình đã đầu tư vào thị trường chứng khoán nhiều năm trước.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - 12B trong sách giáo trình English Result Intermediate, như 'ước', 'vui', 'hy vọng', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ước
Họ ước mình đã đầu tư vào thị trường chứng khoán nhiều năm trước.
hy vọng
Cô ấy hy vọng anh ấy sẽ tha thứ cho cô vì lỗi lầm.
vui mừng
Tôi vui mừng vì bạn thích bộ phim; đó cũng là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.
đô la
Cuốn sách tôi muốn có giá hai mươi lăm đô la trên trang web của hiệu sách.
điện thoại di động
Các mẫu điện thoại di động mới nhất đi kèm với camera tiên tiến và màn hình độ phân giải cao.
đứa trẻ
Quan trọng là tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi trẻ em có thể tự do bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình.
chó
Tôi thích xoa bụng chó của tôi, nó khiến nó rất hạnh phúc.
máy tính
Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.
nhà
Ngôi nhà của họ luôn tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp.
bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.