du lịch
Cô ấy yêu thích du lịch, đặc biệt là đến những nơi xa xôi và chưa được khám phá.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - 11D trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "xăng", "tốc độ", "lốp xẹp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
du lịch
Cô ấy yêu thích du lịch, đặc biệt là đến những nơi xa xôi và chưa được khám phá.
vấn đề
Jane đang cố gắng giải quyết một cuộc xung đột với bạn của cô ấy để sửa chữa vấn đề mối quan hệ của họ.
xăng
Cô ấy đổ đầy bình xăng bằng xăng trước khi bắt đầu chuyến đi đường dài.
bỏ lỡ
Tôi đã lỡ chuyến bay của mình vì đến sân bay quá muộn.
máy bay
Chúng tôi đã đặt vé cho một máy bay đến Paris vào tuần tới.
vé
Tôi đã mua một vé để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.
mất
Thị trấn đã mất điện trong thời gian cúp điện.
ví
Anh ấy lấy ra một vài đồng xu từ ví của mình để mua một món ăn nhẹ.
to not be able to move from a place or position
vượt quá tốc độ
Vượt quá tốc độ là một yếu tố chính trong loạt vụ tai nạn giao thông gần đây.
lốp xẹp
Cô ấy dừng xe bên đường để sửa lốp xẹp.
sự cố
Một sự cố đột ngột trong thang máy khiến hành khách bị mắc kẹt.
tai nạn
Cô ấy làm rơi chiếc bình, nhưng đó chỉ là một tai nạn.