chỗ ở
Khách sạn cung cấp các loại hình chỗ ở khác nhau, từ phòng tiêu chuẩn đến dãy sang trọng với tầm nhìn ra biển.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - 11B trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "tráng lệ", "hẻo lánh", "khu nghỉ dưỡng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chỗ ở
Khách sạn cung cấp các loại hình chỗ ở khác nhau, từ phòng tiêu chuẩn đến dãy sang trọng với tầm nhìn ra biển.
thoải mái
Sau một ngày dài, tôi thích thay đồ ngủ thoải mái.
thanh lịch
Văn xuôi thanh lịch của tác giả đã thu hút độc giả bởi sự rõ ràng và sâu sắc.
thân thiện
Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.
ngon
Cô ấy không thể ngừng ăn những chiếc bánh quy tự làm ngon tuyệt.
thú vị
Triển lãm nghệ thuật là một bất ngờ thú vị.
tráng lệ
Thân hình tuyệt vời của nam diễn viên đã thu hút những ánh nhìn ngưỡng mộ từ tất cả những người nhìn thấy anh trên thảm đỏ.
hiệu quả
Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn so với lái xe ô tô, đặc biệt là ở những khu vực đông đúc.
hẻo lánh
Cô ấy tận hưởng sự thanh bình của ngôi nhà hẻo lánh của mình, xa tiếng ồn của thành phố.
khu nghỉ dưỡng
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết được ưa chuộng giữa những người đam mê thể thao mùa đông.
thăm quan
Cô ấy kiệt sức sau một ngày dài thăm quan ở Paris.
nhà nghỉ thanh niên
Nhà trọ thanh niên cung cấp một nơi ngủ rẻ và tiện lợi.
phòng chờ
Phòng chờ của khách sạn có bầu không khí ấm cúng với những chiếc ghế sofa êm ái và ánh sáng dịu nhẹ.
giường
Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.