Danh sách từ vựng trình độ A1 - Hoạt động giải trí

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về các hoạt động giải trí, như "piano", "bơi lội" và "trò chơi điện tử", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh sách từ vựng trình độ A1
hobby [Danh từ]
اجرا کردن

sở thích

Ex: I like reading books as a hobby , especially mystery novels .

Tôi thích đọc sách như một sở thích, đặc biệt là tiểu thuyết trinh thám.

movie [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: I watched a comedy movie and could n't stop laughing .

Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.

music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: I listen to music to relax and unwind after a long day .

Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

guitar [Danh từ]
اجرا کردن

guitar

Ex: They formed a band , and he plays the guitar .

Họ đã thành lập một ban nhạc, và anh ấy chơi guitar.

piano [Danh từ]
اجرا کردن

đàn piano

Ex: I love playing the piano and composing my own melodies .

Tôi thích chơi piano và sáng tác những giai điệu của riêng mình.

violin [Danh từ]
اجرا کردن

vĩ cầm

Ex: He carries his violin case everywhere he goes .

Anh ấy mang hộp đàn violin đi khắp mọi nơi.

swimming [Danh từ]
اجرا کردن

bơi lội

Ex:

Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.

soccer [Danh từ]
اجرا کردن

bóng đá

Ex:

Cô ấy mơ ước một ngày trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

volleyball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng chuyền

Ex: She joined a local volleyball league to compete against other teams .

Cô ấy đã tham gia một giải bóng chuyền địa phương để thi đấu với các đội khác.

hiking [Danh từ]
اجرا کردن

đi bộ đường dài

Ex: She enjoys exploring nature and getting exercise through hiking .

Cô ấy thích khám phá thiên nhiên và tập thể dục thông qua đi bộ đường dài.

tennis [Danh từ]
اجرا کردن

quần vợt

Ex:

Anh ấy thích xem các trận đấu tennis chuyên nghiệp trên TV.

bicycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp

Ex: He wears a helmet for safety when riding his bicycle .

Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi đi xe đạp.

sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao

Ex: Boxing is a competitive sport demanding strength , speed , and resilience .

Quyền anh là một môn thể thao cạnh tranh đòi hỏi sức mạnh, tốc độ và sự kiên cường.

game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi

Ex: During the camping trip , we played a game of charades around the campfire .

Trong chuyến đi cắm trại, chúng tôi đã chơi một trò chơi đố chữ xung quanh đống lửa trại.

video game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi điện tử

Ex: I like to challenge myself by playing different levels in video games .

Tôi thích thử thách bản thân bằng cách chơi các cấp độ khác nhau trong trò chơi điện tử.

newspaper [Danh từ]
اجرا کردن

báo

Ex: I like to read the newspaper with a cup of coffee to start my day .

Tôi thích đọc báo với một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.

magazine [Danh từ]
اجرا کردن

tạp chí

Ex: I subscribe to a science magazine that keeps me updated on scientific discoveries .

Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.