Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A1 - Hoạt Động Thời Gian Rảnh
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về các hoạt động giải trí, như "piano", "bơi lội" và "trò chơi điện tử", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
an activity that we enjoy doing in our free time

sở thích, thú tiêu khiển
Sở thích của tôi là vẽ và tôi thích tạo ra các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.
a story told through a series of moving pictures with sound, usually watched via television or in a cinema

phim, điện ảnh
Cô ấy đã tải xuống một bộ phim mới để xem trên máy tính xách tay của mình trong chuyến bay.
a series of sounds made by instruments or voices, arranged in a way that is pleasant to listen to

âm nhạc
Thể loại nhạc yêu thích của chồng tôi là nhạc pop.
a musical instrument, usually with six strings, that we play by pulling the strings with our fingers or with a plectrum

guitar, guitar điện
Họ chơi guitar cùng nhau trong các buổi jam session.
a musical instrument we play by pressing the black and white keys on the keyboard

đàn piano
Cô ấy chơi một bản nhạc ru êm dịu trên piano để đưa em bé vào giấc ngủ.
a musical instrument that we play by holding it under our chin and moving a bow across its strings

vĩ cầm
Cô ấy chơi violon với sự duyên dáng và chính xác.
the act of moving our bodies through water with the use of our arms and legs, particularly as a sport

bơi lội
Bơi lội giúp cải thiện thể lực tim mạch của chúng ta.
a type of sport where two teams, with eleven players each, try to kick a ball into a specific area to win points

bóng đá, soccer
Cô ấy đã tham gia một giải đấu bóng đá để thi đấu với các đội khác.
a type of sport in which two teams of 6 players try to hit a ball over a net and into the other team's side

bóng chuyền, bóng chuyền bãi biển
Bóng chuyền là một môn thể thao thú vị nơi các đội cố gắng ghi điểm bằng cách đánh bóng qua lưới.
the activity of taking long walks in the countryside or mountains, often for fun

đi bộ đường dài, leo núi
Cô ấy đi đi bộ đường dài mỗi cuối tuần để thoát khỏi sự ồn ào của thành phố.
a sport in which two or four players use rackets to hit a small ball backward and forward over a net

quần vợt
Cô ấy đã giành chiến thắng giải đấu quần vợt và nhận được cúp.
a vehicle with two wheels that we ride by pushing its pedals with our feet

xe đạp, xe hai bánh
Tôi yêu cảm giác gió trong tóc khi tôi đi xe đạp.
a physical activity or competitive game with specific rules that people do for fun or as a profession

thể thao
Bóng đá là một môn thể thao phổ biến được chơi với một quả bóng tròn và hai đội.
a playful activity in which we use our imagination, play with toys, etc.

trò chơi, thú tiêu khiển
Trốn tìm là một trò chơi trong đó một người nhắm mắt và đếm trong khi những người khác trốn, sau đó người tìm kiếm cố gắng tìm họ.
a digital game that we play on a computer, game console, or mobile device

trò chơi điện tử
Tôi rất hào hứng để thử một trò chơi điện tử mới vừa được phát hành.
a set of large folded sheets of paper with lots of stories, pictures, and information printed on them about things like sport, politic, etc., usually issued daily or weekly

báo, nhật báo
Tôi sử dụng báo làm nguồn cho các bài nghiên cứu của mình vì nó có thông tin đáng tin cậy.
a colorful thin book that has news, pictures, and stories about different things like fashion, sports, and animals, usually issued weekly or monthly

tạp chí, tập san
Mẹ tôi đăng ký một tạp chí nấu ăn, và chúng tôi thường thử các công thức mới từ đó.
| Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A1 | |||
|---|---|---|---|
| Thời Tiết và Thiên Nhiên | Động Từ Hữu Ích | Trường học | Thành phố |
| Hoạt Động Thời Gian Rảnh | Quốc Gia và Quốc Tịch | Động Từ Đơn Giản | Vận tải |
| Hướng và Lục Địa | Trạng từ và Đại từ | Giới từ và Từ xác định | Mô Tả Con Người |